(Top Banner Ad)
world wide web
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

world wide web

UK: /ˈwɜːld waɪd web/ • US: /ˈwɜːrld waɪd web/

Nghĩa tiếng Việt

World Wide Web Mạng lưới toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An information system on the Internet which allows documents to be connected to other documents by hypertext links, enabling the user to search for information by moving from one document to another.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thông tin trên Internet cho phép các tài liệu được kết nối với các tài liệu khác bằng các liên kết siêu văn bản, cho phép người dùng tìm kiếm thông tin bằng cách di chuyển từ tài liệu này sang tài liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can find a lot of information on the world wide web."

    "Bạn có thể tìm thấy rất nhiều thông tin trên World Wide Web."

  • "The world wide web has revolutionized communication."

    "World Wide Web đã cách mạng hóa ngành truyền thông."

  • "Accessing the world wide web requires a web browser."

    "Để truy cập World Wide Web cần có một trình duyệt web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun web mạng lưới, web (dạng viết tắt của World Wide Web)
Noun website trang web, website (một tập hợp các trang mạng liên quan)
Noun webpage trang mạng (một trang đơn lẻ trên website)
Noun web browser trình duyệt web (phần mềm để truy cập internet)
Adjective worldwide khắp thế giới, toàn cầu (có mặt hoặc ảnh hưởng trên toàn thế giới)

Synonyms

the Web (Mạng lưới)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
world wide web
Origin (1990)
Coined by Tim Berners-Lee

Nguồn gốc Mạng lưới Toàn cầu

Mạng lưới Toàn cầu (World Wide Web) được nhà khoa học máy tính người Anh Tim Berners-Lee phát minh vào năm 1989 tại CERN (Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu). Ông đã tạo ra một hệ thống cho phép các nhà khoa học chia sẻ thông tin dễ dàng hơn thông qua các tài liệu được liên kết bằng siêu văn bản (hypertext). Mục tiêu ban đầu là tạo ra một công cụ quản lý thông tin hiệu quả, nhưng sau đó nó đã phát triển thành một hệ thống thông tin toàn cầu, thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới.

Usage Note

Thường được viết tắt là WWW hoặc Web. Phân biệt với Internet (mạng lưới toàn cầu các mạng máy tính) và trình duyệt web (phần mềm để truy cập Web). WWW là một tập hợp các tài liệu và tài nguyên được liên kết với nhau trên Internet.

Prepositions

on over

* **on the world wide web:** chỉ vị trí tài liệu, thông tin nằm trên WWW.
* **over the world wide web:** chỉ việc truyền tải, hoạt động diễn ra trên WWW.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + world wide web
  • surf surf the World Wide Web
    (lướt Mạng lưới Toàn cầu)
  • access access the World Wide Web
    (truy cập Mạng lưới Toàn cầu)
  • explore explore the World Wide Web
    (khám phá Mạng lưới Toàn cầu)
Adjective + world wide web
  • global the global World Wide Web
    (Mạng lưới Toàn cầu mang tính toàn cầu)
  • vast the vast World Wide Web
    (Mạng lưới Toàn cầu rộng lớn)
Noun phrase with 'world wide web'
  • information information on the World Wide Web
    (thông tin trên Mạng lưới Toàn cầu)
  • power the power of the World Wide Web
    (sức mạnh của Mạng lưới Toàn cầu)

Idioms

  • surf the World Wide Web

    lướt mạng, duyệt internet

    "Many people spend hours every day surfing the World Wide Web."

    (Nhiều người dành hàng giờ mỗi ngày để lướt Mạng lưới Toàn cầu.)

  • access the World Wide Web

    truy cập internet, kết nối mạng

    "You need an internet connection to access the World Wide Web."

    (Bạn cần kết nối internet để truy cập Mạng lưới Toàn cầu.)

  • information on the World Wide Web

    thông tin trên mạng internet

    "There's a vast amount of information on the World Wide Web."

    (Có một lượng lớn thông tin trên Mạng lưới Toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world wide web

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống thông tin trên Internet cho phép các tài liệu được kết nối với các tài liệu khác bằng các liên kết siêu văn bản, cho phép người dùng tìm kiếm thông tin bằng cách di chuyển từ tài liệu này sang tài liệu khác.

"You can find a lot of information on the world wide web."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world wide web".

Đòn bẩy Thông tin và Giao tiếp

World Wide Web đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận thông tin, học hỏi và giao tiếp. Nó đã tạo ra một 'làng toàn cầu', nơi mọi người từ khắp nơi trên thế giới có thể kết nối, chia sẻ ý tưởng và thực hiện giao dịch thương mại, phá vỡ các rào cản địa lý và văn hóa.

Một Nguồn Lực Cộng Đồng Mở

Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của World Wide Web là sự phát triển của nó dựa trên các tiêu chuẩn mở và miễn phí. Điều này đã giúp nó trở thành một công cụ dân chủ hóa thông tin, cho phép bất kỳ ai có kết nối internet đều có thể xuất bản và truy cập nội dung, thúc đẩy sự đổi mới và tự do ngôn luận trên quy mô toàn cầu.