(Top Banner Ad)
yesteryear
C1
Noun C1 Thời gian, Văn học

yesteryear

UK: /ˈjɛstəˌjɪə/ • US: /ˈjɛstərˌjɪər/

Nghĩa tiếng Việt

quá khứ thời gian trước đây những năm tháng đã qua dĩ vãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The recent past; time not long past.

Vietnamese Meaning

Thời gian gần đây; quá khứ không xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fashions of yesteryear are making a comeback."

    "Những mốt thời trang của quá khứ đang trở lại."

  • "In yesteryear, people communicated primarily through letters."

    "Vào thời gian trước đây, mọi người chủ yếu liên lạc qua thư từ."

  • "Yesteryear's technology seems incredibly primitive by today's standards."

    "Công nghệ của những năm trước đây có vẻ cực kỳ nguyên thủy so với tiêu chuẩn ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adverb yesterday ngày hôm qua
Noun year năm
Adjective/Adverb yearly hàng năm, mỗi năm
Noun yearling con vật tròn một tuổi (thường dùng cho ngựa, cừu...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (component)
geostra
Old English (component)
geār
Middle English (compound)
yestir-yeer
Modern English
yesteryear

Nguồn gốc của 'Yesteryear'

'Yesteryear' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần chính: 'yester' (có nguồn gốc từ 'geostra' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'của ngày hôm qua' hoặc 'quá khứ') và 'year' (từ 'geār' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'năm'). Từ này bắt đầu xuất hiện dưới dạng 'yestir-yeer' vào khoảng thế kỷ 14, để chỉ 'năm đã qua' hoặc 'quá khứ'. 'Yesteryear' thường gợi lên hình ảnh về một khoảng thời gian xa xưa, đã qua, và thường mang một sắc thái hoài niệm.

Usage Note

Từ 'yesteryear' mang sắc thái hoài cổ, thường được sử dụng trong văn chương hoặc khi nói về những điều đã qua một cách trang trọng hoặc có chút luyến tiếc. Nó thường đề cập đến một khoảng thời gian không xác định nhưng đủ xa để có thể nhìn lại với một cảm giác hoài niệm. Khác với 'yesterday' (ngày hôm qua) chỉ một ngày cụ thể, 'yesteryear' bao hàm một giai đoạn rộng hơn trong quá khứ.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường kết hợp với danh từ khác để chỉ một đặc điểm hoặc khía cạnh của quá khứ. Ví dụ: 'the fashions of yesteryear'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + yesteryear
  • days the days of yesteryear
    (những ngày tháng đã qua, thời xa xưa)
  • memories memories of yesteryear
    (những ký ức về năm tháng đã qua)
  • fashions fashions of yesteryear
    (thời trang của năm xưa)
  • glories the glories of yesteryear
    (những vinh quang của năm tháng đã qua)
Verb Phrase + yesteryear
  • hark back to hark back to yesteryear
    (gợi nhớ, quay về năm tháng đã qua (dùng trang trọng))
  • evoke evoke yesteryear
    (gợi lên ký ức về năm tháng đã qua)
Other common phrases
  • from from yesteryear
    (từ năm tháng đã qua)
  • a glimpse into a glimpse into yesteryear
    (một cái nhìn thoáng qua về quá khứ)

Idioms

  • a relic of yesteryear

    một vật còn sót lại từ thời xa xưa; một di tích, kỷ vật của quá khứ

    "That old record player is a relic of yesteryear, rarely seen in homes today."

    (Chiếc máy hát đĩa than cũ đó là một di tích từ thời xa xưa, ngày nay hiếm khi thấy trong các gia đình.)

  • the charm of yesteryear

    vẻ quyến rũ của thời xa xưa

    "The small village retained the charm of yesteryear with its traditional houses and quiet streets."

    (Ngôi làng nhỏ vẫn giữ được vẻ quyến rũ của thời xa xưa với những ngôi nhà truyền thống và những con phố yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yesteryear

Noun
Lật mặt

Thời gian gần đây; quá khứ không xa.

"The fashions of yesteryear are making a comeback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yesteryear".

Nỗi hoài niệm và sự lãng mạn hóa quá khứ

Từ 'yesteryear' mang một sắc thái hoài niệm mạnh mẽ, thường gợi lên hình ảnh một quá khứ được lãng mạn hóa. Nó ám chỉ một thời kỳ mà nhiều người tin là đơn giản hơn, tốt đẹp hơn hoặc huy hoàng hơn so với hiện tại, dù đôi khi thực tế có thể khác.

Xu hướng 'thời hoàng kim' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'yesteryear' thường được liên kết với khái niệm 'thời hoàng kim' (the good old days). Điều này được thể hiện rõ qua sự phổ biến của các trào lưu thời trang cổ điển, âm nhạc retro, và việc tái hiện các phong cách sống, kiến trúc từ những thập kỷ trước trong phim ảnh, nghệ thuật và các lễ hội.