(Top Banner Ad)
ribbon
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thời trang, Tin học

ribbon

UK: /ˈrɪb.ən/ • US: /ˈrɪb.ən/

Nghĩa tiếng Việt

ruy băng dải băng (trong tin học)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow strip of fine material, typically silk or nylon, used for tying something or for decoration.

Vietnamese Meaning

Một dải vật liệu hẹp, thường là lụa hoặc nylon, được sử dụng để buộc một vật gì đó hoặc để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tied her hair back with a pink ribbon."

    "Cô ấy buộc tóc bằng một dải ruy băng màu hồng."

  • "The gymnast performed with a colorful ribbon."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ biểu diễn với một dải ruy băng sặc sỡ."

  • "The software has a user-friendly ribbon interface."

    "Phần mềm có giao diện ruy băng thân thiện với người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ribbon dải ruy băng, dải băng
Verb to ribbon trang trí bằng ruy băng; tạo thành hình dải băng
Adjective ribboned được trang trí bằng ruy băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời trang, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
riban / ruban
Proto-Germanic (likely Frankish)
*ribban

Nguồn Gốc Từ Dải Băng Cổ Xưa

Từ 'ribbon' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'riban' hoặc 'ruban', có nghĩa là một dải băng nhỏ. Bản thân từ này được cho là có liên quan đến các ngôn ngữ German cổ (như tiếng Frankish), nơi nó cũng chỉ một loại dải hoặc sợi vải. Ban đầu, ruy băng được dùng để trang trí quần áo, tóc, và quà tặng, phản ánh một lịch sử lâu đời về việc làm đẹp và biểu tượng.

Usage Note

Ribbon thường được dùng để buộc tóc, gói quà, trang trí quần áo, hoặc trong các nghi lễ và sự kiện đặc biệt. Nó có thể có nhiều màu sắc, chất liệu và độ rộng khác nhau. Khác với 'string' (dây) thường dùng cho mục đích buộc chặt, 'ribbon' mang tính thẩm mỹ cao hơn.

Prepositions

with on

'With': Được dùng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của ribbon (ví dụ: 'a gift tied with a red ribbon'). 'On': Được dùng để chỉ vị trí của ribbon (ví dụ: 'she wore a ribbon on her hair').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ribbon
  • red red ribbon
    (dải ruy băng đỏ)
  • blue blue ribbon
    (dải ruy băng xanh (thường dùng cho giải nhất))
  • satin satin ribbon
    (dải ruy băng lụa sa tanh)
  • long long ribbon
    (dải ruy băng dài)
Verb + ribbon
  • tie tie a ribbon
    (buộc một dải ruy băng)
  • cut cut the ribbon
    (cắt băng khánh thành)
  • wear wear a ribbon
    (đeo ruy băng)
Noun + ribbon
  • ribbon ribbon cutting
    (lễ cắt băng khánh thành)
  • award award ribbon
    (dải ruy băng giải thưởng)

Idioms

  • blue ribbon

    giải nhất, phẩm chất cao nhất, ưu tú nhất

    "She won the blue ribbon at the county fair for her prize-winning pumpkin."

    (Cô ấy đã giành giải nhất tại hội chợ hạt với quả bí ngô đoạt giải của mình.)

  • cut the ribbon

    cắt băng khánh thành, chính thức khai trương

    "The mayor will cut the ribbon to officially open the new library."

    (Thị trưởng sẽ cắt băng khánh thành để chính thức mở thư viện mới.)

  • a ribbon of road/water

    một dải/con đường/dòng nước dài và hẹp

    "We drove along a narrow ribbon of road winding through the mountains."

    (Chúng tôi lái xe dọc theo một con đường dài và hẹp uốn lượn qua những ngọn núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ribbon

danh từ
Lật mặt

Một dải vật liệu hẹp, thường là lụa hoặc nylon, được sử dụng để buộc một vật gì đó hoặc để trang trí.

"She tied her hair back with a pink ribbon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ribbon".

Nghi Lễ Cắt Băng Khánh Thành

Lễ cắt băng khánh thành ('ribbon-cutting ceremony') là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, và nay là trên toàn thế giới, để đánh dấu sự khai trương chính thức của một tòa nhà, doanh nghiệp, hoặc dự án mới. Hành động cắt một dải ruy băng lớn tượng trưng cho việc mở cửa và chào đón những khởi đầu mới.

Biểu Tượng Ruy Băng Màu Sắc

Ruy băng không chỉ là vật trang trí mà còn là biểu tượng mạnh mẽ. Ví dụ, 'ruy băng hồng' (pink ribbon) là biểu tượng quốc tế cho nhận thức về ung thư vú, còn 'ruy băng vàng' (yellow ribbon) thường tượng trưng cho sự hỗ trợ quân đội hoặc mong chờ người thân trở về. Mỗi màu sắc có thể mang một ý nghĩa văn hóa hoặc xã hội khác nhau.