(Top Banner Ad)
soil conditioner
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

soil conditioner

UK: /ˈsɔɪl kənˈdɪʃənər/ • US: /ˈsɔɪl kənˈdɪʃənər/

Nghĩa tiếng Việt

chất cải tạo đất phụ gia cải tạo đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance added to soil to improve its physical qualities, such as its ability to retain moisture, permeability, water retention, drainage, aeration and structure.

Vietnamese Meaning

Một chất được thêm vào đất để cải thiện các đặc tính vật lý của nó, chẳng hạn như khả năng giữ ẩm, độ thấm, khả năng giữ nước, thoát nước, thông khí và cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using a soil conditioner can significantly improve the quality of clay soil."

    "Sử dụng chất cải tạo đất có thể cải thiện đáng kể chất lượng của đất sét."

  • "This soil conditioner is specifically designed for acidic soils."

    "Chất cải tạo đất này được thiết kế đặc biệt cho đất chua."

  • "Adding a soil conditioner can help retain moisture in sandy soils."

    "Thêm chất cải tạo đất có thể giúp giữ ẩm trong đất cát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil Đất; thổ nhưỡng
Noun condition Điều kiện, tình trạng
Verb condition Cải thiện tình trạng, điều hòa, làm cho thích hợp
Noun conditioner Chất cải tạo, chất điều hòa
Adjective conditioned Được cải tạo, được điều hòa (để phù hợp với một điều kiện nào đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soil
English
soil
Latin
conditio
Old French
condicion
English
condition
English
conditioner
English (Compound)
soil conditioner

Nguồn gốc của "chất cải tạo đất"

Từ "soil conditioner" là một từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. "Soil" (đất) bắt nguồn từ tiếng Latin "solum" có nghĩa là nền hoặc mặt đất. "Conditioner" (chất cải tạo) xuất phát từ động từ "to condition" (cải thiện tình trạng, điều hòa), mà bản thân nó có gốc từ tiếng Latin "conditio" chỉ một trạng thái hoặc điều kiện. Khi ghép lại, "soil conditioner" mô tả chính xác một chất được dùng để làm cho đất tốt hơn, cải thiện tình trạng của đất để cây trồng phát triển khỏe mạnh.

Usage Note

Soil conditioners khác với phân bón. Phân bón cung cấp chất dinh dưỡng trực tiếp cho cây trồng, trong khi soil conditioners cải thiện các đặc tính của đất để cây trồng có thể hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả hơn. Soil conditioners bao gồm các vật liệu hữu cơ như compost, phân chuồng, than bùn và các vật liệu vô cơ như vôi, thạch cao và polymer. Hiệu quả của soil conditioner phụ thuộc vào loại đất, loại cây trồng và điều kiện khí hậu.

Prepositions

with in for

- 'with': Soil is treated *with* a soil conditioner. (Đất được xử lý *bằng* chất cải tạo đất).
- 'in': The improvement *in* soil quality is evident. (Sự cải thiện *trong* chất lượng đất là rõ ràng).
- 'for': This soil conditioner is suitable *for* sandy soil. (Chất cải tạo đất này phù hợp *cho* đất cát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil conditioner
  • organic organic soil conditioner
    (chất cải tạo đất hữu cơ)
  • natural natural soil conditioner
    (chất cải tạo đất tự nhiên)
  • liquid liquid soil conditioner
    (chất cải tạo đất dạng lỏng)
  • granular granular soil conditioner
    (chất cải tạo đất dạng hạt)
  • effective effective soil conditioner
    (chất cải tạo đất hiệu quả)
Verb + soil conditioner
  • apply apply soil conditioner
    (bón/áp dụng chất cải tạo đất)
  • add add soil conditioner
    (thêm chất cải tạo đất)
  • mix mix soil conditioner into
    (trộn chất cải tạo đất vào)
  • use use soil conditioner
    (sử dụng chất cải tạo đất)
  • incorporate incorporate soil conditioner
    (kết hợp chất cải tạo đất)
Noun + as a soil conditioner
  • compost compost as a soil conditioner
    (phân ủ làm chất cải tạo đất)
  • manure manure as a soil conditioner
    (phân chuồng làm chất cải tạo đất)
  • peat moss peat moss as a soil conditioner
    (rêu than bùn làm chất cải tạo đất)

Idioms

  • apply soil conditioner to

    Bón/áp dụng chất cải tạo đất vào

    "Gardeners often apply soil conditioner to their flower beds in spring."

    (Người làm vườn thường bón chất cải tạo đất vào luống hoa của họ vào mùa xuân.)

  • improve soil structure with a soil conditioner

    Cải thiện cấu trúc đất bằng chất cải tạo đất

    "Using a good organic soil conditioner can significantly improve soil structure."

    (Sử dụng một chất cải tạo đất hữu cơ tốt có thể cải thiện đáng kể cấu trúc đất.)

  • the benefits of soil conditioner

    Những lợi ích của chất cải tạo đất

    "Understanding the benefits of soil conditioner helps farmers make informed decisions."

    (Hiểu rõ những lợi ích của chất cải tạo đất giúp nông dân đưa ra các quyết định sáng suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil conditioner

Danh từ
Lật mặt

Một chất được thêm vào đất để cải thiện các đặc tính vật lý của nó, chẳng hạn như khả năng giữ ẩm, độ thấm, khả năng giữ nước, thoát nước, thông khí và cấu trúc.

"Using a soil conditioner can significantly improve the quality of clay soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil conditioner improves the soil's ability to retain water.
Chất cải tạo đất cải thiện khả năng giữ nước của đất.
Phủ định
This soil conditioner doesn't contain any harmful chemicals.
Chất cải tạo đất này không chứa bất kỳ hóa chất độc hại nào.
Nghi vấn
Does this soil conditioner require any special application methods?
Chất cải tạo đất này có yêu cầu phương pháp bón đặc biệt nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil conditioner".

Tầm quan trọng của sức khỏe đất

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa nông nghiệp, đất đai được coi là nguồn sống và sự thịnh vượng. Việc sử dụng các chất cải tạo đất (dù là truyền thống như phân chuồng hay hiện đại hơn) phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về việc phải chăm sóc đất để duy trì năng suất và bảo vệ môi trường. Đây là một phần của phong trào canh tác bền vững trên toàn cầu.

Xu hướng làm vườn hữu cơ

Trong những thập kỷ gần đây, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới làm vườn và nông nghiệp hữu cơ ở các nước phương Tây và lan rộng ra toàn cầu. Các loại 'soil conditioner', đặc biệt là các loại hữu cơ, đóng vai trò trung tâm trong xu hướng này, giúp cải thiện đất mà không cần hóa chất tổng hợp, phù hợp với mong muốn sản xuất thực phẩm tự nhiên và bảo vệ hệ sinh thái.