(Top Banner Ad)
young bird
A2
Danh từ A2 Động vật học

young bird

UK: /jʌŋ bɜːd/ • US: /jʌŋ bɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chim non chim con chim mới nở
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird that is not yet an adult; a fledgling or nestling.

Vietnamese Meaning

Một con chim chưa trưởng thành; chim non, chim con hoặc chim mới nở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young bird fell out of the nest."

    "Con chim non bị rơi ra khỏi tổ."

  • "We found a young bird with a broken wing."

    "Chúng tôi tìm thấy một con chim non bị gãy cánh."

  • "The mother bird was feeding her young birds in the nest."

    "Chim mẹ đang cho những con chim non của nó ăn trong tổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird Chim
Adjective young Trẻ
Noun nestling Chim non mới nở
Noun fledgling Chim non vừa tập bay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Nguồn gốc của 'young bird'

Cụm từ 'young bird' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'young' (trẻ) và 'bird' (chim). Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau, nhưng nó cho thấy cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ để mô tả thế giới xung quanh mình một cách trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đơn giản mô tả một con chim còn nhỏ. 'Young' ở đây nhấn mạnh đến độ tuổi còn non nớt của con chim. 'Fledgling' thường được dùng để chỉ chim non mới tập bay. 'Nestling' chỉ chim còn ở trong tổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + young bird
  • small young bird
    (chim non nhỏ)
  • helpless young bird
    (chim non yếu ớt)
  • baby young bird
    (chim con)
Verb + young bird
  • feed the young bird
    (cho chim non ăn)
  • protect the young bird
    (bảo vệ chim non)
  • observe the young bird
    (quan sát chim non)

Idioms

  • A little bird told me

    Tôi nghe lỏm được (từ một nguồn tin bí mật)

    "A little bird told me it's your birthday!"

    (Tôi nghe lỏm được là sinh nhật của bạn đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

young bird

Danh từ
Lật mặt

Một con chim chưa trưởng thành; chim non, chim con hoặc chim mới nở.

"The young bird fell out of the nest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young bird".

Chim non trong văn hóa

Chim non thường tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sự non nớt và tiềm năng phát triển. Trong nhiều nền văn hóa, chim nói chung được coi là biểu tượng của tự do và linh hồn.