zero balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tài khoản hoặc bản kê cho thấy không còn nợ hoặc không còn tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After paying off the loan, my account had a zero balance."
"Sau khi trả hết khoản vay, tài khoản của tôi có số dư bằng không."
-
"The company aimed for a zero balance at the end of the fiscal year."
"Công ty đặt mục tiêu có số dư bằng không vào cuối năm tài chính."
-
"I transferred all the money, so now I have a zero balance."
"Tôi đã chuyển hết tiền, nên bây giờ tôi có số dư bằng không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng để chỉ tình trạng số dư bằng không trong tài khoản. Khác với 'negative balance' (số dư âm) và 'positive balance' (số dư dương).
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí, trạng thái bên trong tài khoản. Ví dụ: 'The account has a zero balance in it.'
* **on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ trạng thái trên bản kê. Ví dụ: 'The statement shows a zero balance on [date].'
* **of:** Thường dùng sau một hành động nào đó dẫn đến việc tạo ra số dư bằng không. Ví dụ: 'The result of the transaction was a zero balance.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
low zero balance (số dư bằng không thấp)
-
negative zero balance (số dư âm bằng không (hiếm khi dùng))
-
maintain a zero balance (duy trì số dư bằng không)
-
have a zero balance (có số dư bằng không)
-
reach a zero balance (đạt đến số dư bằng không)
-
with a zero balance (với số dư bằng không)
Idioms
-
start from zero
bắt đầu từ con số không
"After the company went bankrupt, he had to start from zero."
(Sau khi công ty phá sản, anh ấy phải bắt đầu từ con số không.)
-
back to square one
trở lại điểm xuất phát
"The deal fell through, so we're back to square one."
(Thương vụ thất bại, vì vậy chúng ta phải trở lại điểm xuất phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zero balance
Danh từMột tài khoản hoặc bản kê cho thấy không còn nợ hoặc không còn tiền.
"After paying off the loan, my account had a zero balance."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's zero balance policy ensures no outstanding debts. |
Chính sách số dư bằng không của công ty đảm bảo không có khoản nợ tồn đọng. |
| Phủ định | The customer's zero balance history doesn't guarantee future credit approval. |
Lịch sử số dư bằng không của khách hàng không đảm bảo việc phê duyệt tín dụng trong tương lai. |
| Nghi vấn | Is that banks' zero balance requirement too strict for some customers? |
Yêu cầu số dư bằng không của ngân hàng có quá khắt khe đối với một số khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero balance".
