(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ least old
A2

least old

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

ít cũ nhất trẻ nhất trong số
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Least old'

Giải nghĩa Tiếng Việt

So sánh nhất của 'old', có nghĩa là trẻ nhất trong một nhóm hoặc tập hợp.

Definition (English Meaning)

The comparative superlative of 'old', meaning the youngest of a group or set.

Ví dụ Thực tế với 'Least old'

  • "He is the least old member of the team, but he has a lot of experience."

    "Anh ấy là thành viên trẻ nhất của đội, nhưng anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm."

  • "Which of these computers is the least old?"

    "Máy tính nào trong số này là ít cũ nhất?"

  • "Among these options, this book is the least old; it was published last year."

    "Trong số những lựa chọn này, cuốn sách này là ít cũ nhất; nó được xuất bản năm ngoái."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Least old'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: old
  • Adverb: least
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Least old'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'least old' được sử dụng để chỉ sự vật hoặc người trẻ nhất so với những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm. Nó thường được sử dụng để tránh việc trực tiếp đề cập đến tuổi tác một cách tiêu cực, hoặc để so sánh một cách tế nhị. Lưu ý sự khác biệt với 'youngest', 'least old' mang sắc thái trang trọng và ít trực tiếp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of among

'- Least old of...' được sử dụng để chỉ đối tượng trẻ nhất trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'She is the least old of the siblings.' '- Least old among...' được sử dụng khi so sánh một đối tượng với nhiều đối tượng khác. Ví dụ: 'This is the least old among all the houses on the street.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Least old'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)