worldly mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mind that is experienced and knowledgeable about the world and its ways, often implying sophistication, pragmatism, and a lack of naivety.
Vietnamese Meaning
Một tâm trí có nhiều kinh nghiệm và hiểu biết về thế giới và cách vận hành của nó, thường ngụ ý sự tinh tế, thực dụng và không ngây thơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of traveling and working abroad, he developed a worldly mind and a keen understanding of different cultures."
"Sau nhiều năm du lịch và làm việc ở nước ngoài, anh ấy đã phát triển một tâm trí hiểu biết và một sự am hiểu sâu sắc về các nền văn hóa khác nhau."
-
"Her worldly mind allowed her to navigate the complex social dynamics of the company with ease."
"Tâm trí am hiểu thế sự của cô ấy cho phép cô ấy điều hướng các động thái xã hội phức tạp của công ty một cách dễ dàng."
-
"He possessed a worldly mind, able to see through the facade of political rhetoric."
"Anh ta sở hữu một tâm trí am hiểu thế sự, có thể nhìn thấu lớp vỏ ngoài của lời lẽ chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | worldly | thế tục, trần tục, thực tế |
| N | worldliness | tính thế tục, sự quan tâm đến vật chất |
| Adj | unworldly | siêu thoát, thoát tục, không thực tế |
| N | mind | tâm trí, trí óc |
| Adj | mindful | tỉnh thức, lưu tâm, chú ý |
| N | mindfulness | sự tỉnh thức, chánh niệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những người đã trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống, đã học được những bài học từ những trải nghiệm đó, và do đó có cái nhìn thực tế và ít lý tưởng hóa hơn về thế giới. 'Worldly' ở đây không đơn thuần chỉ về kiến thức địa lý hay văn hóa, mà nhấn mạnh đến sự hiểu biết về bản chất con người, động cơ, và các quy tắc ngầm của xã hội. Nó khác với 'wise mind' (tâm trí khôn ngoan) ở chỗ nhấn mạnh vào kinh nghiệm thực tế hơn là trí tuệ bẩm sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practical a practical worldly mind (một tâm trí thực tế, thiên về vật chất)
-
sharp a sharp worldly mind (một tâm trí sắc sảo, khôn ngoan (thường trong các vấn đề đời thường))
-
cynical a cynical worldly mind (một tâm trí hoài nghi, thực dụng (thường nhìn đời một cách tiêu cực))
-
possess to possess a worldly mind (sở hữu một tâm trí thực tế, thế tục)
-
develop to develop a worldly mind (phát triển một tâm trí hiểu biết về đời, thực tế)
Idioms
-
To have a worldly mind
Có một tâm trí thế tục/thực tế (thường quan tâm đến vật chất, tiền bạc, quyền lực hơn là giá trị tinh thần).
"She advised her son not to only focus on grades but to develop a worldly mind for practical success."
(Bà khuyên con trai không chỉ tập trung vào điểm số mà còn phải phát triển một tâm trí thực tế để thành công trong cuộc sống.)
-
Beyond a worldly mind
Vượt ngoài suy nghĩ/tâm trí thế tục; siêu thoát (ám chỉ những điều cao cả, tinh thần, không vụ lợi vật chất).
"Some philosophers believe true happiness lies beyond a worldly mind."
(Một số triết gia tin rằng hạnh phúc thực sự nằm ngoài một tâm trí thế tục.)
-
Cultivate a worldly mind
Rèn luyện/phát triển một tâm trí thực tế, hiểu biết về đời.
"Travel helps people cultivate a worldly mind, broadening their perspectives."
(Du lịch giúp mọi người rèn luyện một tâm trí hiểu biết về đời, mở rộng tầm nhìn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worldly mind
Tính từ + Danh từMột tâm trí có nhiều kinh nghiệm và hiểu biết về thế giới và cách vận hành của nó, thường ngụ ý sự tinh tế, thực dụng và không ngây thơ.
"After years of traveling and working abroad, he developed a worldly mind and a keen understanding of different cultures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldly mind".
