yield results
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To produce a particular result or effect.
Vietnamese Meaning
Tạo ra một kết quả hoặc hiệu ứng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These investigations yielded some unexpected results."
"Những cuộc điều tra này đã mang lại một vài kết quả bất ngờ."
-
"The new strategy is expected to yield positive results."
"Chiến lược mới được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực."
-
"Investing in education will yield long-term results."
"Đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại những kết quả lâu dài."
-
"Careful planning should yield the best results."
"Lập kế hoạch cẩn thận sẽ mang lại kết quả tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một hành động, quá trình hoặc đầu tư mang lại một kết quả cụ thể nào đó. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các cách diễn đạt đơn giản như 'give results' hoặc 'produce results'. 'Yield' nhấn mạnh đến quá trình tạo ra kết quả một cách tự nhiên hoặc thông qua một nỗ lực có hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eventually eventually yield results (cuối cùng cũng mang lại kết quả)
-
consistently consistently yield results (liên tục mang lại kết quả)
-
rarely rarely yield results (hiếm khi mang lại kết quả)
-
positive yield positive results (mang lại kết quả tích cực)
-
tangible yield tangible results (mang lại kết quả hữu hình)
-
promising yield promising results (mang lại kết quả đầy hứa hẹn)
Idioms
-
Hard work yields results.
Lao động chăm chỉ sẽ mang lại kết quả.
"Don't give up; hard work always yields results."
(Đừng từ bỏ; làm việc chăm chỉ luôn mang lại kết quả.)
-
Efforts fail to yield the desired results.
Những nỗ lực không mang lại kết quả mong muốn.
"Despite their best efforts, the project failed to yield the desired results."
(Mặc dù đã rất cố gắng, dự án vẫn không mang lại kết quả mong muốn.)
-
The strategy is starting to yield results.
Chiến lược đang bắt đầu có kết quả/phát huy hiệu quả.
"After months of planning, the new marketing strategy is starting to yield results."
(Sau nhiều tháng lên kế hoạch, chiến lược tiếp thị mới đang bắt đầu phát huy hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yield results
Verb PhraseTạo ra một kết quả hoặc hiệu ứng cụ thể.
"These investigations yielded some unexpected results."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That diligent research yields results is a well-known fact. |
Việc nghiên cứu siêng năng mang lại kết quả là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the experiment will yield results is uncertain. |
Liệu thí nghiệm có mang lại kết quả hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the new strategy didn't yield results is what we need to investigate. |
Tại sao chiến lược mới không mang lại kết quả là điều chúng ta cần điều tra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yield results".
