(Top Banner Ad)
wrangling
B2
verb B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là nông nghiệp, lập trình, và quản lý)

wrangling

UK: /ˈræŋ.ɡəl.ɪŋ/ • US: /ˈræŋ.ɡəl.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăn dắt quản lý tranh cãi giải quyết (vấn đề) xử lý dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To round up, herd, or tend (livestock). To obtain by persistent effort or maneuvering. To argue or dispute, especially noisily or angrily.

Vietnamese Meaning

Chăn dắt, lùa (gia súc). Giành được bằng nỗ lực hoặc vận động liên tục. Tranh cãi hoặc tranh luận, đặc biệt ồn ào hoặc giận dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent years wrangling horses on the ranch."

    "Anh ấy đã dành nhiều năm để chăn dắt ngựa trên trang trại."

  • "She's good at wrangling unruly children."

    "Cô ấy giỏi trong việc quản lý những đứa trẻ bướng bỉnh."

  • "The lawyer spent hours wrangling with the opposing counsel."

    "Luật sư đã dành hàng giờ tranh cãi với luật sư đối phương."

  • "Data wrangling is a time-consuming but necessary task."

    "Việc xử lý dữ liệu là một công việc tốn thời gian nhưng cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrangle tranh cãi, cãi vã; chăn dắt (gia súc)
Noun wrangle một cuộc tranh cãi lớn tiếng, cuộc cãi vã
Noun wrangler người chăn dắt gia súc (đặc biệt là ngựa hoặc bò); người tranh luận, người giải quyết vấn đề khó khăn
Adjective wrangling đang tranh cãi, liên quan đến tranh cãi (thường dùng như phân từ hiện tại)

Synonyms

herding (chăn dắt)managing (quản lý)arguing (tranh luận)disputing (tranh cãi)data munging (xử lý dữ liệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là nông nghiệp, lập trình, và quản lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrenganą
Low German / Dutch
wrangelen
English (late 16th C.)
wrangle
English (17th C.)
wrangling

Nguồn gốc cổ xưa của 'Wrangling'

Từ 'wrangling' có nguồn gốc từ động từ 'wrangle', xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Nó được cho là đến từ các ngôn ngữ German Hạ (như tiếng Low German hoặc tiếng Hà Lan) với từ 'wrangelen', có nghĩa là 'vật lộn, đấu tranh' hoặc 'xoắn, vặn'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc xử lý gia súc, nhưng nhanh chóng phát triển nghĩa bóng để chỉ các cuộc tranh cãi, cãi vã lớn tiếng.

Usage Note

Nghĩa gốc của 'wrangling' liên quan đến việc quản lý gia súc, đặc biệt là ngựa. Nó mang ý nghĩa kiểm soát và hướng dẫn. Trong bối cảnh rộng hơn, 'wrangling' ám chỉ việc giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc khó khăn thông qua nỗ lực và kỹ năng. Sự khác biệt giữa 'wrangle' (tranh cãi) và 'argue' (tranh luận) là 'wrangle' thường mang tính chất ồn ào và ít mang tính xây dựng hơn.
Khi là danh từ, 'wrangling' có thể chỉ hành động chăn dắt gia súc hoặc một cuộc tranh cãi. Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu, 'data wrangling' (hoặc 'data munging') là quá trình chuyển đổi dữ liệu thô thành định dạng phù hợp để phân tích.

Prepositions

with over

'Wrangle with' thường được sử dụng để chỉ việc tranh cãi hoặc vật lộn với ai đó hoặc điều gì đó. 'Wrangle over' chỉ việc tranh cãi về một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrangling
  • political political wrangling
    (tranh cãi chính trị, đấu đá chính trị)
  • budget budget wrangling
    (tranh cãi về ngân sách)
  • endless endless wrangling
    (những cuộc tranh cãi không hồi kết)
  • bitter bitter wrangling
    (tranh cãi gay gắt, đấu khẩu cay đắng)
Verb + wrangling
  • engage in engage in wrangling
    (tham gia vào cuộc tranh cãi)
  • avoid avoid wrangling
    (tránh tranh cãi)
  • stop the stop the wrangling
    (chấm dứt cuộc tranh cãi)
Wrangling + Preposition
  • wrangling over wrangling over details
    (tranh cãi về các chi tiết)
  • wrangling between wrangling between parties
    (tranh cãi giữa các bên)

Idioms

  • political wrangling

    Tranh cãi hoặc đấu đá chính trị gay gắt, đặc biệt là giữa các đảng phái hoặc phe phái để giành quyền lực hay ảnh hưởng.

    "The parliament was paralyzed by constant political wrangling over the new healthcare bill."

    (Quốc hội bị tê liệt bởi những cuộc đấu đá chính trị liên miên về dự luật chăm sóc sức khỏe mới.)

  • endless wrangling

    Những cuộc tranh cãi kéo dài, lặp đi lặp lại không có hồi kết, thường gây mệt mỏi hoặc không đạt được kết quả.

    "After endless wrangling, the committee still couldn't agree on a solution."

    (Sau những cuộc tranh cãi không hồi kết, ủy ban vẫn không thể thống nhất về một giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrangling

verb
Lật mặt

Chăn dắt, lùa (gia súc). Giành được bằng nỗ lực hoặc vận động liên tục. Tranh cãi hoặc tranh luận, đặc biệt ồn ào hoặc giận dữ.

"He spent years wrangling horses on the ranch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrangling".

Người 'Wrangler' và miền Tây nước Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, đặc biệt là hình ảnh miền Tây hoang dã, một 'wrangler' (dạng danh từ của 'wrangle') là người chăn dắt, thu phục gia súc như ngựa hoặc bò. Điều này gợi lên hình ảnh về sự kiên nhẫn, kỹ năng và đôi khi là sự đấu tranh thể chất để kiểm soát những con vật bướng bỉnh, phản ánh một khía cạnh gốc rễ của từ 'wrangling'.

Wrangling trong chính trị và pháp luật

Từ 'wrangling' thường được dùng để mô tả các cuộc tranh cãi gay gắt, phức tạp trong lĩnh vực chính trị hoặc pháp luật. Nó ám chỉ một quá trình kéo dài, đầy thách thức, nơi các bên cố gắng giành lợi thế hoặc đạt được thỏa thuận, phản ánh tính chất khó khăn của việc giải quyết bất đồng trong các hệ thống này.