(Top Banner Ad)
writing pad
A2
noun A2 Văn phòng phẩm

writing pad

UK: /ˈraɪtɪŋ pæd/ • US: /ˈraɪtɪŋ pæd/

Nghĩa tiếng Việt

tập giấy viết sổ tay giấy ghi nhớ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of sheets of paper glued or otherwise fastened together at one edge, for writing on.

Vietnamese Meaning

Một tập giấy gồm nhiều tờ được dán hoặc gắn lại với nhau ở một cạnh, để viết lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always keep a writing pad and pen on my desk."

    "Tôi luôn để một tập giấy viết và bút trên bàn làm việc."

  • "She scribbled a note on her writing pad."

    "Cô ấy vội vàng viết một ghi chú lên tập giấy viết của mình."

  • "He tore a page from the writing pad and handed it to her."

    "Anh ta xé một trang giấy từ tập giấy viết và đưa cho cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết
Noun writer nhà văn, người viết
Noun writing văn bản, chữ viết, hành động viết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
writing
English
pad
English
writing pad

Sự ra đời của 'writing pad'

Thuật ngữ 'writing pad' ra đời từ sự kết hợp của 'writing' (việc viết) và 'pad' (một tập giấy). Ban đầu, 'pad' dùng để chỉ một chồng giấy được dán hoặc đóng lại với nhau, tạo thành một bề mặt tiện lợi cho việc viết. 'Writing pad' trở nên phổ biến khi nhu cầu ghi chép nhanh chóng và di động tăng lên.

Usage Note

Thuật ngữ 'writing pad' thường được sử dụng để chỉ một quyển sổ nhỏ, tiện lợi cho việc ghi chép nhanh. Nó khác với 'notebook' ở chỗ có thể dễ dàng xé các trang giấy ra. 'Pad' nhấn mạnh vào tính chất rời của các trang giấy, trong khi 'notebook' thường có gáy cố định và khó xé trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + writing pad
  • small small writing pad
    (tập giấy viết nhỏ)
  • large large writing pad
    (tập giấy viết lớn)
  • lined lined writing pad
    (tập giấy viết có kẻ dòng)
Verb + writing pad
  • use use a writing pad
    (sử dụng tập giấy viết)
  • fill fill a writing pad
    (viết đầy một tập giấy viết)
  • tear tear a page from a writing pad
    (xé một trang giấy từ tập giấy viết)

Idioms

  • start with a clean writing pad

    bắt đầu lại từ đầu, bắt đầu với một trang mới

    "After the failed project, we decided to start with a clean writing pad."

    (Sau dự án thất bại, chúng tôi quyết định bắt đầu lại từ đầu.)

  • go back to the writing pad

    quay lại giai đoạn lên kế hoạch, xem xét lại từ đầu

    "The initial design was rejected, so it's back to the writing pad."

    (Thiết kế ban đầu bị từ chối, vì vậy chúng ta phải xem xét lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

writing pad

noun
Lật mặt

Một tập giấy gồm nhiều tờ được dán hoặc gắn lại với nhau ở một cạnh, để viết lên.

"I always keep a writing pad and pen on my desk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always keeps a writing pad in her bag.
Cô ấy luôn giữ một tập giấy viết trong túi.
Phủ định
He doesn't have a writing pad to take notes with.
Anh ấy không có tập giấy viết để ghi chú.
Nghi vấn
Do you need a writing pad for the meeting?
Bạn có cần một tập giấy viết cho cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writing pad".

Văn hóa sử dụng giấy viết

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng 'writing pad' (tập giấy viết) rất phổ biến trong công việc, học tập và ghi chép cá nhân. Nó được coi là một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả để ghi lại ý tưởng, lên kế hoạch và ghi nhớ thông tin.