(Top Banner Ad)
yurt
B1
danh từ B1 Kiến trúc, Văn hóa

yurt

UK: /jɜːt/ • US: /jɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

lều tròn của dân du mục nhà du mục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circular tent of felt or skins on a collapsible framework, used by nomads in Siberia and Mongolia.

Vietnamese Meaning

Một loại lều hình tròn làm bằng nỉ hoặc da trên một khung có thể thu gọn lại được, được sử dụng bởi dân du mục ở Siberia và Mông Cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nomadic family lived in a yurt."

    "Gia đình du mục sống trong một cái lều yurt."

  • "We stayed in a yurt during our trip to Mongolia."

    "Chúng tôi đã ở trong một cái lều yurt trong chuyến đi đến Mông Cổ."

  • "The yurt was surprisingly spacious and comfortable."

    "Cái lều yurt rộng rãi và thoải mái một cách đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Turkic
yurt
Russian
юрта (yurta)
English
yurt

Nguồn gốc của Yurt

Từ 'yurt' bắt nguồn từ tiếng Turk, dùng để chỉ một loại lều truyền thống của dân du mục ở Trung Á. Những chiếc lều này được làm từ khung gỗ và phủ bằng nỉ, có khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt. Người Mông Cổ gọi chúng là 'ger'. Ngày nay, yurt đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới như một hình thức nhà ở độc đáo và thân thiện với môi trường.

Usage Note

Yurt thường được liên kết với lối sống du mục và thích nghi với môi trường khắc nghiệt. Nó không chỉ là một nơi ở mà còn là một biểu tượng văn hóa, đại diện cho sự thích ứng, cộng đồng và lịch sử của các dân tộc du mục.

Prepositions

in inside

‘In a yurt’ dùng để chỉ vị trí bên trong một cái yurt. ‘Inside a yurt’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào việc ở bên trong không gian đó. Ví dụ: They sat in the yurt, enjoying the warmth. / Họ ngồi trong lều yurt, tận hưởng sự ấm áp. They gathered inside the yurt to share stories. / Họ tụ tập bên trong lều yurt để chia sẻ những câu chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yurt
  • traditional traditional yurt
    (yurt truyền thống)
  • modern modern yurt
    (yurt hiện đại)
  • cozy cozy yurt
    (yurt ấm cúng)
Verb + yurt
  • build build a yurt
    (xây một cái yurt)
  • live in live in a yurt
    (sống trong một cái yurt)
  • rent rent a yurt
    (thuê một cái yurt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yurt

danh từ
Lật mặt

Một loại lều hình tròn làm bằng nỉ hoặc da trên một khung có thể thu gọn lại được, được sử dụng bởi dân du mục ở Siberia và Mông Cổ.

"The nomadic family lived in a yurt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family lives in a yurt.
Gia đình đó sống trong một chiếc yurt.
Phủ định
She doesn't own a yurt.
Cô ấy không sở hữu một chiếc yurt nào.
Nghi vấn
Are yurts common in Mongolia?
Yurts có phổ biến ở Mông Cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yurt".

Yurt trong văn hóa du mục

Yurt không chỉ là một ngôi nhà, mà còn là biểu tượng của lối sống du mục ở Trung Á. Nó thể hiện sự gắn kết với thiên nhiên và khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt. Cách bố trí bên trong yurt cũng phản ánh những giá trị văn hóa và xã hội của người dân du mục.