(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ youngest
A2

youngest

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

trẻ nhất nhỏ tuổi nhất non trẻ nhất út (trong gia đình)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Youngest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trẻ nhất; ít tuổi nhất; non trẻ nhất.

Definition (English Meaning)

Being the furthest in age from being born; having lived the fewest years.

Ví dụ Thực tế với 'Youngest'

  • "She is the youngest of five children."

    "Cô ấy là con út trong gia đình có năm người con."

  • "He is the youngest player on the team."

    "Anh ấy là cầu thủ trẻ nhất trong đội."

  • "This is the youngest tree in the orchard."

    "Đây là cây non trẻ nhất trong vườn cây ăn quả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Youngest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: youngest
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Youngest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Youngest" là dạng so sánh nhất của tính từ "young". Nó được sử dụng để chỉ người hoặc vật có ít tuổi nhất trong một nhóm hoặc tập hợp. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình để chỉ người con út. Sự khác biệt chính so với "younger" (trẻ hơn) là "youngest" so sánh với tất cả các thành viên khác trong nhóm, trong khi "younger" chỉ so sánh với một hoặc một vài thành viên khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

"Youngest of": thường dùng để chỉ người trẻ nhất trong một nhóm người, đặc biệt là gia đình. Ví dụ: "He is the youngest of three brothers." ("Anh ấy là con út trong ba anh em.")
"Youngest in": thường dùng để chỉ người trẻ nhất trong một tập thể, lớp học, hoặc một khu vực địa lý nào đó. Ví dụ: "She is the youngest in her class." ("Cô ấy là người trẻ nhất trong lớp.")

Ngữ pháp ứng dụng với 'Youngest'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my youngest sister would stop borrowing my clothes without asking!
Tôi ước em gái út của tôi sẽ ngừng mượn quần áo của tôi mà không hỏi!
Phủ định
If only I hadn't told him he was the youngest person to climb that mountain; he's been insufferable ever since.
Giá như tôi không nói với anh ấy rằng anh ấy là người trẻ nhất leo lên ngọn núi đó; anh ấy đã trở nên khó chịu kể từ đó.
Nghi vấn
If only she could be the youngest contestant to win the competition, would she feel more confident?
Giá như cô ấy có thể là thí sinh trẻ nhất giành chiến thắng trong cuộc thi, cô ấy có cảm thấy tự tin hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)