(Top Banner Ad)
zika fever
B2
noun B2 Y học

zika fever

UK: /ˈziːkə ˈfiːvər/ • US: /ˈziːkə ˈfiːvər/

Nghĩa tiếng Việt

sốt Zika
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illness caused by the Zika virus, transmitted by mosquitoes. Symptoms include fever, rash, joint pain, and conjunctivitis (red eyes). It can also cause serious birth defects if a pregnant woman is infected.

Vietnamese Meaning

Một bệnh do virus Zika gây ra, lây truyền qua muỗi. Các triệu chứng bao gồm sốt, phát ban, đau khớp và viêm kết mạc (đỏ mắt). Nó cũng có thể gây ra dị tật bẩm sinh nghiêm trọng nếu phụ nữ mang thai bị nhiễm bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Zika fever can pose a significant risk to pregnant women."

    "Sốt Zika có thể gây ra rủi ro đáng kể cho phụ nữ mang thai."

  • "The outbreak of Zika fever caused a global health emergency."

    "Sự bùng phát của sốt Zika đã gây ra tình trạng khẩn cấp về sức khỏe toàn cầu."

  • "Travel advisories were issued to countries affected by Zika fever."

    "Các khuyến cáo du lịch đã được ban hành cho các quốc gia bị ảnh hưởng bởi sốt Zika."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Zika virus Virus Zika
Adjective Zika-related Liên quan đến Zika

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ugandan
Zika Forest
English
Zika virus
English
Zika fever

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Zika' xuất phát từ khu rừng Zika ở Uganda, nơi virus Zika lần đầu tiên được phát hiện vào năm 1947. 'Zika fever' sau đó được dùng để chỉ bệnh do virus này gây ra. Ban đầu, virus được tìm thấy ở loài khỉ, trước khi lây lan sang người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, dịch tễ học và các vấn đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng. Nó thường được dùng để mô tả căn bệnh, các triệu chứng và tác động của nó. Không có các từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'nhiễm virus Zika' hoặc 'bệnh Zika'.

Prepositions

with from

* with: được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc biến chứng liên quan đến bệnh. Ví dụ: 'She was diagnosed with zika fever with mild symptoms.' * from: được sử dụng để chỉ nguồn lây nhiễm bệnh. Ví dụ: 'He contracted zika fever from a mosquito bite while traveling.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Zika fever
  • severe severe zika fever
    (sốt Zika nghiêm trọng)
  • mild mild zika fever
    (sốt Zika nhẹ)
Động từ + Zika fever
  • contract contract zika fever
    (mắc bệnh sốt Zika)
  • prevent prevent zika fever
    (ngăn ngừa sốt Zika)
  • diagnose diagnose zika fever
    (chẩn đoán sốt Zika)

Idioms

  • Outbreak of Zika fever

    Sự bùng phát của bệnh sốt Zika

    "The outbreak of Zika fever caused widespread concern."

    (Sự bùng phát của bệnh sốt Zika gây ra lo ngại trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zika fever

noun
Lật mặt

Một bệnh do virus Zika gây ra, lây truyền qua muỗi. Các triệu chứng bao gồm sốt, phát ban, đau khớp và viêm kết mạc (đỏ mắt). Nó cũng có thể gây ra dị tật bẩm sinh nghiêm trọng nếu phụ nữ mang thai bị nhiễm bệnh.

"Zika fever can pose a significant risk to pregnant women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Zika fever is a serious concern for pregnant women, isn't it?
Sốt Zika là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với phụ nữ mang thai, phải không?
Phủ định
Zika fever isn't always easy to diagnose, is it?
Sốt Zika không phải lúc nào cũng dễ dàng chẩn đoán, phải không?
Nghi vấn
They have controlled zika fever outbreaks effectively in that region, haven't they?
Họ đã kiểm soát các đợt bùng phát sốt zika một cách hiệu quả ở khu vực đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zika fever".

Ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai

Virus Zika đặc biệt nguy hiểm cho phụ nữ mang thai vì nó có thể gây ra dị tật bẩm sinh nghiêm trọng cho thai nhi, như tật đầu nhỏ (microcephaly). Vì vậy, các biện pháp phòng ngừa được khuyến cáo mạnh mẽ cho phụ nữ có thai hoặc đang có ý định mang thai.