(Top Banner Ad)
yes-man
B2
noun B2 Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ xã hội

yes-man

UK: /ˈjesˌmæn/ • US: /ˈjesˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người chỉ biết dạ vâng kẻ bợ đỡ người xu nịnh đồ a dua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who always agrees with their superior in order to gain approval.

Vietnamese Meaning

Một người luôn đồng ý với cấp trên của họ để được chấp thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He surrounded himself with yes-men who would never challenge his decisions."

    "Anh ta bao quanh mình bằng những kẻ chỉ biết dạ vâng, những người sẽ không bao giờ phản đối các quyết định của anh ta."

  • "The CEO only wants yes-men on his team."

    "Giám đốc điều hành chỉ muốn những người chỉ biết dạ vâng trong nhóm của mình."

  • "Don't be a yes-man; express your own opinions."

    "Đừng là một kẻ chỉ biết dạ vâng; hãy bày tỏ ý kiến của riêng bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yes-manship Hành động hoặc thói quen của một 'yes-man'; sự xu nịnh, bợ đỡ (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
yes-man

Nguồn gốc của 'yes-man'

Từ 'yes-man' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ những người luôn đồng ý với cấp trên để lấy lòng, không quan tâm đến ý kiến cá nhân hay sự thật. Nó phản ánh một thực tế xã hội về sự xu nịnh và thiếu trung thực trong công việc.

Usage Note

Từ 'yes-man' mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người thiếu chính kiến, chỉ biết hùa theo người khác vì lợi ích cá nhân. Nó nhấn mạnh sự thiếu trung thực và tính tự trọng thấp. So sánh với 'follower' (người theo dõi) thì 'yes-man' mang ý nghĩa tiêu cực hơn nhiều, vì 'follower' đơn giản chỉ là người ủng hộ, không nhất thiết phải đồng ý mọi thứ một cách mù quáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yes-man
  • typical typical yes-man
    (một kẻ xu nịnh điển hình)
  • complete complete yes-man
    (một kẻ xu nịnh hoàn toàn)
Verb + yes-man
  • hire hire a yes-man
    (thuê một kẻ xu nịnh)
  • become become a yes-man
    (trở thành một kẻ xu nịnh)
  • appoint appoint a yes-man
    (bổ nhiệm một kẻ xu nịnh)

Idioms

  • to be a yes-man

    là một kẻ chỉ biết vâng lời, một người xu nịnh

    "He's just a yes-man who agrees with everything the boss says."

    (Anh ta chỉ là một kẻ xu nịnh, luôn đồng ý với mọi điều sếp nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yes-man

noun
Lật mặt

Một người luôn đồng ý với cấp trên của họ để được chấp thuận.

"He surrounded himself with yes-men who would never challenge his decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more assertive in the meeting, he wouldn't be seen as such a yes-man now.
Nếu anh ta quyết đoán hơn trong cuộc họp, thì bây giờ anh ta đã không bị coi là một kẻ chỉ biết dạ như vậy.
Phủ định
If she hadn't been such a yes-man in the past, she might have been promoted sooner.
Nếu cô ấy không phải là một người chỉ biết dạ trong quá khứ, có lẽ cô ấy đã được thăng chức sớm hơn.
Nghi vấn
If you had challenged the manager's decision, would you be labeled a yes-man today?
Nếu bạn đã phản đối quyết định của người quản lý, thì hôm nay bạn có bị coi là một kẻ chỉ biết dạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yes-man".

Văn hóa công sở phương Tây

Trong văn hóa công sở phương Tây, việc có ý kiến riêng và đóng góp ý tưởng được đánh giá cao hơn là việc chỉ biết đồng ý. 'Yes-man' thường bị coi là thiếu sáng tạo và không đáng tin cậy.