yurt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A circular tent of felt or skins on a collapsible framework, used by nomads in Siberia and Mongolia.
Vietnamese Meaning
Một loại lều hình tròn làm bằng nỉ hoặc da trên một khung có thể thu gọn lại được, được sử dụng bởi dân du mục ở Siberia và Mông Cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nomadic family lived in a yurt."
"Gia đình du mục sống trong một cái lều yurt."
-
"We stayed in a yurt during our trip to Mongolia."
"Chúng tôi đã ở trong một cái lều yurt trong chuyến đi đến Mông Cổ."
-
"The yurt was surprisingly spacious and comfortable."
"Cái lều yurt rộng rãi và thoải mái một cách đáng ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yurt thường được liên kết với lối sống du mục và thích nghi với môi trường khắc nghiệt. Nó không chỉ là một nơi ở mà còn là một biểu tượng văn hóa, đại diện cho sự thích ứng, cộng đồng và lịch sử của các dân tộc du mục.
Prepositions
‘In a yurt’ dùng để chỉ vị trí bên trong một cái yurt. ‘Inside a yurt’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào việc ở bên trong không gian đó. Ví dụ: They sat in the yurt, enjoying the warmth. / Họ ngồi trong lều yurt, tận hưởng sự ấm áp. They gathered inside the yurt to share stories. / Họ tụ tập bên trong lều yurt để chia sẻ những câu chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional yurt (yurt truyền thống)
-
modern modern yurt (yurt hiện đại)
-
cozy cozy yurt (yurt ấm cúng)
-
build build a yurt (xây một cái yurt)
-
live in live in a yurt (sống trong một cái yurt)
-
rent rent a yurt (thuê một cái yurt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yurt
danh từMột loại lều hình tròn làm bằng nỉ hoặc da trên một khung có thể thu gọn lại được, được sử dụng bởi dân du mục ở Siberia và Mông Cổ.
"The nomadic family lived in a yurt."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The family lives in a yurt. |
Gia đình đó sống trong một chiếc yurt. |
| Phủ định | She doesn't own a yurt. |
Cô ấy không sở hữu một chiếc yurt nào. |
| Nghi vấn | Are yurts common in Mongolia? |
Yurts có phổ biến ở Mông Cổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yurt".
