(Top Banner Ad)
best mark
B2
Danh từ B2 Giáo dục

best mark

UK: /ˌbest ˈmɑːk/ • US: /ˌbest ˈmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

điểm cao nhất điểm số tốt nhất thành tích tốt nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest grade or score achieved.

Vietnamese Meaning

Điểm số cao nhất đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received the best mark in the class on the final exam."

    "Anh ấy đã nhận được điểm số cao nhất lớp trong kỳ thi cuối kỳ."

  • "Getting the best mark was a great achievement for her."

    "Đạt được điểm số cao nhất là một thành tựu lớn đối với cô ấy."

  • "The student who gets the best mark will receive a prize."

    "Học sinh nào đạt được điểm số cao nhất sẽ nhận được giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mark điểm số, dấu vết
Verb mark chấm điểm, đánh dấu
Noun marker vật đánh dấu, bút dạ
Adjective marked rõ rệt, đáng chú ý
Noun remark lời nhận xét, bình luận
Adjective remarkable phi thường, đáng chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*batistaz (best) + *markō (boundary)
Old English
betest + mearc
Middle English
best + marke
Modern English
best mark

'Mark': Từ Vạch Kẻ đến Điểm Số

Từ 'mark' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'dấu hiệu'. Người ta dùng nó để chỉ một vạch kẻ, một vết sẹo, hoặc một ký hiệu để nhận biết. Dần dần, ý nghĩa này được áp dụng trong giáo dục, khi giáo viên 'đánh dấu' (mark) vào bài làm của học sinh để cho điểm. Vì vậy, 'mark' đã trở thành từ đồng nghĩa với 'điểm số' hoặc 'thành tích'.

'Best': Tốt Nhất Trong Những Thứ Tốt

Từ 'best' là dạng so sánh nhất của 'good' (tốt). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'betest', nghĩa là 'tốt nhất'. Bản thân từ 'good' lại bắt nguồn từ một gốc từ cổ có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'mong muốn'. Vì vậy, khi nói 'best mark', chúng ta đang nói về điểm số 'đáng mong muốn nhất', 'phù hợp nhất' với sự xuất sắc.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập để chỉ điểm số tốt nhất trong một bài kiểm tra, bài thi hoặc khóa học. 'Best' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'mark', nhấn mạnh mức độ cao nhất.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ bài kiểm tra hoặc bài thi mà điểm số cao nhất được ghi nhận. Ví dụ: 'She got the best mark on the test'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + best mark
  • get the best mark
    (đạt được điểm cao nhất)
  • achieve the best mark
    (đạt được thành tích tốt nhất (trang trọng hơn))
  • earn the best mark
    (giành được điểm cao nhất (nhờ nỗ lực))
  • score the best mark
    (ghi được điểm số cao nhất)
Adjective/Possessive + best mark
  • personal best mark
    (thành tích cá nhân tốt nhất)
  • my best mark
    (điểm số cao nhất của tôi)
  • his/her best mark
    (điểm số cao nhất của anh ấy/cô ấy)
  • the season's best mark
    (thành tích tốt nhất của mùa giải)

Idioms

  • set a (new) best mark

    Lập kỷ lục mới, đạt thành tích cao nhất (thường trong thể thao hoặc thi đấu).

    "The swimmer set a new best mark for the 100m freestyle at the championship."

    (Vận động viên bơi lội đã lập kỷ lục mới cho cự ly 100m tự do tại giải vô địch.)

  • leave your (best) mark

    Để lại dấu ấn tốt đẹp nhất, tạo ra ảnh hưởng tích cực và lâu dài.

    "As the company's CEO, she truly left her best mark by creating a positive work culture."

    (Với tư cách là CEO của công ty, bà ấy đã thực sự để lại dấu ấn tốt đẹp nhất của mình bằng cách tạo ra một văn hóa làm việc tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best mark

Danh từ
Lật mặt

Điểm số cao nhất đạt được.

"He received the best mark in the class on the final exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She received the best mark on the exam.
Cô ấy nhận được điểm cao nhất trong kỳ thi.
Phủ định
He didn't get the best mark in the class.
Anh ấy không đạt được điểm cao nhất trong lớp.
Nghi vấn
Did you achieve the best mark on the test?
Bạn có đạt điểm cao nhất trong bài kiểm tra không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, she will have achieved the best mark in her class.
Đến cuối học kỳ, cô ấy sẽ đạt được điểm số cao nhất trong lớp.
Phủ định
He won't have received the best mark even if he studies all night.
Anh ấy sẽ không nhận được điểm cao nhất ngay cả khi anh ấy học cả đêm.
Nghi vấn
Will they have earned the best mark by consistently attending all the lectures?
Liệu họ có đạt được điểm số cao nhất bằng cách tham gia đầy đủ tất cả các bài giảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best mark".

Thành tích Cá nhân Tốt nhất (Personal Best - PB)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và rèn luyện cá nhân, khái niệm 'Personal Best' (viết tắt là PB) rất quan trọng. Nó thể hiện thành tích tốt nhất mà một cá nhân từng đạt được. 'Best mark' thường được dùng để chỉ PB này. Điều này khuyến khích mọi người không chỉ cạnh tranh với người khác mà còn phải nỗ lực vượt qua chính bản thân mình.

Hệ thống Chấm điểm và 'Grading on a Curve'

Ở nhiều trường học phương Tây, 'best mark' không phải lúc nào cũng là điểm tuyệt đối (ví dụ 100%). Đôi khi, giáo viên sử dụng phương pháp 'grading on a curve' (chấm điểm theo đường cong). Theo đó, điểm số của học sinh được so sánh với nhau, và người có bài làm tốt nhất sẽ nhận được 'best mark', ngay cả khi điểm số thực tế của họ không hoàn hảo. Điều này làm cho 'best mark' trở thành một khái niệm tương đối trong một nhóm cụ thể.