writing table
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Writing table'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cái bàn được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt cho việc viết, thường có ngăn kéo hoặc ngăn để đựng vật liệu viết.
Definition (English Meaning)
A table specifically designed or used for writing, often with drawers or compartments for storing writing materials.
Ví dụ Thực tế với 'Writing table'
-
"She sat at her writing table, composing a letter."
"Cô ấy ngồi ở bàn viết của mình, soạn một lá thư."
-
"The antique writing table was the centerpiece of the study."
"Chiếc bàn viết cổ là tâm điểm của phòng làm việc."
-
"He cleared off the writing table to make room for his laptop."
"Anh ta dọn dẹp bàn viết để có chỗ cho máy tính xách tay của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Writing table'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: writing table (danh từ ghép)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Writing table'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bàn viết thường nhỏ gọn và được thiết kế để tạo sự thoải mái cho người viết. Nó khác với bàn làm việc thông thường (desk), vốn có kích thước lớn hơn và thường được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau ngoài viết lách. Bàn viết có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ đơn giản đến cầu kỳ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Writing table'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She placed her laptop on the writing table.
|
Cô ấy đặt máy tính xách tay của mình lên bàn viết. |
| Phủ định |
I don't keep my books on the writing table.
|
Tôi không để sách của mình trên bàn viết. |
| Nghi vấn |
Where did you buy your writing table?
|
Bạn đã mua bàn viết của bạn ở đâu? |