(Top Banner Ad)
national record
B2
noun B2 Thể thao, Tổng hợp

national record

UK: /ˈnæʃənəl ˈrekɔːd/ • US: /ˈnæʃənəl ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ lục quốc gia thành tích quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best performance ever achieved in a particular event within the boundaries of a country, officially recognized and documented.

Vietnamese Meaning

Kỷ lục quốc gia, thành tích tốt nhất từng đạt được trong một sự kiện cụ thể trong phạm vi một quốc gia, được công nhận và ghi lại chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete broke the national record in the 100m freestyle."

    "Vận động viên đã phá kỷ lục quốc gia ở nội dung 100m tự do."

  • "She is determined to break the national record."

    "Cô ấy quyết tâm phá kỷ lục quốc gia."

  • "The team's performance set a new national record for productivity."

    "Hiệu suất của đội đã thiết lập một kỷ lục quốc gia mới về năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Adj national thuộc quốc gia, dân tộc
Adv nationally trên toàn quốc
Verb record ghi âm, ghi chép, lập kỷ lục
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Adj recorded đã được ghi, được ghi nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tổng hợp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
English
nation
English
national
Latin
recordari
English
record
English
national record

Nguồn gốc của 'National'

Từ 'national' (quốc gia) xuất phát từ tiếng Latin 'natio', có nghĩa là 'sự sinh ra', 'dòng dõi' hoặc 'một nhóm người được sinh ra cùng nhau'. Điều này liên hệ chặt chẽ với khái niệm về một dân tộc, một quốc gia có chung nguồn gốc và bản sắc.

Nguồn gốc của 'Record'

Từ 'record' (kỷ lục, ghi chép) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'ghi nhớ', 'nhắc nhở'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'cor' (trái tim). Ban đầu, nó có nghĩa là 'ghi nhớ bằng trái tim' hoặc 'ghi lại để nhớ', sau này phát triển thành ý nghĩa 'ghi chép lại một thành tích hoặc sự kiện'.

Sự kết hợp 'National Record'

Khi kết hợp, 'national record' mang ý nghĩa là một thành tích xuất sắc nhất từng được ghi nhận trong lịch sử của một quốc gia cụ thể, thường là trong lĩnh vực thể thao.

Usage Note

Thường được sử dụng trong lĩnh vực thể thao để chỉ thành tích cao nhất của một vận động viên hoặc đội tuyển đại diện cho một quốc gia. Cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khác, ví dụ như kinh tế, để chỉ thành tích cao nhất của một quốc gia trong một chỉ số cụ thể nào đó (ví dụ: sản lượng)

Prepositions

for in of

* **for:** Chỉ người hoặc đội đạt kỷ lục. Ví dụ: 'She set a national record *for* the 100m sprint.'
* **in:** Chỉ môn thể thao hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'He broke the national record *in* swimming.'
* **of:** Chỉ quốc gia nắm giữ kỷ lục. Ví dụ: 'The national record *of* Vietnam.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + national record
  • break break the national record
    (phá kỷ lục quốc gia)
  • set set a new national record
    (lập một kỷ lục quốc gia mới)
  • hold hold the national record
    (nắm giữ kỷ lục quốc gia)
  • achieve achieve a national record
    (đạt được một kỷ lục quốc gia)
Adjective + national record
  • new a new national record
    (một kỷ lục quốc gia mới)
  • existing the existing national record
    (kỷ lục quốc gia hiện có)
  • impressive an impressive national record
    (một kỷ lục quốc gia ấn tượng)
  • personal best a personal best that's also a national record
    (thành tích cá nhân tốt nhất đồng thời là kỷ lục quốc gia)
national record + Prepositional Phrase
  • in national record in swimming
    (kỷ lục quốc gia trong môn bơi lội)
  • for national record for women
    (kỷ lục quốc gia dành cho nữ)

Idioms

  • break the national record

    Phá vỡ kỷ lục quốc gia (vượt qua thành tích tốt nhất từng được ghi nhận cho quốc gia đó)

    "The athlete trained for years to break the national record in long jump."

    (Vận động viên đã tập luyện nhiều năm để phá kỷ lục quốc gia ở môn nhảy xa.)

  • set a new national record

    Lập kỷ lục quốc gia mới (tạo ra thành tích tốt nhất chưa từng có cho quốc gia đó)

    "She managed to set a new national record in the marathon."

    (Cô ấy đã thành công lập kỷ lục quốc gia mới trong môn marathon.)

  • hold the national record

    Nắm giữ kỷ lục quốc gia (là người có thành tích tốt nhất hiện tại cho quốc gia đó)

    "He has held the national record in weightlifting for five consecutive years."

    (Anh ấy đã nắm giữ kỷ lục quốc gia về cử tạ trong năm năm liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national record

noun
Lật mặt

Kỷ lục quốc gia, thành tích tốt nhất từng đạt được trong một sự kiện cụ thể trong phạm vi một quốc gia, được công nhận và ghi lại chính thức.

"The athlete broke the national record in the 100m freestyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She broke the national record in the 100-meter dash.
Cô ấy đã phá kỷ lục quốc gia ở nội dung chạy 100 mét.
Phủ định
He didn't manage to set a new national record at the championship.
Anh ấy đã không thể thiết lập một kỷ lục quốc gia mới tại giải vô địch.
Nghi vấn
Did they beat the national record in the relay race?
Họ có phá kỷ lục quốc gia ở nội dung chạy tiếp sức không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national record for the 100m sprint was broken last year.
Kỷ lục quốc gia cho cuộc chạy nước rút 100m đã bị phá vào năm ngoái.
Phủ định
The national record for the long jump has not been broken in over a decade.
Kỷ lục quốc gia cho môn nhảy xa đã không bị phá trong hơn một thập kỷ.
Nghi vấn
Will a new national record in swimming be set at the upcoming Olympics?
Liệu một kỷ lục quốc gia mới về bơi lội có được thiết lập tại Thế vận hội sắp tới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He broke the national record in swimming.
Anh ấy đã phá kỷ lục quốc gia môn bơi lội.
Phủ định
Did she not achieve the national record in the marathon?
Có phải cô ấy đã không đạt được kỷ lục quốc gia trong cuộc thi marathon?
Nghi vấn
Has our team established a new national record in football?
Đội của chúng ta đã thiết lập một kỷ lục quốc gia mới trong bóng đá chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national record".

Niềm tự hào dân tộc

Kỷ lục quốc gia, đặc biệt trong thể thao, là nguồn tự hào lớn cho một quốc gia. Khi một vận động viên lập kỷ lục, cả dân tộc thường ăn mừng, và thành tích đó trở thành biểu tượng cho năng lực và ý chí vươn lên của đất nước.

Ghi nhận và Vinh danh

Người nắm giữ kỷ lục quốc gia thường nhận được sự công nhận rộng rãi, danh tiếng và sự tôn vinh. Thành tích của họ không chỉ được ghi vào lịch sử thể thao mà còn truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ, khuyến khích họ theo đuổi sự xuất sắc.