worries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Problems that you are anxious about.
Vietnamese Meaning
Những vấn đề gây lo lắng, bận tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a lot of worries about money."
"Anh ấy có rất nhiều nỗi lo về tiền bạc."
-
"He has a lot of financial worries."
"Anh ấy có rất nhiều nỗi lo tài chính."
-
"She always worries about what other people think."
"Cô ấy luôn lo lắng về những gì người khác nghĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Worries" ở dạng số nhiều thường được sử dụng để chỉ những mối bận tâm cụ thể hoặc một loạt các vấn đề nhỏ nhặt gây lo lắng. Nó khác với "anxiety" là một trạng thái lo âu kéo dài và tổng quát hơn. "Concerns" là một từ đồng nghĩa nhưng thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn.
Khi là động từ, "worries" (ngôi thứ ba số ít) diễn tả hành động lo lắng. Nó có thể được sử dụng để chỉ một hành động đang diễn ra hoặc một thói quen. Cần phân biệt với các động từ như "fear" (sợ hãi, thường ám chỉ một cảm xúc mạnh mẽ hơn) và "concern" (quan tâm, thường mang tính chất khách quan hơn).
Prepositions
"Worries about" thường được sử dụng để diễn tả sự lo lắng về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "She has worries about her health." (Cô ấy lo lắng về sức khỏe của mình). "Worries over" cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: "He expressed worries over the environmental impact."
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial worries (những lo lắng về tài chính)
-
health health worries (những lo lắng về sức khỏe)
-
minor minor worries (những lo lắng nhỏ nhặt)
-
constant constant worries (những lo lắng thường trực)
-
deep deep worries (những lo lắng sâu sắc)
-
cause cause worries (gây ra lo lắng)
-
express express worries (bày tỏ sự lo lắng)
-
share share your worries (chia sẻ nỗi lo của bạn)
-
ease ease worries (xoa dịu nỗi lo)
-
put aside put aside your worries (gạt bỏ những lo lắng sang một bên)
-
dismiss dismiss your worries (xua tan những lo lắng của bạn)
-
have have worries (có những nỗi lo)
-
about worries about (những lo lắng về...)
-
over worries over (những lo lắng về...)
Idioms
-
No worries!
Đừng lo, không có gì đâu! (Dùng để trấn an ai đó hoặc đáp lại lời cảm ơn/xin lỗi, thể hiện sự thoải mái, không bận tâm).
"Thanks for helping me move! – No worries!"
(Cảm ơn đã giúp tôi chuyển đồ! – Đừng lo, không có gì!)
-
Don't you worry your head about it.
Bạn đừng bận tâm/lo lắng về chuyện đó. (Khuyên ai đó không nên lo lắng về điều gì không cần thiết hoặc ngoài tầm kiểm soát của họ).
"Don't you worry your head about it; everything will be fine."
(Bạn đừng bận tâm về chuyện đó; mọi thứ sẽ ổn thôi.)
-
A weight off one's mind/shoulders
Trút được gánh nặng, nhẹ nhõm (khi một nỗi lo lắng được giải quyết).
"Finishing the project was a real weight off my mind."
(Hoàn thành dự án đúng là trút được gánh nặng trong lòng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worries
Danh từNhững vấn đề gây lo lắng, bận tâm.
"He has a lot of worries about money."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His daily worries, like bills, work, and family, consume his thoughts. |
Những nỗi lo lắng hàng ngày của anh ấy, như hóa đơn, công việc và gia đình, chiếm hết tâm trí anh ấy. |
| Phủ định | Even though she worries constantly, she doesn't let it affect her performance, and she continues to excel. |
Mặc dù cô ấy liên tục lo lắng, cô ấy không để điều đó ảnh hưởng đến hiệu suất của mình, và cô ấy tiếp tục vượt trội. |
| Nghi vấn | Knowing how easily he worries, is there anything we can do to reassure him, or is it just his nature? |
Biết anh ấy dễ lo lắng như thế nào, có điều gì chúng ta có thể làm để trấn an anh ấy không, hay đó chỉ là bản chất của anh ấy? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She worries about her exams. |
Cô ấy lo lắng về các kỳ thi của mình. |
| Phủ định | What doesn't worry him is the deadline. |
Điều gì không làm anh ấy lo lắng là thời hạn. |
| Nghi vấn | What worries you the most about the future? |
Điều gì khiến bạn lo lắng nhất về tương lai? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be worrying about her exam results all day tomorrow. |
Cô ấy sẽ lo lắng về kết quả bài kiểm tra của mình cả ngày mai. |
| Phủ định | I won't be worrying about the presentation after I've finished it. |
Tôi sẽ không lo lắng về bài thuyết trình sau khi tôi hoàn thành nó. |
| Nghi vấn | Will you be worrying about the flight delay? |
Bạn sẽ lo lắng về việc chuyến bay bị hoãn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worries".
