wrangling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To round up, herd, or tend (livestock). To obtain by persistent effort or maneuvering. To argue or dispute, especially noisily or angrily.
Vietnamese Meaning
Chăn dắt, lùa (gia súc). Giành được bằng nỗ lực hoặc vận động liên tục. Tranh cãi hoặc tranh luận, đặc biệt ồn ào hoặc giận dữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent years wrangling horses on the ranch."
"Anh ấy đã dành nhiều năm để chăn dắt ngựa trên trang trại."
-
"She's good at wrangling unruly children."
"Cô ấy giỏi trong việc quản lý những đứa trẻ bướng bỉnh."
-
"The lawyer spent hours wrangling with the opposing counsel."
"Luật sư đã dành hàng giờ tranh cãi với luật sư đối phương."
-
"Data wrangling is a time-consuming but necessary task."
"Việc xử lý dữ liệu là một công việc tốn thời gian nhưng cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wrangle | tranh cãi, cãi vã; chăn dắt (gia súc) |
| Noun | wrangle | một cuộc tranh cãi lớn tiếng, cuộc cãi vã |
| Noun | wrangler | người chăn dắt gia súc (đặc biệt là ngựa hoặc bò); người tranh luận, người giải quyết vấn đề khó khăn |
| Adjective | wrangling | đang tranh cãi, liên quan đến tranh cãi (thường dùng như phân từ hiện tại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa gốc của 'wrangling' liên quan đến việc quản lý gia súc, đặc biệt là ngựa. Nó mang ý nghĩa kiểm soát và hướng dẫn. Trong bối cảnh rộng hơn, 'wrangling' ám chỉ việc giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc khó khăn thông qua nỗ lực và kỹ năng. Sự khác biệt giữa 'wrangle' (tranh cãi) và 'argue' (tranh luận) là 'wrangle' thường mang tính chất ồn ào và ít mang tính xây dựng hơn.
Khi là danh từ, 'wrangling' có thể chỉ hành động chăn dắt gia súc hoặc một cuộc tranh cãi. Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu, 'data wrangling' (hoặc 'data munging') là quá trình chuyển đổi dữ liệu thô thành định dạng phù hợp để phân tích.
Prepositions
'Wrangle with' thường được sử dụng để chỉ việc tranh cãi hoặc vật lộn với ai đó hoặc điều gì đó. 'Wrangle over' chỉ việc tranh cãi về một vấn đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political wrangling (tranh cãi chính trị, đấu đá chính trị)
-
budget budget wrangling (tranh cãi về ngân sách)
-
endless endless wrangling (những cuộc tranh cãi không hồi kết)
-
bitter bitter wrangling (tranh cãi gay gắt, đấu khẩu cay đắng)
-
engage in engage in wrangling (tham gia vào cuộc tranh cãi)
-
avoid avoid wrangling (tránh tranh cãi)
-
stop the stop the wrangling (chấm dứt cuộc tranh cãi)
-
wrangling over wrangling over details (tranh cãi về các chi tiết)
-
wrangling between wrangling between parties (tranh cãi giữa các bên)
Idioms
-
political wrangling
Tranh cãi hoặc đấu đá chính trị gay gắt, đặc biệt là giữa các đảng phái hoặc phe phái để giành quyền lực hay ảnh hưởng.
"The parliament was paralyzed by constant political wrangling over the new healthcare bill."
(Quốc hội bị tê liệt bởi những cuộc đấu đá chính trị liên miên về dự luật chăm sóc sức khỏe mới.)
-
endless wrangling
Những cuộc tranh cãi kéo dài, lặp đi lặp lại không có hồi kết, thường gây mệt mỏi hoặc không đạt được kết quả.
"After endless wrangling, the committee still couldn't agree on a solution."
(Sau những cuộc tranh cãi không hồi kết, ủy ban vẫn không thể thống nhất về một giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrangling
verbChăn dắt, lùa (gia súc). Giành được bằng nỗ lực hoặc vận động liên tục. Tranh cãi hoặc tranh luận, đặc biệt ồn ào hoặc giận dữ.
"He spent years wrangling horses on the ranch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrangling".
