wrong term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An incorrect or inappropriate word or phrase used to describe something.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ không chính xác hoặc không phù hợp được sử dụng để mô tả một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using 'global warming' is a wrong term; 'climate change' is more accurate."
"Sử dụng 'sự nóng lên toàn cầu' là một thuật ngữ sai; 'biến đổi khí hậu' chính xác hơn."
-
"That's the wrong term to use in this situation."
"Đó là một thuật ngữ sai khi sử dụng trong tình huống này."
-
"Calling him a 'genius' is the wrong term; he's just very hardworking."
"Gọi anh ta là 'thiên tài' là một thuật ngữ sai; anh ta chỉ rất chăm chỉ thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wrong | sai, không đúng |
| Noun | wrongdoing | hành vi sai trái |
| Adverb | wrongly | một cách sai lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một từ hoặc cụm từ cụ thể không chính xác hoặc gây hiểu lầm trong một ngữ cảnh nhất định. Nó nhấn mạnh sự không phù hợp của việc sử dụng một thuật ngữ cụ thể. Thường được sử dụng để sửa lỗi, chỉ ra sự thiếu chính xác trong diễn đạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely wrong term (hoàn toàn sai thuật ngữ)
-
totally totally wrong term (hoàn toàn sai thuật ngữ)
-
technically technically wrong term (về mặt kỹ thuật là sai thuật ngữ)
-
use use the wrong term (sử dụng sai thuật ngữ)
-
apply apply the wrong term (áp dụng sai thuật ngữ)
-
choose choose the wrong term (chọn sai thuật ngữ)
Idioms
-
get the wrong end of the stick
hiểu sai vấn đề, hiểu lầm
"I think you've got the wrong end of the stick. I wasn't being critical, I was just trying to help."
(Tôi nghĩ bạn đã hiểu lầm rồi. Tôi không hề chỉ trích, tôi chỉ cố gắng giúp đỡ thôi.)
-
barking up the wrong tree
tìm sai người/cách, làm điều vô ích
"If you think I'm the one who stole your money, you're barking up the wrong tree."
(Nếu bạn nghĩ tôi là người đã lấy trộm tiền của bạn, thì bạn đang tìm sai người rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrong term
Noun PhraseMột từ hoặc cụm từ không chính xác hoặc không phù hợp được sử dụng để mô tả một cái gì đó.
"Using 'global warming' is a wrong term; 'climate change' is more accurate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrong term".
