(Top Banner Ad)
yellow quartz
B1
Danh từ B1 Địa chất học, Khoáng vật học

yellow quartz

UK: /ˈjeləʊ kwɔːts/ • US: /ˈjeloʊ kwɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

thạch anh vàng citrine (tùy trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of quartz that is yellow in color.

Vietnamese Meaning

Một loại thạch anh có màu vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears a necklace with a pendant made of yellow quartz."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ với mặt dây chuyền làm bằng thạch anh vàng."

  • "The geologist identified the rock sample as yellow quartz."

    "Nhà địa chất xác định mẫu đá là thạch anh vàng."

  • "Yellow quartz is often used in jewelry making."

    "Thạch anh vàng thường được sử dụng trong chế tác trang sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yellowness tính chất màu vàng
Adjective yellowish hơi vàng, ngả vàng
Verb yellow làm cho vàng; trở nên vàng
Adjective quartzose thuộc thạch anh; có chứa thạch anh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghel-
Proto-Germanic
*gelwaz
Old English
geolu
Middle English
yelwe
German
Quarz
English
yellow quartz

Nguồn gốc của 'yellow'

Từ 'yellow' (vàng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Ấn-Âu '*ghel-' mang nghĩa 'tỏa sáng' hoặc 'sắc vàng'. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành '*gelwaz', rồi đến tiếng Anh cổ 'geolu' và cuối cùng là 'yellow' trong tiếng Anh hiện đại. Sắc vàng luôn gắn liền với ánh nắng mặt trời và sự ấm áp.

Nguồn gốc của 'quartz'

Từ 'quartz' (thạch anh) được mượn từ tiếng Đức 'Quarz'. Nguồn gốc xa hơn của nó không chắc chắn, nhưng một số học giả cho rằng nó có thể liên quan đến các từ Slavic cổ như 'twardy' có nghĩa là 'cứng', ám chỉ độ bền của khoáng vật này.

Usage Note

Thạch anh vàng, còn được gọi là citrine tự nhiên (natural citrine), thường có màu vàng nhạt đến vàng sẫm. Màu vàng là do tạp chất sắt có trong cấu trúc tinh thể. Cần phân biệt với thạch anh tím (amethyst) được xử lý nhiệt để tạo màu vàng.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'yellow quartz with iron impurities', 'yellow quartz in jewelry'. 'With' biểu thị thành phần đi kèm. 'In' biểu thị mục đích sử dụng/vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yellow quartz
  • beautiful beautiful yellow quartz
    (thạch anh vàng đẹp)
  • polished polished yellow quartz
    (thạch anh vàng đã được đánh bóng)
  • raw raw yellow quartz
    (thạch anh vàng thô)
  • golden golden yellow quartz
    (thạch anh vàng óng)
Verb + yellow quartz
  • wear wear yellow quartz
    (đeo thạch anh vàng)
  • collect collect yellow quartz
    (sưu tầm thạch anh vàng)
  • mine mine yellow quartz
    (khai thác thạch anh vàng)
Noun + of + yellow quartz
  • a piece of a piece of yellow quartz
    (một mảnh thạch anh vàng)
  • a crystal of a crystal of yellow quartz
    (một viên tinh thể thạch anh vàng)
  • a cluster of a cluster of yellow quartz
    (một cụm thạch anh vàng)

Idioms

  • yellow quartz jewelry

    trang sức thạch anh vàng

    "She loves wearing yellow quartz jewelry for special occasions."

    (Cô ấy thích đeo trang sức thạch anh vàng trong những dịp đặc biệt.)

  • natural yellow quartz

    thạch anh vàng tự nhiên

    "This ring features a beautiful natural yellow quartz stone."

    (Chiếc nhẫn này có một viên đá thạch anh vàng tự nhiên tuyệt đẹp.)

  • yellow quartz crystal

    tinh thể thạch anh vàng

    "Many people use yellow quartz crystals for their spiritual properties."

    (Nhiều người sử dụng tinh thể thạch anh vàng vì các đặc tính tâm linh của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yellow quartz

Danh từ
Lật mặt

Một loại thạch anh có màu vàng.

"She wears a necklace with a pendant made of yellow quartz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellow quartz".

Thạch anh vàng (Citrine) và sự thịnh vượng

Thạch anh vàng thường được biết đến với tên gọi Citrine, một biến thể quý giá của thạch anh. Nó được mệnh danh là 'đá của thương nhân' hoặc 'đá thành công' vì niềm tin rằng nó có khả năng thu hút tài lộc, sự giàu có và thịnh vượng. Nhiều người đặt viên đá này trong ví tiền hoặc nơi làm việc để tăng cường may mắn tài chính.

Ý nghĩa tinh thần và chữa lành

Trong các truyền thống tâm linh và chữa lành bằng tinh thể, thạch anh vàng được cho là có khả năng nâng cao sự tự tin, khuyến khích sự sáng tạo và loại bỏ năng lượng tiêu cực. Nó thường được sử dụng để cân bằng cảm xúc và thúc đẩy tinh thần lạc quan, vui vẻ.