(Top Banner Ad)
youngest
A2
Adjective A2 Gia đình, Xã hội

youngest

UK: /ˈjʌŋɡɪst/ • US: /ˈjʌŋɡɪst/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ nhất nhỏ tuổi nhất non trẻ nhất út (trong gia đình)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the furthest in age from being born; having lived the fewest years.

Vietnamese Meaning

Trẻ nhất; ít tuổi nhất; non trẻ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the youngest of five children."

    "Cô ấy là con út trong gia đình có năm người con."

  • "He is the youngest player on the team."

    "Anh ấy là cầu thủ trẻ nhất trong đội."

  • "This is the youngest tree in the orchard."

    "Đây là cây non trẻ nhất trong vườn cây ăn quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective young trẻ, non trẻ
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên
Adverb youngly một cách trẻ trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jungistaz
Old English
geongest
Middle English
yengest
English
youngest

Nguồn gốc của 'youngest'

Từ 'youngest' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'trẻ nhất'. Nó cho thấy sự quan trọng của việc xác định thứ bậc trong gia đình và xã hội từ xa xưa. Người trẻ nhất thường được hưởng những đặc quyền hoặc gánh vác những trách nhiệm đặc biệt.

Usage Note

"Youngest" là dạng so sánh nhất của tính từ "young". Nó được sử dụng để chỉ người hoặc vật có ít tuổi nhất trong một nhóm hoặc tập hợp. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình để chỉ người con út. Sự khác biệt chính so với "younger" (trẻ hơn) là "youngest" so sánh với tất cả các thành viên khác trong nhóm, trong khi "younger" chỉ so sánh với một hoặc một vài thành viên khác.

Prepositions

of in

"Youngest of": thường dùng để chỉ người trẻ nhất trong một nhóm người, đặc biệt là gia đình. Ví dụ: "He is the youngest of three brothers." ("Anh ấy là con út trong ba anh em.")
"Youngest in": thường dùng để chỉ người trẻ nhất trong một tập thể, lớp học, hoặc một khu vực địa lý nào đó. Ví dụ: "She is the youngest in her class." ("Cô ấy là người trẻ nhất trong lớp.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youngest
  • the youngest child
    (đứa con út)
  • my youngest sister
    (em gái út của tôi)
  • our youngest member
    (thành viên trẻ nhất của chúng tôi)
Verb + youngest
  • treat youngest with kindness
    (đối xử tử tế với người trẻ nhất)
  • spoil the youngest
    (chiều hư đứa út)

Idioms

  • Last but not least

    Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

    "And last but not least, let's welcome our youngest member, Sarah!"

    (Và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, hãy chào đón thành viên trẻ nhất của chúng ta, Sarah!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youngest

Adjective
Lật mặt

Trẻ nhất; ít tuổi nhất; non trẻ nhất.

"She is the youngest of five children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my youngest sister would stop borrowing my clothes without asking!
Tôi ước em gái út của tôi sẽ ngừng mượn quần áo của tôi mà không hỏi!
Phủ định
If only I hadn't told him he was the youngest person to climb that mountain; he's been insufferable ever since.
Giá như tôi không nói với anh ấy rằng anh ấy là người trẻ nhất leo lên ngọn núi đó; anh ấy đã trở nên khó chịu kể từ đó.
Nghi vấn
If only she could be the youngest contestant to win the competition, would she feel more confident?
Giá như cô ấy có thể là thí sinh trẻ nhất giành chiến thắng trong cuộc thi, cô ấy có cảm thấy tự tin hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youngest".

Con út trong gia đình

Ở nhiều nền văn hóa, con út thường được coi là người được nuông chiều nhất trong gia đình. Đôi khi, họ cũng được cho là có tính cách vui vẻ và thoải mái hơn so với các anh chị lớn.