(Top Banner Ad)
zero emissions
B2
Cụm danh từ B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật, Chính sách năng lượng

zero emissions

UK: /ˈzɪərəʊ ɪˈmɪʃənz/ • US: /ˈziːroʊ ɪˈmɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

không khí thải khí thải bằng không mức phát thải bằng không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete absence of release or discharge of substances, especially pollutants, into the environment.

Vietnamese Meaning

Sự hoàn toàn không thải ra hoặc xả các chất, đặc biệt là chất ô nhiễm, vào môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to achieve zero emissions by 2050."

    "Chính phủ đặt mục tiêu đạt được không khí thải vào năm 2050."

  • "Electric vehicles offer a pathway to zero emissions transportation."

    "Xe điện cung cấp một con đường dẫn đến giao thông không khí thải."

  • "The new power plant is designed for zero emissions operation."

    "Nhà máy điện mới được thiết kế để vận hành không khí thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emission sự phát thải, khí thải
Verb emit phát ra, thải ra
Adjective zero bằng không, không có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật, Chính sách năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
zerus
Italian
zero
English
zero
English
emission

Nguồn gốc của 'Zero'

Từ 'zero' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'zerus', thông qua tiếng Ý 'zero'. Ban đầu, nó được sử dụng để biểu thị không có gì, một khái niệm toán học quan trọng đã thay đổi thế giới. Trong bối cảnh 'zero emissions', nó nhấn mạnh mục tiêu loại bỏ hoàn toàn khí thải.

Sự ra đời của 'Emission'

Từ 'emission' xuất phát từ động từ 'emit' (phát ra), có nghĩa là sự giải phóng hoặc phát thải một chất gì đó. Trong ngữ cảnh môi trường, 'emission' thường đề cập đến khí thải từ các hoạt động công nghiệp, giao thông, v.v.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công nghệ, quy trình hoặc chính sách nhằm loại bỏ hoặc giảm đáng kể lượng khí thải gây ô nhiễm, đặc biệt là khí nhà kính. Nó nhấn mạnh mục tiêu loại bỏ hoàn toàn khí thải chứ không chỉ giảm thiểu.

Prepositions

towards in

'towards zero emissions' chỉ hướng tới mục tiêu đạt được không khí thải. Ví dụ: 'The company is working towards zero emissions.' 'zero emissions in' (ví dụ: 'zero emissions in the transportation sector') chỉ một khu vực hoặc ngành công nghiệp cụ thể đang hướng đến mục tiêu này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zero emissions
  • achieving achieving zero emissions
    (đạt được mức phát thải bằng không)
  • approaching approaching zero emissions
    (tiến gần đến mức phát thải bằng không)
  • promoting promoting zero emissions
    (thúc đẩy phát thải bằng không)
Verb + zero emissions
  • target target zero emissions
    (nhắm mục tiêu phát thải bằng không)
  • require require zero emissions
    (yêu cầu phát thải bằng không)
  • produce produce zero emissions
    (tạo ra mức phát thải bằng không)

Idioms

  • net zero emissions

    phát thải ròng bằng không (lượng khí thải được loại bỏ khỏi khí quyển tương đương với lượng khí thải được tạo ra)

    "The company aims to achieve net zero emissions by 2050."

    (Công ty đặt mục tiêu đạt được phát thải ròng bằng không vào năm 2050.)

  • towards zero emissions

    hướng tới phát thải bằng không

    "The government is implementing policies towards zero emissions."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách hướng tới phát thải bằng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zero emissions

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự hoàn toàn không thải ra hoặc xả các chất, đặc biệt là chất ô nhiễm, vào môi trường.

"The government aims to achieve zero emissions by 2050."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero emissions".

Thỏa thuận Paris

Thỏa thuận Paris là một hiệp định quốc tế về biến đổi khí hậu, trong đó các quốc gia cam kết giảm lượng khí thải để giữ cho nhiệt độ toàn cầu tăng không quá 2 độ C so với mức tiền công nghiệp. 'Zero emissions' là mục tiêu cuối cùng để đạt được điều này.

Xe điện (EVs)

Xe điện là một ví dụ về công nghệ hướng tới 'zero emissions'. Chúng không thải ra khí thải trực tiếp khi vận hành, giúp cải thiện chất lượng không khí và giảm tác động đến môi trường (mặc dù vẫn cần xem xét đến quy trình sản xuất điện).