(Top Banner Ad)
yield results
B2
Verb Phrase B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

yield results

UK: /jiːld rɪˈzʌlts/ • US: /jiːld rɪˈzʌlts/

Nghĩa tiếng Việt

mang lại kết quả tạo ra kết quả đem lại hiệu quả sinh ra kết quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce a particular result or effect.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một kết quả hoặc hiệu ứng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These investigations yielded some unexpected results."

    "Những cuộc điều tra này đã mang lại một vài kết quả bất ngờ."

  • "The new strategy is expected to yield positive results."

    "Chiến lược mới được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực."

  • "Investing in education will yield long-term results."

    "Đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại những kết quả lâu dài."

  • "Careful planning should yield the best results."

    "Lập kế hoạch cẩn thận sẽ mang lại kết quả tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yield sản xuất, mang lại; nhường nhịn
Noun yield năng suất, sản lượng; lợi nhuận
Adjective unyielding kiên cường, không chịu khuất phục
Noun result kết quả, thành quả
Verb result dẫn đến, đưa đến kết quả
Adjective resulting là kết quả của, phát sinh từ

Synonyms

produce results (tạo ra kết quả)generate results (sinh ra kết quả)deliver results (đem lại kết quả)bring about results (mang đến kết quả)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gheldh-
Proto-Germanic
*geldanan
Old English
gieldan
Latin
resultare
Old French
resulter
English
result

Nguồn gốc của 'Yield Results'

Cụm từ 'yield results' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'yield' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gieldan', có nghĩa là 'trả tiền' hoặc 'mang lại', sau đó phát triển nghĩa 'sản xuất' hoặc 'cung cấp'. Trong khi đó, từ 'result' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resultare', ban đầu có nghĩa là 'nhảy ngược lại' hoặc 'phản ứng', sau này phát triển nghĩa 'kết quả' hoặc 'hậu quả'. Khi kết hợp lại, 'yield results' diễn tả hành động tạo ra hoặc mang lại những kết quả, thành quả cụ thể từ một nỗ lực hay hành động nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một hành động, quá trình hoặc đầu tư mang lại một kết quả cụ thể nào đó. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các cách diễn đạt đơn giản như 'give results' hoặc 'produce results'. 'Yield' nhấn mạnh đến quá trình tạo ra kết quả một cách tự nhiên hoặc thông qua một nỗ lực có hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + yield results
  • eventually eventually yield results
    (cuối cùng cũng mang lại kết quả)
  • consistently consistently yield results
    (liên tục mang lại kết quả)
  • rarely rarely yield results
    (hiếm khi mang lại kết quả)
Adjective + results (yielded)
  • positive yield positive results
    (mang lại kết quả tích cực)
  • tangible yield tangible results
    (mang lại kết quả hữu hình)
  • promising yield promising results
    (mang lại kết quả đầy hứa hẹn)

Idioms

  • Hard work yields results.

    Lao động chăm chỉ sẽ mang lại kết quả.

    "Don't give up; hard work always yields results."

    (Đừng từ bỏ; làm việc chăm chỉ luôn mang lại kết quả.)

  • Efforts fail to yield the desired results.

    Những nỗ lực không mang lại kết quả mong muốn.

    "Despite their best efforts, the project failed to yield the desired results."

    (Mặc dù đã rất cố gắng, dự án vẫn không mang lại kết quả mong muốn.)

  • The strategy is starting to yield results.

    Chiến lược đang bắt đầu có kết quả/phát huy hiệu quả.

    "After months of planning, the new marketing strategy is starting to yield results."

    (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, chiến lược tiếp thị mới đang bắt đầu phát huy hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yield results

Verb Phrase
Lật mặt

Tạo ra một kết quả hoặc hiệu ứng cụ thể.

"These investigations yielded some unexpected results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That diligent research yields results is a well-known fact.
Việc nghiên cứu siêng năng mang lại kết quả là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
Whether the experiment will yield results is uncertain.
Liệu thí nghiệm có mang lại kết quả hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the new strategy didn't yield results is what we need to investigate.
Tại sao chiến lược mới không mang lại kết quả là điều chúng ta cần điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yield results".

Tầm quan trọng của Kết quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và khoa học, việc 'yield results' (mang lại kết quả) được đánh giá rất cao. Nó phản ánh sự chú trọng vào hiệu suất, hiệu quả và khả năng đo lường được thành quả của công việc hay đầu tư. Các dự án, nghiên cứu, hay chiến lược đều được kỳ vọng phải mang lại những kết quả cụ thể, hữu hình để chứng minh giá trị.

Triết lý 'Gieo nhân nào gặt quả nấy'

Khái niệm 'yield results' gắn liền với các thành ngữ và triết lý về nhân quả trong văn hóa phương Tây, ví dụ như 'You reap what you sow' (Gieo nhân nào gặt quả nấy). Điều này nhấn mạnh rằng hành động, nỗ lực và sự đầu tư hôm nay sẽ quyết định loại kết quả mà bạn sẽ nhận được trong tương lai. Sự kiên trì và làm việc có phương pháp được coi là chìa khóa để 'yield positive results' (mang lại kết quả tích cực).