zero emissions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The complete absence of release or discharge of substances, especially pollutants, into the environment.
Vietnamese Meaning
Sự hoàn toàn không thải ra hoặc xả các chất, đặc biệt là chất ô nhiễm, vào môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government aims to achieve zero emissions by 2050."
"Chính phủ đặt mục tiêu đạt được không khí thải vào năm 2050."
-
"Electric vehicles offer a pathway to zero emissions transportation."
"Xe điện cung cấp một con đường dẫn đến giao thông không khí thải."
-
"The new power plant is designed for zero emissions operation."
"Nhà máy điện mới được thiết kế để vận hành không khí thải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công nghệ, quy trình hoặc chính sách nhằm loại bỏ hoặc giảm đáng kể lượng khí thải gây ô nhiễm, đặc biệt là khí nhà kính. Nó nhấn mạnh mục tiêu loại bỏ hoàn toàn khí thải chứ không chỉ giảm thiểu.
Prepositions
'towards zero emissions' chỉ hướng tới mục tiêu đạt được không khí thải. Ví dụ: 'The company is working towards zero emissions.' 'zero emissions in' (ví dụ: 'zero emissions in the transportation sector') chỉ một khu vực hoặc ngành công nghiệp cụ thể đang hướng đến mục tiêu này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieving achieving zero emissions (đạt được mức phát thải bằng không)
-
approaching approaching zero emissions (tiến gần đến mức phát thải bằng không)
-
promoting promoting zero emissions (thúc đẩy phát thải bằng không)
-
target target zero emissions (nhắm mục tiêu phát thải bằng không)
-
require require zero emissions (yêu cầu phát thải bằng không)
-
produce produce zero emissions (tạo ra mức phát thải bằng không)
Idioms
-
net zero emissions
phát thải ròng bằng không (lượng khí thải được loại bỏ khỏi khí quyển tương đương với lượng khí thải được tạo ra)
"The company aims to achieve net zero emissions by 2050."
(Công ty đặt mục tiêu đạt được phát thải ròng bằng không vào năm 2050.)
-
towards zero emissions
hướng tới phát thải bằng không
"The government is implementing policies towards zero emissions."
(Chính phủ đang thực hiện các chính sách hướng tới phát thải bằng không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zero emissions
Cụm danh từSự hoàn toàn không thải ra hoặc xả các chất, đặc biệt là chất ô nhiễm, vào môi trường.
"The government aims to achieve zero emissions by 2050."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero emissions".
