youth unemployment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being out of work for young people (typically defined as those between 15 and 24 years old) who are actively seeking employment.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thất nghiệp của thanh niên (thường được định nghĩa là những người trong độ tuổi từ 15 đến 24) đang tích cực tìm kiếm việc làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High youth unemployment rates are a major concern for many countries."
"Tỷ lệ thất nghiệp cao ở thanh niên là một mối quan tâm lớn đối với nhiều quốc gia."
-
"The government is implementing policies to combat youth unemployment."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để chống lại tình trạng thất nghiệp ở thanh niên."
-
"Youth unemployment can lead to social and economic problems."
"Tình trạng thất nghiệp ở thanh niên có thể dẫn đến các vấn đề kinh tế và xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | youth | tuổi trẻ, thanh niên |
| Adjective | young | trẻ, non |
| Noun | youngster | người trẻ, thanh thiếu niên |
| Verb | employ | thuê, tuyển dụng |
| Noun | employer | người sử dụng lao động |
| Noun | employee | người lao động, nhân viên |
| Noun | employment | việc làm, sự thuê mướn |
| Adjective | unemployed | thất nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một vấn đề kinh tế xã hội nghiêm trọng, thường liên quan đến việc thiếu kinh nghiệm, kỹ năng và cơ hội cho người trẻ mới bước vào thị trường lao động. Nó khác với 'general unemployment' (thất nghiệp nói chung) vì tập trung vào một nhóm nhân khẩu cụ thể.
Prepositions
- 'Youth unemployment of X percent': Tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên là X phần trăm.
- 'Youth unemployment in [country/region]': Tình trạng thất nghiệp của thanh niên ở [quốc gia/vùng].
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high youth unemployment (tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên cao)
-
rising rising youth unemployment (thất nghiệp của thanh niên đang gia tăng)
-
persistent persistent youth unemployment (thất nghiệp của thanh niên dai dẳng/kéo dài)
-
structural structural youth unemployment (thất nghiệp cơ cấu ở thanh niên)
-
tackle tackle youth unemployment (giải quyết vấn đề thất nghiệp của thanh niên)
-
reduce reduce youth unemployment (giảm thiểu thất nghiệp của thanh niên)
-
combat combat youth unemployment (đấu tranh chống thất nghiệp của thanh niên)
-
exacerbate exacerbate youth unemployment (làm trầm trọng thêm tình trạng thất nghiệp của thanh niên)
Idioms
-
a generation at risk from youth unemployment
một thế hệ có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi thất nghiệp của thanh niên
"Governments must act decisively to protect a generation at risk from youth unemployment."
(Các chính phủ phải hành động dứt khoát để bảo vệ một thế hệ có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi thất nghiệp của thanh niên.)
-
the scourge of youth unemployment
hiểm họa/vấn nạn thất nghiệp của thanh niên
"Policy makers are trying to eliminate the scourge of youth unemployment."
(Các nhà hoạch định chính sách đang cố gắng loại bỏ vấn nạn thất nghiệp của thanh niên.)
-
addressing youth unemployment
giải quyết vấn đề thất nghiệp của thanh niên
"Effective vocational training is key to addressing youth unemployment."
(Đào tạo nghề hiệu quả là chìa khóa để giải quyết vấn đề thất nghiệp của thanh niên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youth unemployment
Danh từTình trạng thất nghiệp của thanh niên (thường được định nghĩa là những người trong độ tuổi từ 15 đến 24) đang tích cực tìm kiếm việc làm.
"High youth unemployment rates are a major concern for many countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth unemployment".
