yes-man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người luôn đồng ý với cấp trên của họ để được chấp thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He surrounded himself with yes-men who would never challenge his decisions."
"Anh ta bao quanh mình bằng những kẻ chỉ biết dạ vâng, những người sẽ không bao giờ phản đối các quyết định của anh ta."
-
"The CEO only wants yes-men on his team."
"Giám đốc điều hành chỉ muốn những người chỉ biết dạ vâng trong nhóm của mình."
-
"Don't be a yes-man; express your own opinions."
"Đừng là một kẻ chỉ biết dạ vâng; hãy bày tỏ ý kiến của riêng bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | yes-manship | Hành động hoặc thói quen của một 'yes-man'; sự xu nịnh, bợ đỡ (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'yes-man' mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người thiếu chính kiến, chỉ biết hùa theo người khác vì lợi ích cá nhân. Nó nhấn mạnh sự thiếu trung thực và tính tự trọng thấp. So sánh với 'follower' (người theo dõi) thì 'yes-man' mang ý nghĩa tiêu cực hơn nhiều, vì 'follower' đơn giản chỉ là người ủng hộ, không nhất thiết phải đồng ý mọi thứ một cách mù quáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical yes-man (một kẻ xu nịnh điển hình)
-
complete complete yes-man (một kẻ xu nịnh hoàn toàn)
-
hire hire a yes-man (thuê một kẻ xu nịnh)
-
become become a yes-man (trở thành một kẻ xu nịnh)
-
appoint appoint a yes-man (bổ nhiệm một kẻ xu nịnh)
Idioms
-
to be a yes-man
là một kẻ chỉ biết vâng lời, một người xu nịnh
"He's just a yes-man who agrees with everything the boss says."
(Anh ta chỉ là một kẻ xu nịnh, luôn đồng ý với mọi điều sếp nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yes-man
nounMột người luôn đồng ý với cấp trên của họ để được chấp thuận.
"He surrounded himself with yes-men who would never challenge his decisions."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been more assertive in the meeting, he wouldn't be seen as such a yes-man now. |
Nếu anh ta quyết đoán hơn trong cuộc họp, thì bây giờ anh ta đã không bị coi là một kẻ chỉ biết dạ như vậy. |
| Phủ định | If she hadn't been such a yes-man in the past, she might have been promoted sooner. |
Nếu cô ấy không phải là một người chỉ biết dạ trong quá khứ, có lẽ cô ấy đã được thăng chức sớm hơn. |
| Nghi vấn | If you had challenged the manager's decision, would you be labeled a yes-man today? |
Nếu bạn đã phản đối quyết định của người quản lý, thì hôm nay bạn có bị coi là một kẻ chỉ biết dạ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yes-man".
