yoga belt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại dây đai được sử dụng trong yoga để giúp kéo dài tầm với hoặc hỗ trợ giữ các tư thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a yoga belt to deepen her forward fold."
"Cô ấy đã sử dụng dây đai yoga để tăng độ sâu của động tác gập người về phía trước."
-
"Many yoga practitioners find a yoga belt helpful for improving flexibility."
"Nhiều người tập yoga thấy rằng dây đai yoga rất hữu ích để cải thiện sự linh hoạt."
-
"The instructor recommended using a yoga belt in the seated forward bend."
"Huấn luyện viên khuyên dùng dây đai yoga trong tư thế gập người về phía trước khi ngồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dây đai yoga là một công cụ hỗ trợ hữu ích cho người mới bắt đầu hoặc những người có độ dẻo dai hạn chế. Nó giúp họ thực hiện các tư thế một cách an toàn và hiệu quả hơn. Khác với các loại dây đai thông thường, dây đai yoga thường dài hơn và có khóa điều chỉnh để dễ dàng điều chỉnh độ dài.
Prepositions
Dùng 'with' khi nói về việc sử dụng dây đai yoga để hỗ trợ một tư thế cụ thể (e.g., "Use a yoga belt *with* Paschimottanasana."). Dùng 'for' khi nói về mục đích sử dụng dây đai yoga (e.g., "A yoga belt is used *for* stretching.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long yoga belt (dây đai yoga dài)
-
adjustable adjustable yoga belt (dây đai yoga có thể điều chỉnh)
-
durable durable yoga belt (dây đai yoga bền chắc)
-
use use a yoga belt (sử dụng dây đai yoga)
-
buy buy a yoga belt (mua một dây đai yoga)
-
tighten tighten the yoga belt (thắt chặt dây đai yoga)
Idioms
-
Tighten your yoga belt
Hãy chuẩn bị tinh thần và sẵn sàng đối mặt với khó khăn.
"We need to tighten our yoga belt and work harder to meet the deadline."
(Chúng ta cần thắt chặt dây đai yoga và làm việc chăm chỉ hơn để kịp thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yoga belt
nounMột loại dây đai được sử dụng trong yoga để giúp kéo dài tầm với hoặc hỗ trợ giữ các tư thế.
"She used a yoga belt to deepen her forward fold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yoga belt".
