(Top Banner Ad)
x-ray technician
B2
Danh từ B2 Y học

x-ray technician

UK: /ˈeksˌreɪ tekˈnɪʃən/ • US: /ˈeksˌreɪ tekˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật viên X-quang nhân viên chụp X-quang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A healthcare professional who specializes in taking x-rays (radiographs) of the human body for diagnostic purposes.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia y tế chuyên chụp X-quang (radiograph) cơ thể người cho mục đích chẩn đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The x-ray technician carefully positioned the patient before taking the image."

    "Kỹ thuật viên X-quang cẩn thận định vị bệnh nhân trước khi chụp ảnh."

  • "You'll need to see an x-ray technician for a chest x-ray."

    "Bạn sẽ cần gặp kỹ thuật viên X-quang để chụp X-quang ngực."

  • "The x-ray technician explained the procedure to me before we started."

    "Kỹ thuật viên X-quang đã giải thích quy trình cho tôi trước khi chúng tôi bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun x-ray tia X
Verb x-ray chụp X-quang
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technique kỹ thuật
Adjective technical thuộc về kỹ thuật
Noun radiographer kỹ thuật viên X-quang (đồng nghĩa)
Noun radiography kỹ thuật chụp X-quang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

German
X-Strahlen (1895)
Ancient Greek
tekhnē
English
x-ray technician (early 20th century)

Sự ra đời của Tia X bí ẩn

Thuật ngữ 'x-ray' (tia X) ra đời vào năm 1895 khi nhà vật lý người Đức Wilhelm Röntgen phát hiện ra một loại tia bức xạ mới. Ông gọi chúng là 'X-Strahlen' (tia X) vì bản chất của chúng còn là một bí ẩn chưa được biết đến (X = ẩn số). Sau này, chúng được gọi phổ biến là tia X.

Người làm chủ kỹ thuật

Từ 'technician' (kỹ thuật viên) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnē', có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng' và sau đó là tiếng Latin 'technicus' (liên quan đến kỹ thuật). 'Technician' là người có kỹ năng và chuyên môn trong một lĩnh vực kỹ thuật cụ thể. Khi ghép lại, 'x-ray technician' là người chuyên sử dụng kỹ thuật tia X.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đề cập đến những người có kỹ năng và đào tạo để vận hành thiết bị X-quang và đảm bảo an toàn bức xạ cho cả bệnh nhân và chính họ. Nó khác với 'radiologist', là bác sĩ chuyên giải thích hình ảnh X-quang và các xét nghiệm hình ảnh khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + x-ray technician
  • experienced an experienced x-ray technician
    (một kỹ thuật viên X-quang có kinh nghiệm)
  • certified a certified x-ray technician
    (một kỹ thuật viên X-quang được chứng nhận)
  • skilled a skilled x-ray technician
    (một kỹ thuật viên X-quang lành nghề)
Verb + x-ray technician
  • see see an x-ray technician
    (gặp một kỹ thuật viên X-quang)
  • refer (a patient to) refer a patient to an x-ray technician
    (chuyển bệnh nhân đến kỹ thuật viên X-quang)
  • train train an x-ray technician
    (đào tạo một kỹ thuật viên X-quang)
X-ray technician + Verb
  • performs The x-ray technician performs the scan.
    (Kỹ thuật viên X-quang thực hiện việc chụp.)
  • operates The x-ray technician operates the machinery.
    (Kỹ thuật viên X-quang vận hành máy móc.)
  • takes The x-ray technician takes the images.
    (Kỹ thuật viên X-quang chụp các hình ảnh.)
X-ray technician + Noun (possessive/compound)
  • duties an x-ray technician's duties
    (các nhiệm vụ của kỹ thuật viên X-quang)
  • training x-ray technician training
    (đào tạo kỹ thuật viên X-quang)

Idioms

  • work as an x-ray technician

    làm việc với tư cách là kỹ thuật viên X-quang

    "She decided to work as an x-ray technician after graduating from college."

    (Cô ấy quyết định làm kỹ thuật viên X-quang sau khi tốt nghiệp đại học.)

  • become a certified x-ray technician

    trở thành kỹ thuật viên X-quang được chứng nhận

    "To work in this hospital, you need to become a certified x-ray technician."

    (Để làm việc ở bệnh viện này, bạn cần phải trở thành một kỹ thuật viên X-quang được chứng nhận.)

  • the x-ray technician will guide you

    kỹ thuật viên X-quang sẽ hướng dẫn bạn

    "Please wait here, the x-ray technician will guide you to the imaging room."

    (Xin vui lòng đợi ở đây, kỹ thuật viên X-quang sẽ hướng dẫn bạn vào phòng chụp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

x-ray technician

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia y tế chuyên chụp X-quang (radiograph) cơ thể người cho mục đích chẩn đoán.

"The x-ray technician carefully positioned the patient before taking the image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new hospital wing opens, she will have been working as an x-ray technician for over ten years.
Vào thời điểm khu mới của bệnh viện mở cửa, cô ấy sẽ đã làm kỹ thuật viên X-quang được hơn mười năm.
Phủ định
He won't have been training to be an x-ray technician for very long when he starts his new job.
Anh ấy sẽ chưa được đào tạo để trở thành kỹ thuật viên X-quang lâu lắm khi anh ấy bắt đầu công việc mới.
Nghi vấn
Will they have been employing x-ray technicians at the mobile clinic for more than a year by the end of this project?
Tính đến khi dự án này kết thúc, họ sẽ đã thuê kỹ thuật viên X-quang tại phòng khám di động được hơn một năm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "x-ray technician".

Vai trò thiết yếu trong y tế

Kỹ thuật viên X-quang đóng vai trò không thể thiếu trong hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại. Họ chịu trách nhiệm chụp X-quang và các loại hình ảnh y tế khác, giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh tật, chấn thương và theo dõi hiệu quả điều trị. Công việc của họ đòi hỏi sự chính xác, kiến thức kỹ thuật và khả năng giao tiếp tốt với bệnh nhân để đảm bảo quá trình chụp diễn ra suôn sẻ và an toàn.

An toàn bức xạ là ưu tiên hàng đầu

Do tính chất công việc liên quan đến bức xạ ion hóa, an toàn bức xạ là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với kỹ thuật viên X-quang. Họ được đào tạo chuyên sâu về cách bảo vệ bản thân và bệnh nhân khỏi phơi nhiễm bức xạ không cần thiết, bao gồm việc sử dụng liều lượng thấp nhất có thể, sử dụng thiết bị bảo hộ (như áo chì) và tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt.