(Top Banner Ad)
worldly mind
C1
Tính từ + Danh từ C1 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

worldly mind

UK: /ˈwɜːldli maɪnd/ • US: /ˈwɜːrldli maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trí từng trải tâm trí am hiểu thế sự tâm trí khôn ngoan lọc lõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mind that is experienced and knowledgeable about the world and its ways, often implying sophistication, pragmatism, and a lack of naivety.

Vietnamese Meaning

Một tâm trí có nhiều kinh nghiệm và hiểu biết về thế giới và cách vận hành của nó, thường ngụ ý sự tinh tế, thực dụng và không ngây thơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of traveling and working abroad, he developed a worldly mind and a keen understanding of different cultures."

    "Sau nhiều năm du lịch và làm việc ở nước ngoài, anh ấy đã phát triển một tâm trí hiểu biết và một sự am hiểu sâu sắc về các nền văn hóa khác nhau."

  • "Her worldly mind allowed her to navigate the complex social dynamics of the company with ease."

    "Tâm trí am hiểu thế sự của cô ấy cho phép cô ấy điều hướng các động thái xã hội phức tạp của công ty một cách dễ dàng."

  • "He possessed a worldly mind, able to see through the facade of political rhetoric."

    "Anh ta sở hữu một tâm trí am hiểu thế sự, có thể nhìn thấu lớp vỏ ngoài của lời lẽ chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj worldly thế tục, trần tục, thực tế
N worldliness tính thế tục, sự quan tâm đến vật chất
Adj unworldly siêu thoát, thoát tục, không thực tế
N mind tâm trí, trí óc
Adj mindful tỉnh thức, lưu tâm, chú ý
N mindfulness sự tỉnh thức, chánh niệm

Synonyms

sophisticated mind (tâm trí tinh tế)experienced mind (tâm trí giàu kinh nghiệm)pragmatic mind (tâm trí thực dụng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wih₁r-o-eldh-
Proto-Germanic
*weraldiz
Old English
woruldlic
Middle English
worldli
Modern English
worldly

Nguồn gốc của 'Worldly' và 'Mind'

Cụm từ 'worldly mind' được ghép từ hai từ có nguồn gốc cổ. 'Worldly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'woruldlic', nghĩa là 'thuộc về thế giới, trần tục', trái ngược với những gì thuộc về tâm linh hay thiêng liêng. Từ 'woruld' (thế giới) lại có gốc từ Proto-Germanic chỉ 'tuổi đời của con người'. 'Mind' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gemynd', có nghĩa là 'trí nhớ, suy nghĩ, trí tuệ'. Khi kết hợp lại, 'worldly mind' chỉ một tâm trí tập trung vào những vấn đề vật chất, thực tế của cuộc sống trần tục như tiền bạc, quyền lực, sự nghiệp, hơn là những giá trị tinh thần hay triết học.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những người đã trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống, đã học được những bài học từ những trải nghiệm đó, và do đó có cái nhìn thực tế và ít lý tưởng hóa hơn về thế giới. 'Worldly' ở đây không đơn thuần chỉ về kiến thức địa lý hay văn hóa, mà nhấn mạnh đến sự hiểu biết về bản chất con người, động cơ, và các quy tắc ngầm của xã hội. Nó khác với 'wise mind' (tâm trí khôn ngoan) ở chỗ nhấn mạnh vào kinh nghiệm thực tế hơn là trí tuệ bẩm sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worldly mind
  • practical a practical worldly mind
    (một tâm trí thực tế, thiên về vật chất)
  • sharp a sharp worldly mind
    (một tâm trí sắc sảo, khôn ngoan (thường trong các vấn đề đời thường))
  • cynical a cynical worldly mind
    (một tâm trí hoài nghi, thực dụng (thường nhìn đời một cách tiêu cực))
Verb + worldly mind
  • possess to possess a worldly mind
    (sở hữu một tâm trí thực tế, thế tục)
  • develop to develop a worldly mind
    (phát triển một tâm trí hiểu biết về đời, thực tế)

Idioms

  • To have a worldly mind

    Có một tâm trí thế tục/thực tế (thường quan tâm đến vật chất, tiền bạc, quyền lực hơn là giá trị tinh thần).

    "She advised her son not to only focus on grades but to develop a worldly mind for practical success."

    (Bà khuyên con trai không chỉ tập trung vào điểm số mà còn phải phát triển một tâm trí thực tế để thành công trong cuộc sống.)

  • Beyond a worldly mind

    Vượt ngoài suy nghĩ/tâm trí thế tục; siêu thoát (ám chỉ những điều cao cả, tinh thần, không vụ lợi vật chất).

    "Some philosophers believe true happiness lies beyond a worldly mind."

    (Một số triết gia tin rằng hạnh phúc thực sự nằm ngoài một tâm trí thế tục.)

  • Cultivate a worldly mind

    Rèn luyện/phát triển một tâm trí thực tế, hiểu biết về đời.

    "Travel helps people cultivate a worldly mind, broadening their perspectives."

    (Du lịch giúp mọi người rèn luyện một tâm trí hiểu biết về đời, mở rộng tầm nhìn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worldly mind

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tâm trí có nhiều kinh nghiệm và hiểu biết về thế giới và cách vận hành của nó, thường ngụ ý sự tinh tế, thực dụng và không ngây thơ.

"After years of traveling and working abroad, he developed a worldly mind and a keen understanding of different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldly mind".

Phật giáo và Đạo Cơ đốc

Trong nhiều tôn giáo lớn như Phật giáo và Đạo Cơ đốc, khái niệm 'worldly mind' thường được nhìn nhận một cách tiêu cực. Nó đại diện cho sự bám chấp vào dục vọng vật chất, tiền bạc và danh vọng trần thế, những thứ được cho là cản trở con đường đạt đến giác ngộ, bình an nội tâm hay sự cứu rỗi linh hồn. Các giáo lý thường khuyến khích từ bỏ 'tâm trí thế tục' để hướng tới những giá trị tinh thần cao cả hơn.

Chủ nghĩa vật chất và Chủ nghĩa thực dụng

Trong tư tưởng phương Tây, 'worldly mind' có thể được hiểu theo cả nghĩa tích cực và tiêu cực. Mặt tích cực, nó ám chỉ một tư duy thực tế, sắc sảo, biết cách xoay xở và thành công trong các vấn đề kinh doanh, chính trị. Mặt tiêu cực, nó có thể bị chỉ trích là nông cạn, chỉ chú trọng vật chất mà bỏ qua các giá trị đạo đức, tinh thần hay nghệ thuật. Nó gắn liền với các khái niệm như chủ nghĩa vật chất (materialism) và chủ nghĩa thực dụng (pragmatism).