young bird
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con chim chưa trưởng thành; chim non, chim con hoặc chim mới nở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The young bird fell out of the nest."
"Con chim non bị rơi ra khỏi tổ."
-
"We found a young bird with a broken wing."
"Chúng tôi tìm thấy một con chim non bị gãy cánh."
-
"The mother bird was feeding her young birds in the nest."
"Chim mẹ đang cho những con chim non của nó ăn trong tổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này chỉ đơn giản mô tả một con chim còn nhỏ. 'Young' ở đây nhấn mạnh đến độ tuổi còn non nớt của con chim. 'Fledgling' thường được dùng để chỉ chim non mới tập bay. 'Nestling' chỉ chim còn ở trong tổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small young bird (chim non nhỏ)
-
helpless young bird (chim non yếu ớt)
-
baby young bird (chim con)
-
feed the young bird (cho chim non ăn)
-
protect the young bird (bảo vệ chim non)
-
observe the young bird (quan sát chim non)
Idioms
-
A little bird told me
Tôi nghe lỏm được (từ một nguồn tin bí mật)
"A little bird told me it's your birthday!"
(Tôi nghe lỏm được là sinh nhật của bạn đấy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
young bird
Danh từMột con chim chưa trưởng thành; chim non, chim con hoặc chim mới nở.
"The young bird fell out of the nest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young bird".
