zero net migration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where the number of immigrants equals the number of emigrants in a specific area during a specific period.
Vietnamese Meaning
Tình trạng khi số lượng người nhập cư bằng số lượng người xuất cư ở một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country achieved zero net migration last year, meaning the number of people entering was equal to the number leaving."
"Đất nước đã đạt được mức di cư ròng bằng không vào năm ngoái, có nghĩa là số lượng người nhập cư bằng số lượng người xuất cư."
-
"Achieving zero net migration is a complex demographic goal for many countries."
"Đạt được mức di cư ròng bằng không là một mục tiêu nhân khẩu học phức tạp đối với nhiều quốc gia."
-
"Factors such as economic stability and political climate can influence zero net migration."
"Các yếu tố như ổn định kinh tế và môi trường chính trị có thể ảnh hưởng đến mức di cư ròng bằng không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả sự cân bằng trong di cư, tức là không có sự thay đổi ròng về dân số do di cư. Nó không có nghĩa là không có di cư, mà chỉ là số lượng người đến và đi là tương đương. Khái niệm này thường được sử dụng để đánh giá tác động của di cư lên quy mô dân số.
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng được đo lường, ví dụ: ‘zero net migration of population’. ‘In’ thường được sử dụng để chỉ khu vực hoặc quốc gia, ví dụ: ‘zero net migration in a country’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Achieving achieving zero net migration (đạt được mức di cư thuần bằng không)
-
Maintaining maintaining zero net migration (duy trì mức di cư thuần bằng không)
-
Near near zero net migration (gần như di cư thuần bằng không)
-
Aim for aim for zero net migration (hướng tới mục tiêu di cư thuần bằng không)
-
Experience experience zero net migration (trải qua tình trạng di cư thuần bằng không)
-
Result in result in zero net migration (dẫn đến di cư thuần bằng không)
Idioms
-
At zero
Ở mức không, điểm khởi đầu
"The project started at zero funding."
(Dự án bắt đầu với mức kinh phí bằng không.)
-
Zero tolerance
Không khoan nhượng
"The school has a zero tolerance policy for bullying."
(Nhà trường có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zero net migration
nounTình trạng khi số lượng người nhập cư bằng số lượng người xuất cư ở một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian cụ thể.
"The country achieved zero net migration last year, meaning the number of people entering was equal to the number leaving."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero net migration".
