(Top Banner Ad)
zero net migration
C1
noun C1 Nhân khẩu học, Kinh tế, Xã hội học

zero net migration

UK: /ˈzɪərəʊ net maɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈzɪroʊ net maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di cư ròng bằng không cán cân di cư bằng không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the number of immigrants equals the number of emigrants in a specific area during a specific period.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khi số lượng người nhập cư bằng số lượng người xuất cư ở một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country achieved zero net migration last year, meaning the number of people entering was equal to the number leaving."

    "Đất nước đã đạt được mức di cư ròng bằng không vào năm ngoái, có nghĩa là số lượng người nhập cư bằng số lượng người xuất cư."

  • "Achieving zero net migration is a complex demographic goal for many countries."

    "Đạt được mức di cư ròng bằng không là một mục tiêu nhân khẩu học phức tạp đối với nhiều quốc gia."

  • "Factors such as economic stability and political climate can influence zero net migration."

    "Các yếu tố như ổn định kinh tế và môi trường chính trị có thể ảnh hưởng đến mức di cư ròng bằng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun migration sự di cư
Adjective migratory có tính di cư
Verb migrate di cư
Noun immigrant người nhập cư
Noun emigrant người xuất cư

Synonyms

migration equilibrium (cân bằng di cư)

Antonyms

positive net migration (di cư ròng dương)negative net migration (di cư ròng âm)

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
zero
Latin
netus
Latin
migratio

Nguồn Gốc của 'Zero'

Từ 'zero' bắt nguồn từ tiếng Ý 'zero', vốn vay mượn từ tiếng Ả Rập 'ṣifr', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'không'. Nó đã đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, mang theo ý nghĩa toán học của số không. Trong cụm từ 'zero net migration', nó chỉ sự cân bằng giữa số người nhập cư và xuất cư.

Sự Hình Thành của 'Net Migration'

Cụm từ 'net migration' kết hợp 'net' (tổng sau khi trừ đi) và 'migration' (di cư). 'Migration' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'migratio', chỉ sự di chuyển của người dân từ một nơi này sang nơi khác. 'Net migration' dùng để chỉ sự khác biệt giữa số người đến và số người đi khỏi một khu vực.

Usage Note

Cụm từ này mô tả sự cân bằng trong di cư, tức là không có sự thay đổi ròng về dân số do di cư. Nó không có nghĩa là không có di cư, mà chỉ là số lượng người đến và đi là tương đương. Khái niệm này thường được sử dụng để đánh giá tác động của di cư lên quy mô dân số.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng được đo lường, ví dụ: ‘zero net migration of population’. ‘In’ thường được sử dụng để chỉ khu vực hoặc quốc gia, ví dụ: ‘zero net migration in a country’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zero net migration
  • Achieving achieving zero net migration
    (đạt được mức di cư thuần bằng không)
  • Maintaining maintaining zero net migration
    (duy trì mức di cư thuần bằng không)
  • Near near zero net migration
    (gần như di cư thuần bằng không)
Verb + zero net migration
  • Aim for aim for zero net migration
    (hướng tới mục tiêu di cư thuần bằng không)
  • Experience experience zero net migration
    (trải qua tình trạng di cư thuần bằng không)
  • Result in result in zero net migration
    (dẫn đến di cư thuần bằng không)

Idioms

  • At zero

    Ở mức không, điểm khởi đầu

    "The project started at zero funding."

    (Dự án bắt đầu với mức kinh phí bằng không.)

  • Zero tolerance

    Không khoan nhượng

    "The school has a zero tolerance policy for bullying."

    (Nhà trường có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zero net migration

noun
Lật mặt

Tình trạng khi số lượng người nhập cư bằng số lượng người xuất cư ở một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The country achieved zero net migration last year, meaning the number of people entering was equal to the number leaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero net migration".

Tác Động của Di Cư

Di cư có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và kinh tế của cả quốc gia tiếp nhận và quốc gia xuất phát. Zero net migration có thể là mục tiêu của một số quốc gia để duy trì sự ổn định dân số và văn hóa, nhưng cũng có thể gây ra các vấn đề về lực lượng lao động và kinh tế.

Chính Sách Dân Số

Nhiều quốc gia có các chính sách dân số nhằm kiểm soát tỷ lệ sinh và di cư. Zero net migration là một trong những mục tiêu có thể được theo đuổi để ổn định dân số hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến quá tải dân số hoặc suy giảm dân số.