write-up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A written account or report, especially a detailed one.
Vietnamese Meaning
Một bản tường thuật hoặc báo cáo bằng văn bản, đặc biệt là một bản chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I read a write-up on the latest smartphone."
"Tôi đã đọc một bài đánh giá về chiếc điện thoại thông minh mới nhất."
-
"The magazine published a glowing write-up of the restaurant."
"Tạp chí đã đăng một bài đánh giá rất tốt về nhà hàng."
-
"Can you give me a write-up of the meeting?"
"Bạn có thể cho tôi một bản tóm tắt cuộc họp được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một bài viết mô tả, đánh giá hoặc tóm tắt về một sự kiện, sản phẩm, hoặc dịch vụ nào đó. Khác với 'report' (báo cáo) ở chỗ 'write-up' thường mang tính thông tin và ít trang trọng hơn. Nó cũng có thể là một bài đánh giá mang tính chủ quan.
Prepositions
Cả 'on' và 'about' đều dùng để chỉ chủ đề của bản tường thuật/báo cáo. Ví dụ: 'a write-up on the new phone' hoặc 'a write-up about the conference'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed a detailed write-up (một bài tường thuật chi tiết)
-
favorable a favorable write-up (một bài đánh giá thuận lợi)
-
critical a critical write-up (một bài phê bình, một báo cáo có tính chất phê phán)
-
glowing a glowing write-up (một bài viết ca ngợi hết lời)
-
brief a brief write-up (một bài viết ngắn gọn)
-
do do a write-up (thực hiện một bài tường thuật/đánh giá)
-
prepare prepare a write-up (chuẩn bị một bài tường thuật/đánh giá)
-
get get a write-up (nhận được một bài đánh giá/báo cáo)
-
submit submit a write-up (nộp một bài tường thuật/báo cáo)
-
publish publish a write-up (xuất bản một bài tường thuật/báo cáo)
Idioms
-
get a good write-up
nhận được đánh giá/bài viết tốt (thường trên báo chí hoặc từ cấp trên)
"The new restaurant got a good write-up in the local paper."
(Nhà hàng mới đã nhận được một bài đánh giá tốt trên báo địa phương.)
-
get a bad write-up
nhận được đánh giá/bài viết không tốt, bị phê bình
"The company received a bad write-up for its environmental practices."
(Công ty đã nhận được một bài báo không tốt về các hoạt động môi trường của mình.)
-
do a write-up on someone/something
viết một bài tường thuật/đánh giá chi tiết về ai đó/cái gì đó
"The journalist was asked to do a write-up on the local charity."
(Nhà báo được yêu cầu viết một bài tường thuật chi tiết về tổ chức từ thiện địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
write-up
Danh từMột bản tường thuật hoặc báo cáo bằng văn bản, đặc biệt là một bản chi tiết.
"I read a write-up on the latest smartphone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write-up".
