national record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best performance ever achieved in a particular event within the boundaries of a country, officially recognized and documented.
Vietnamese Meaning
Kỷ lục quốc gia, thành tích tốt nhất từng đạt được trong một sự kiện cụ thể trong phạm vi một quốc gia, được công nhận và ghi lại chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete broke the national record in the 100m freestyle."
"Vận động viên đã phá kỷ lục quốc gia ở nội dung 100m tự do."
-
"She is determined to break the national record."
"Cô ấy quyết tâm phá kỷ lục quốc gia."
-
"The team's performance set a new national record for productivity."
"Hiệu suất của đội đã thiết lập một kỷ lục quốc gia mới về năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Adj | national | thuộc quốc gia, dân tộc |
| Adv | nationally | trên toàn quốc |
| Verb | record | ghi âm, ghi chép, lập kỷ lục |
| Noun | recorder | máy ghi âm, người ghi chép |
| Noun | recording | sự ghi âm, bản ghi âm |
| Adj | recorded | đã được ghi, được ghi nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong lĩnh vực thể thao để chỉ thành tích cao nhất của một vận động viên hoặc đội tuyển đại diện cho một quốc gia. Cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khác, ví dụ như kinh tế, để chỉ thành tích cao nhất của một quốc gia trong một chỉ số cụ thể nào đó (ví dụ: sản lượng)
Prepositions
* **for:** Chỉ người hoặc đội đạt kỷ lục. Ví dụ: 'She set a national record *for* the 100m sprint.'
* **in:** Chỉ môn thể thao hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'He broke the national record *in* swimming.'
* **of:** Chỉ quốc gia nắm giữ kỷ lục. Ví dụ: 'The national record *of* Vietnam.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
break break the national record (phá kỷ lục quốc gia)
-
set set a new national record (lập một kỷ lục quốc gia mới)
-
hold hold the national record (nắm giữ kỷ lục quốc gia)
-
achieve achieve a national record (đạt được một kỷ lục quốc gia)
-
new a new national record (một kỷ lục quốc gia mới)
-
existing the existing national record (kỷ lục quốc gia hiện có)
-
impressive an impressive national record (một kỷ lục quốc gia ấn tượng)
-
personal best a personal best that's also a national record (thành tích cá nhân tốt nhất đồng thời là kỷ lục quốc gia)
-
in national record in swimming (kỷ lục quốc gia trong môn bơi lội)
-
for national record for women (kỷ lục quốc gia dành cho nữ)
Idioms
-
break the national record
Phá vỡ kỷ lục quốc gia (vượt qua thành tích tốt nhất từng được ghi nhận cho quốc gia đó)
"The athlete trained for years to break the national record in long jump."
(Vận động viên đã tập luyện nhiều năm để phá kỷ lục quốc gia ở môn nhảy xa.)
-
set a new national record
Lập kỷ lục quốc gia mới (tạo ra thành tích tốt nhất chưa từng có cho quốc gia đó)
"She managed to set a new national record in the marathon."
(Cô ấy đã thành công lập kỷ lục quốc gia mới trong môn marathon.)
-
hold the national record
Nắm giữ kỷ lục quốc gia (là người có thành tích tốt nhất hiện tại cho quốc gia đó)
"He has held the national record in weightlifting for five consecutive years."
(Anh ấy đã nắm giữ kỷ lục quốc gia về cử tạ trong năm năm liên tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national record
nounKỷ lục quốc gia, thành tích tốt nhất từng đạt được trong một sự kiện cụ thể trong phạm vi một quốc gia, được công nhận và ghi lại chính thức.
"The athlete broke the national record in the 100m freestyle."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She broke the national record in the 100-meter dash. |
Cô ấy đã phá kỷ lục quốc gia ở nội dung chạy 100 mét. |
| Phủ định | He didn't manage to set a new national record at the championship. |
Anh ấy đã không thể thiết lập một kỷ lục quốc gia mới tại giải vô địch. |
| Nghi vấn | Did they beat the national record in the relay race? |
Họ có phá kỷ lục quốc gia ở nội dung chạy tiếp sức không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The national record for the 100m sprint was broken last year. |
Kỷ lục quốc gia cho cuộc chạy nước rút 100m đã bị phá vào năm ngoái. |
| Phủ định | The national record for the long jump has not been broken in over a decade. |
Kỷ lục quốc gia cho môn nhảy xa đã không bị phá trong hơn một thập kỷ. |
| Nghi vấn | Will a new national record in swimming be set at the upcoming Olympics? |
Liệu một kỷ lục quốc gia mới về bơi lội có được thiết lập tại Thế vận hội sắp tới không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He broke the national record in swimming. |
Anh ấy đã phá kỷ lục quốc gia môn bơi lội. |
| Phủ định | Did she not achieve the national record in the marathon? |
Có phải cô ấy đã không đạt được kỷ lục quốc gia trong cuộc thi marathon? |
| Nghi vấn | Has our team established a new national record in football? |
Đội của chúng ta đã thiết lập một kỷ lục quốc gia mới trong bóng đá chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national record".
