(Top Banner Ad)
worm manure
B1
Noun B1 Nông nghiệp, Làm vườn

worm manure

UK: /wɜːm məˈnjʊər/ • US: /wɜːrm məˈnʊr/

Nghĩa tiếng Việt

phân giun phân trùn quế (nếu sử dụng trùn quế để sản xuất)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The excrement of earthworms; also known as vermicast. It is used as a fertilizer and soil conditioner.

Vietnamese Meaning

Phân do giun đất thải ra; còn được gọi là vermicast. Nó được sử dụng như một loại phân bón và chất cải tạo đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Worm manure is an excellent organic fertilizer for gardens."

    "Phân giun là một loại phân bón hữu cơ tuyệt vời cho các khu vườn."

  • "Farmers are increasingly using worm manure to improve soil quality."

    "Nông dân ngày càng sử dụng phân giun để cải thiện chất lượng đất."

  • "Worm manure helps plants grow faster and stronger."

    "Phân giun giúp cây trồng phát triển nhanh hơn và khỏe mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worm con giun
Verb worm len lỏi, bò (như giun)
Noun manure phân bón (từ động vật, thực vật hoặc hóa học)
Verb manure bón phân
Noun vermicompost phân trùn quế (tên khoa học và thương mại của worm manure)
Noun worm castings phân trùn (một tên gọi khác của worm manure, nhấn mạnh chất thải của giun)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wṛmis (to turn, twist)
Proto-Germanic
*wurmiz
Old English
wyrm (dragon, serpent, worm)
Modern English
worm
Latin
manus opera (manual work, handiwork)
Old French
manuvrer (to work with the hand, cultivate)
Middle English
manoeuvre (to cultivate, enrich soil)
Modern English
manure

Nguồn gốc 'Phân Trùn Quế'

Thuật ngữ 'worm manure' (phân trùn quế) là một từ ghép mô tả chính xác sản phẩm: phân của loài giun. Từ 'worm' (giun) có gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrm' chỉ những sinh vật bò trườn. Từ 'manure' (phân bón) bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus opera' (lao động chân tay), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'manuvrer' (làm việc bằng tay, canh tác) để chỉ hành động bón phân cho đất. Khi con người nhận ra giá trị vượt trội của chất thải từ giun đất trong việc cải tạo đất và làm phân bón hữu cơ, cụm từ 'worm manure' đã ra đời để gọi tên loại 'vàng đen' tự nhiên này.

Usage Note

Cụm từ 'worm manure' thường được sử dụng để chỉ một loại phân bón hữu cơ chất lượng cao, được sản xuất từ quá trình tiêu hóa chất hữu cơ của giun đất. Nó giàu dinh dưỡng và vi sinh vật có lợi cho đất và cây trồng. 'Vermicast' là một thuật ngữ chuyên ngành hơn, đồng nghĩa với 'worm manure'.

Prepositions

as for

'as': Worm manure is used *as* a fertilizer. (Worm manure được sử dụng *như* một loại phân bón.) 'for': Worm manure is good *for* plants. (Phân giun tốt *cho* cây trồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worm manure
  • organic organic worm manure
    (phân trùn hữu cơ)
  • liquid liquid worm manure
    (phân trùn dạng lỏng)
  • fresh fresh worm manure
    (phân trùn tươi)
  • rich rich worm manure
    (phân trùn giàu dinh dưỡng)
Verb + worm manure
  • use use worm manure
    (sử dụng phân trùn)
  • apply apply worm manure
    (bón phân trùn)
  • produce produce worm manure
    (sản xuất phân trùn)
  • collect collect worm manure
    (thu gom phân trùn)
Noun + of + worm manure
  • benefits benefits of worm manure
    (lợi ích của phân trùn)
  • bags bags of worm manure
    (túi phân trùn)

Idioms

  • worm manure tea

    Trà phân trùn (một loại phân bón lỏng làm từ chiết xuất phân trùn, rất giàu dinh dưỡng)

    "She fertilizes her organic vegetables with worm manure tea for better growth."

    (Cô ấy bón rau hữu cơ của mình bằng trà phân trùn để cây phát triển tốt hơn.)

  • vermicomposting with worm manure

    Ủ phân trùn bằng phân trùn quế (quá trình tạo phân bón từ chất thải hữu cơ qua hoạt động của giun)

    "Many urban gardeners are learning vermicomposting with worm manure to reduce household waste."

    (Nhiều người làm vườn đô thị đang học cách ủ phân trùn bằng phân trùn quế để giảm rác thải sinh hoạt.)

  • soil enrichment with worm manure

    Làm giàu đất bằng phân trùn (quá trình cải thiện chất lượng và độ phì nhiêu của đất bằng cách thêm phân trùn)

    "Farmers often practice soil enrichment with worm manure to restore degraded land."

    (Nông dân thường thực hiện làm giàu đất bằng phân trùn để phục hồi đất đã thoái hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worm manure

Noun
Lật mặt

Phân do giun đất thải ra; còn được gọi là vermicast. Nó được sử dụng như một loại phân bón và chất cải tạo đất.

"Worm manure is an excellent organic fertilizer for gardens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worm manure".

Phân Trùn Quế và Canh Tác Hữu Cơ

Tại các nước phương Tây và trên toàn thế giới, phân trùn quế (worm manure) được coi là một loại phân bón hữu cơ 'vàng đen' vô cùng quý giá trong canh tác bền vững. Nó không chỉ cung cấp dinh dưỡng tự nhiên cho cây trồng mà còn cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và kháng bệnh cho cây, phù hợp với xu hướng tiêu dùng sản phẩm sạch và bảo vệ môi trường.

Nuôi Giun tại Nhà (Home Vermicomposting)

Trong bối cảnh ý thức về môi trường ngày càng cao, việc tự ủ phân trùn tại nhà (home vermicomposting) đã trở thành một hoạt động phổ biến ở nhiều gia đình ở phương Tây. Người ta sử dụng các thùng chứa đặc biệt với giun đỏ để biến rác thải hữu cơ nhà bếp thành phân bón giàu dinh dưỡng, vừa giảm lượng rác thải ra môi trường vừa có nguồn phân bón miễn phí cho vườn cây nhỏ.