youngest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trẻ nhất; ít tuổi nhất; non trẻ nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is the youngest of five children."
"Cô ấy là con út trong gia đình có năm người con."
-
"He is the youngest player on the team."
"Anh ấy là cầu thủ trẻ nhất trong đội."
-
"This is the youngest tree in the orchard."
"Đây là cây non trẻ nhất trong vườn cây ăn quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Youngest" là dạng so sánh nhất của tính từ "young". Nó được sử dụng để chỉ người hoặc vật có ít tuổi nhất trong một nhóm hoặc tập hợp. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình để chỉ người con út. Sự khác biệt chính so với "younger" (trẻ hơn) là "youngest" so sánh với tất cả các thành viên khác trong nhóm, trong khi "younger" chỉ so sánh với một hoặc một vài thành viên khác.
Prepositions
"Youngest of": thường dùng để chỉ người trẻ nhất trong một nhóm người, đặc biệt là gia đình. Ví dụ: "He is the youngest of three brothers." ("Anh ấy là con út trong ba anh em.")
"Youngest in": thường dùng để chỉ người trẻ nhất trong một tập thể, lớp học, hoặc một khu vực địa lý nào đó. Ví dụ: "She is the youngest in her class." ("Cô ấy là người trẻ nhất trong lớp.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
the youngest child (đứa con út)
-
my youngest sister (em gái út của tôi)
-
our youngest member (thành viên trẻ nhất của chúng tôi)
-
treat youngest with kindness (đối xử tử tế với người trẻ nhất)
-
spoil the youngest (chiều hư đứa út)
Idioms
-
Last but not least
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
"And last but not least, let's welcome our youngest member, Sarah!"
(Và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, hãy chào đón thành viên trẻ nhất của chúng ta, Sarah!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youngest
AdjectiveTrẻ nhất; ít tuổi nhất; non trẻ nhất.
"She is the youngest of five children."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my youngest sister would stop borrowing my clothes without asking! |
Tôi ước em gái út của tôi sẽ ngừng mượn quần áo của tôi mà không hỏi! |
| Phủ định | If only I hadn't told him he was the youngest person to climb that mountain; he's been insufferable ever since. |
Giá như tôi không nói với anh ấy rằng anh ấy là người trẻ nhất leo lên ngọn núi đó; anh ấy đã trở nên khó chịu kể từ đó. |
| Nghi vấn | If only she could be the youngest contestant to win the competition, would she feel more confident? |
Giá như cô ấy có thể là thí sinh trẻ nhất giành chiến thắng trong cuộc thi, cô ấy có cảm thấy tự tin hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youngest".
