(Top Banner Ad)
write-up
B2
Danh từ B2 Chung

write-up

UK: /ˈraɪtˌʌp/ • US: /ˈraɪtˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

bản tường thuật chi tiết bài đánh giá bản tóm tắt bài mô tả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written account or report, especially a detailed one.

Vietnamese Meaning

Một bản tường thuật hoặc báo cáo bằng văn bản, đặc biệt là một bản chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I read a write-up on the latest smartphone."

    "Tôi đã đọc một bài đánh giá về chiếc điện thoại thông minh mới nhất."

  • "The magazine published a glowing write-up of the restaurant."

    "Tạp chí đã đăng một bài đánh giá rất tốt về nhà hàng."

  • "Can you give me a write-up of the meeting?"

    "Bạn có thể cho tôi một bản tóm tắt cuộc họp được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết, ghi
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing sự viết, bài viết, văn bản
Verb rewrite viết lại
Noun rewrite bản viết lại

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrītanan
Old English
wrītan
Old English
upp
Early 20th C. English
write-up

Nguồn gốc của 'write-up'

Từ 'write-up' là một danh từ ghép khá hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ động từ 'write' (viết) và giới từ/trạng từ 'up' (lên, hoàn thành). 'Write' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrītan' (có nghĩa là cào, khắc, vẽ, viết), phản ánh hành động ghi lại thông tin. Khi kết hợp với 'up', 'write-up' mang ý nghĩa hoàn thành một bản báo cáo, bản tóm tắt, hoặc bài đánh giá một cách đầy đủ và chi tiết, thường là sau khi đã tổng hợp thông tin.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một bài viết mô tả, đánh giá hoặc tóm tắt về một sự kiện, sản phẩm, hoặc dịch vụ nào đó. Khác với 'report' (báo cáo) ở chỗ 'write-up' thường mang tính thông tin và ít trang trọng hơn. Nó cũng có thể là một bài đánh giá mang tính chủ quan.

Prepositions

on about

Cả 'on' và 'about' đều dùng để chỉ chủ đề của bản tường thuật/báo cáo. Ví dụ: 'a write-up on the new phone' hoặc 'a write-up about the conference'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + write-up
  • detailed a detailed write-up
    (một bài tường thuật chi tiết)
  • favorable a favorable write-up
    (một bài đánh giá thuận lợi)
  • critical a critical write-up
    (một bài phê bình, một báo cáo có tính chất phê phán)
  • glowing a glowing write-up
    (một bài viết ca ngợi hết lời)
  • brief a brief write-up
    (một bài viết ngắn gọn)
Verb + write-up
  • do do a write-up
    (thực hiện một bài tường thuật/đánh giá)
  • prepare prepare a write-up
    (chuẩn bị một bài tường thuật/đánh giá)
  • get get a write-up
    (nhận được một bài đánh giá/báo cáo)
  • submit submit a write-up
    (nộp một bài tường thuật/báo cáo)
  • publish publish a write-up
    (xuất bản một bài tường thuật/báo cáo)

Idioms

  • get a good write-up

    nhận được đánh giá/bài viết tốt (thường trên báo chí hoặc từ cấp trên)

    "The new restaurant got a good write-up in the local paper."

    (Nhà hàng mới đã nhận được một bài đánh giá tốt trên báo địa phương.)

  • get a bad write-up

    nhận được đánh giá/bài viết không tốt, bị phê bình

    "The company received a bad write-up for its environmental practices."

    (Công ty đã nhận được một bài báo không tốt về các hoạt động môi trường của mình.)

  • do a write-up on someone/something

    viết một bài tường thuật/đánh giá chi tiết về ai đó/cái gì đó

    "The journalist was asked to do a write-up on the local charity."

    (Nhà báo được yêu cầu viết một bài tường thuật chi tiết về tổ chức từ thiện địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write-up

Danh từ
Lật mặt

Một bản tường thuật hoặc báo cáo bằng văn bản, đặc biệt là một bản chi tiết.

"I read a write-up on the latest smartphone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write-up".

Đánh giá hiệu suất làm việc

Trong môi trường công sở phương Tây, 'write-up' thường dùng để chỉ một báo cáo chính thức về hiệu suất làm việc của nhân viên, được cấp trên thực hiện. Những báo cáo này có thể quyết định việc thăng chức, tăng lương hoặc các biện pháp kỷ luật, thể hiện sự coi trọng tính minh bạch và ghi nhận kết quả công việc một cách chi tiết.

Các bài đánh giá truyền thông

Trong lĩnh vực truyền thông và tiêu dùng, 'write-up' là những bài đánh giá chi tiết về sản phẩm, sách, phim ảnh hoặc các sự kiện. Chúng được đăng tải trên báo chí, tạp chí hoặc các trang web, giúp công chúng có cái nhìn sâu sắc và đưa ra quyết định thông tin trước khi mua hàng hoặc tham gia trải nghiệm.