(Top Banner Ad)
zero balance
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

zero balance

UK: /ˈzɪərəʊ ˈbælʌns/ • US: /ˈzɪroʊ ˈbælʌns/

Nghĩa tiếng Việt

số dư bằng không không còn tiền trong tài khoản tài khoản rỗng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account or statement showing that no money is owed or available.

Vietnamese Meaning

Một tài khoản hoặc bản kê cho thấy không còn nợ hoặc không còn tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After paying off the loan, my account had a zero balance."

    "Sau khi trả hết khoản vay, tài khoản của tôi có số dư bằng không."

  • "The company aimed for a zero balance at the end of the fiscal year."

    "Công ty đặt mục tiêu có số dư bằng không vào cuối năm tài chính."

  • "I transferred all the money, so now I have a zero balance."

    "Tôi đã chuyển hết tiền, nên bây giờ tôi có số dư bằng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zero số không; điểm không
Verb zero out làm cho về không
Noun balance số dư
Verb balance cân bằng; quyết toán

Synonyms

nil balance (số dư không)no balance (không có số dư)

Antonyms

positive balance (số dư dương)credit balance (số dư có)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
zero
Arabic
ṣifr
Sanskrit
śūnya
English
zero balance

Nguồn gốc của 'zero'

Từ 'zero' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'ṣifr', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'không có gì'. Người châu Âu thời Trung Cổ đã mượn từ này từ các nhà toán học Ả Rập và sử dụng nó để chỉ số không. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.

Ý nghĩa của 'balance'

Từ 'balance' trong 'zero balance' chỉ số dư tài khoản. Ban đầu, 'balance' có nghĩa là cái cân hoặc sự cân bằng. Trong tài chính, nó đề cập đến sự cân bằng giữa các khoản nợ và có.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng để chỉ tình trạng số dư bằng không trong tài khoản. Khác với 'negative balance' (số dư âm) và 'positive balance' (số dư dương).

Prepositions

in on of

* **in:** Chỉ vị trí, trạng thái bên trong tài khoản. Ví dụ: 'The account has a zero balance in it.'
* **on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ trạng thái trên bản kê. Ví dụ: 'The statement shows a zero balance on [date].'
* **of:** Thường dùng sau một hành động nào đó dẫn đến việc tạo ra số dư bằng không. Ví dụ: 'The result of the transaction was a zero balance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zero balance
  • low zero balance
    (số dư bằng không thấp)
  • negative zero balance
    (số dư âm bằng không (hiếm khi dùng))
Verb + zero balance
  • maintain a zero balance
    (duy trì số dư bằng không)
  • have a zero balance
    (có số dư bằng không)
  • reach a zero balance
    (đạt đến số dư bằng không)
Preposition + zero balance
  • with a zero balance
    (với số dư bằng không)

Idioms

  • start from zero

    bắt đầu từ con số không

    "After the company went bankrupt, he had to start from zero."

    (Sau khi công ty phá sản, anh ấy phải bắt đầu từ con số không.)

  • back to square one

    trở lại điểm xuất phát

    "The deal fell through, so we're back to square one."

    (Thương vụ thất bại, vì vậy chúng ta phải trở lại điểm xuất phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zero balance

Danh từ
Lật mặt

Một tài khoản hoặc bản kê cho thấy không còn nợ hoặc không còn tiền.

"After paying off the loan, my account had a zero balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's zero balance policy ensures no outstanding debts.
Chính sách số dư bằng không của công ty đảm bảo không có khoản nợ tồn đọng.
Phủ định
The customer's zero balance history doesn't guarantee future credit approval.
Lịch sử số dư bằng không của khách hàng không đảm bảo việc phê duyệt tín dụng trong tương lai.
Nghi vấn
Is that banks' zero balance requirement too strict for some customers?
Yêu cầu số dư bằng không của ngân hàng có quá khắt khe đối với một số khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero balance".

Tầm quan trọng của 'zero balance' trong tài chính

Việc duy trì 'zero balance' (số dư bằng không) trong một số tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng có thể giúp tránh các khoản phí không mong muốn. Tuy nhiên, đôi khi, nó cũng có thể ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng của bạn nếu bạn không sử dụng thẻ thường xuyên.

Ảnh hưởng tâm lý của số '0'

Số '0' thường tượng trưng cho sự khởi đầu mới, tiềm năng vô hạn, hoặc sự trống rỗng. Trong văn hóa phương Tây, nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.