(Top Banner Ad)
zero-gravity
B2
Noun B2 Vật lý, Khoa học vũ trụ

zero-gravity

UK: /ˈzɪərəʊ ˈɡrævɪti/ • US: /ˈzɪroʊ ˈɡrævɪti/

Nghĩa tiếng Việt

không trọng lực môi trường không trọng lực tình trạng không trọng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of apparent weightlessness, as in space or in an aircraft performing a parabolic trajectory.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện không trọng lượng rõ ràng, như trong không gian hoặc trong một máy bay thực hiện quỹ đạo parabol.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astronauts train in zero-gravity conditions to prepare for space missions."

    "Các phi hành gia huấn luyện trong điều kiện không trọng lực để chuẩn bị cho các nhiệm vụ không gian."

  • "The effects of zero-gravity on the human body are still being studied."

    "Những ảnh hưởng của tình trạng không trọng lực lên cơ thể người vẫn đang được nghiên cứu."

  • "Scientists are developing new materials for zero-gravity applications."

    "Các nhà khoa học đang phát triển những vật liệu mới cho các ứng dụng trong môi trường không trọng lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity trọng lực
Adjective gravitational thuộc về trọng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
zero
English
gravity
English
zero-gravity

Nguồn gốc của 'zero-gravity'

Thuật ngữ 'zero-gravity' xuất hiện khi con người bắt đầu khám phá không gian và trải nghiệm trạng thái không trọng lượng. Nó mô tả môi trường mà trọng lực gần như không đáng kể, cho phép mọi vật thể trôi nổi tự do. Khái niệm này đã truyền cảm hứng cho vô số tác phẩm khoa học viễn tưởng và các thí nghiệm khoa học.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả môi trường trong không gian vũ trụ, nơi các vật thể dường như không có trọng lượng do lực hấp dẫn được cân bằng hoặc không đáng kể. 'Zero-gravity' đôi khi được sử dụng thay thế cho 'microgravity', mặc dù 'microgravity' chính xác hơn vì vẫn có lực hấp dẫn rất nhỏ hiện diện.

Prepositions

in under

‘in zero-gravity’ (trong điều kiện không trọng lực) chỉ môi trường, ‘under zero-gravity’ (dưới tác động của không trọng lực) chỉ việc chịu ảnh hưởng của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zero-gravity
  • simulated simulated zero-gravity
    (mô phỏng trạng thái không trọng lực)
  • near near zero-gravity
    (gần như không trọng lực)
Verb + zero-gravity
  • experience experience zero-gravity
    (trải nghiệm trạng thái không trọng lực)
  • float in float in zero-gravity
    (trôi nổi trong trạng thái không trọng lực)

Idioms

  • a zero-gravity environment

    môi trường không trọng lực

    "Astronauts train in a zero-gravity environment."

    (Các phi hành gia huấn luyện trong môi trường không trọng lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zero-gravity

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện không trọng lượng rõ ràng, như trong không gian hoặc trong một máy bay thực hiện quỹ đạo parabol.

"Astronauts train in zero-gravity conditions to prepare for space missions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment took place in zero-gravity conditions.
Cuộc thí nghiệm đã diễn ra trong điều kiện không trọng lực.
Phủ định
They didn't experience zero-gravity during the training session.
Họ đã không trải nghiệm tình trạng không trọng lực trong buổi huấn luyện.
Nghi vấn
Was the space station a zero-gravity environment?
Trạm vũ trụ có phải là một môi trường không trọng lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero-gravity".

Zero-Gravity trong Văn hóa

Trạng thái không trọng lực là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng, từ phim ảnh đến văn học. Nó thường được sử dụng để tạo ra những cảnh tượng ấn tượng và khám phá những khả năng mới của con người trong không gian.