best mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điểm số cao nhất đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received the best mark in the class on the final exam."
"Anh ấy đã nhận được điểm số cao nhất lớp trong kỳ thi cuối kỳ."
-
"Getting the best mark was a great achievement for her."
"Đạt được điểm số cao nhất là một thành tựu lớn đối với cô ấy."
-
"The student who gets the best mark will receive a prize."
"Học sinh nào đạt được điểm số cao nhất sẽ nhận được giải thưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập để chỉ điểm số tốt nhất trong một bài kiểm tra, bài thi hoặc khóa học. 'Best' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'mark', nhấn mạnh mức độ cao nhất.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ bài kiểm tra hoặc bài thi mà điểm số cao nhất được ghi nhận. Ví dụ: 'She got the best mark on the test'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get the best mark (đạt được điểm cao nhất)
-
achieve the best mark (đạt được thành tích tốt nhất (trang trọng hơn))
-
earn the best mark (giành được điểm cao nhất (nhờ nỗ lực))
-
score the best mark (ghi được điểm số cao nhất)
-
personal best mark (thành tích cá nhân tốt nhất)
-
my best mark (điểm số cao nhất của tôi)
-
his/her best mark (điểm số cao nhất của anh ấy/cô ấy)
-
the season's best mark (thành tích tốt nhất của mùa giải)
Idioms
-
set a (new) best mark
Lập kỷ lục mới, đạt thành tích cao nhất (thường trong thể thao hoặc thi đấu).
"The swimmer set a new best mark for the 100m freestyle at the championship."
(Vận động viên bơi lội đã lập kỷ lục mới cho cự ly 100m tự do tại giải vô địch.)
-
leave your (best) mark
Để lại dấu ấn tốt đẹp nhất, tạo ra ảnh hưởng tích cực và lâu dài.
"As the company's CEO, she truly left her best mark by creating a positive work culture."
(Với tư cách là CEO của công ty, bà ấy đã thực sự để lại dấu ấn tốt đẹp nhất của mình bằng cách tạo ra một văn hóa làm việc tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best mark
Danh từĐiểm số cao nhất đạt được.
"He received the best mark in the class on the final exam."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She received the best mark on the exam. |
Cô ấy nhận được điểm cao nhất trong kỳ thi. |
| Phủ định | He didn't get the best mark in the class. |
Anh ấy không đạt được điểm cao nhất trong lớp. |
| Nghi vấn | Did you achieve the best mark on the test? |
Bạn có đạt điểm cao nhất trong bài kiểm tra không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the semester, she will have achieved the best mark in her class. |
Đến cuối học kỳ, cô ấy sẽ đạt được điểm số cao nhất trong lớp. |
| Phủ định | He won't have received the best mark even if he studies all night. |
Anh ấy sẽ không nhận được điểm cao nhất ngay cả khi anh ấy học cả đêm. |
| Nghi vấn | Will they have earned the best mark by consistently attending all the lectures? |
Liệu họ có đạt được điểm số cao nhất bằng cách tham gia đầy đủ tất cả các bài giảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best mark".
