ribbon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A narrow strip of fine material, typically silk or nylon, used for tying something or for decoration.
Vietnamese Meaning
Một dải vật liệu hẹp, thường là lụa hoặc nylon, được sử dụng để buộc một vật gì đó hoặc để trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tied her hair back with a pink ribbon."
"Cô ấy buộc tóc bằng một dải ruy băng màu hồng."
-
"The gymnast performed with a colorful ribbon."
"Vận động viên thể dục dụng cụ biểu diễn với một dải ruy băng sặc sỡ."
-
"The software has a user-friendly ribbon interface."
"Phần mềm có giao diện ruy băng thân thiện với người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ribbon | dải ruy băng, dải băng |
| Verb | to ribbon | trang trí bằng ruy băng; tạo thành hình dải băng |
| Adjective | ribboned | được trang trí bằng ruy băng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ribbon thường được dùng để buộc tóc, gói quà, trang trí quần áo, hoặc trong các nghi lễ và sự kiện đặc biệt. Nó có thể có nhiều màu sắc, chất liệu và độ rộng khác nhau. Khác với 'string' (dây) thường dùng cho mục đích buộc chặt, 'ribbon' mang tính thẩm mỹ cao hơn.
Prepositions
'With': Được dùng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của ribbon (ví dụ: 'a gift tied with a red ribbon'). 'On': Được dùng để chỉ vị trí của ribbon (ví dụ: 'she wore a ribbon on her hair').
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red ribbon (dải ruy băng đỏ)
-
blue blue ribbon (dải ruy băng xanh (thường dùng cho giải nhất))
-
satin satin ribbon (dải ruy băng lụa sa tanh)
-
long long ribbon (dải ruy băng dài)
-
tie tie a ribbon (buộc một dải ruy băng)
-
cut cut the ribbon (cắt băng khánh thành)
-
wear wear a ribbon (đeo ruy băng)
-
ribbon ribbon cutting (lễ cắt băng khánh thành)
-
award award ribbon (dải ruy băng giải thưởng)
Idioms
-
blue ribbon
giải nhất, phẩm chất cao nhất, ưu tú nhất
"She won the blue ribbon at the county fair for her prize-winning pumpkin."
(Cô ấy đã giành giải nhất tại hội chợ hạt với quả bí ngô đoạt giải của mình.)
-
cut the ribbon
cắt băng khánh thành, chính thức khai trương
"The mayor will cut the ribbon to officially open the new library."
(Thị trưởng sẽ cắt băng khánh thành để chính thức mở thư viện mới.)
-
a ribbon of road/water
một dải/con đường/dòng nước dài và hẹp
"We drove along a narrow ribbon of road winding through the mountains."
(Chúng tôi lái xe dọc theo một con đường dài và hẹp uốn lượn qua những ngọn núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ribbon
danh từMột dải vật liệu hẹp, thường là lụa hoặc nylon, được sử dụng để buộc một vật gì đó hoặc để trang trí.
"She tied her hair back with a pink ribbon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ribbon".
