(Top Banner Ad)
least old
A2
Tính từ A2 Tổng quát

least old

UK: /liːst əʊld/ • US: /list oʊld/

Nghĩa tiếng Việt

ít cũ nhất trẻ nhất trong số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The comparative superlative of 'old', meaning the youngest of a group or set.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'old', có nghĩa là trẻ nhất trong một nhóm hoặc tập hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the least old member of the team, but he has a lot of experience."

    "Anh ấy là thành viên trẻ nhất của đội, nhưng anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm."

  • "Which of these computers is the least old?"

    "Máy tính nào trong số này là ít cũ nhất?"

  • "Among these options, this book is the least old; it was published last year."

    "Trong số những lựa chọn này, cuốn sách này là ít cũ nhất; nó được xuất bản năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old già
Adjective older già hơn
Adjective oldest già nhất
Adverb least ít nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'least' và 'old'

Từ 'least' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lǣst', có nghĩa là 'ít nhất'. Từ 'old' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'eald', có nghĩa là 'già'. Khi kết hợp lại, 'least old' chỉ sự trẻ nhất trong một nhóm, hoặc ít già nhất.

Usage Note

Cụm từ 'least old' được sử dụng để chỉ sự vật hoặc người trẻ nhất so với những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm. Nó thường được sử dụng để tránh việc trực tiếp đề cập đến tuổi tác một cách tiêu cực, hoặc để so sánh một cách tế nhị. Lưu ý sự khác biệt với 'youngest', 'least old' mang sắc thái trang trọng và ít trực tiếp hơn.

Prepositions

of among

'- Least old of...' được sử dụng để chỉ đối tượng trẻ nhất trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'She is the least old of the siblings.' '- Least old among...' được sử dụng khi so sánh một đối tượng với nhiều đối tượng khác. Ví dụ: 'This is the least old among all the houses on the street.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least old
  • relatively relatively least old
    (tương đối trẻ nhất)
  • comparatively comparatively least old
    (so sánh ra thì trẻ nhất)
Verb + least old
  • consider consider someone the least old
    (xem ai đó là người trẻ nhất)
  • regard regard someone as least old
    (coi ai đó là trẻ nhất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least old

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của 'old', có nghĩa là trẻ nhất trong một nhóm hoặc tập hợp.

"He is the least old member of the team, but he has a lot of experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least old".

So sánh tuổi tác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc so sánh tuổi tác trực tiếp có thể được coi là không lịch sự, đặc biệt khi đề cập đến phụ nữ. Sử dụng 'least old' có thể là một cách tế nhị hơn để nói về người trẻ nhất trong một nhóm.