(Top Banner Ad)
metal finishing
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Sản xuất

metal finishing

UK: /ˈmetl̩ ˈfɪnɪʃɪŋ/ • US: /ˈmɛtəl ˈfɪnɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thiện kim loại xử lý bề mặt kim loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of applying a coating or treatment to a metal surface to improve its appearance, durability, or corrosion resistance.

Vietnamese Meaning

Quy trình áp dụng lớp phủ hoặc xử lý lên bề mặt kim loại để cải thiện vẻ ngoài, độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Metal finishing is crucial for protecting automotive parts from rust."

    "Hoàn thiện kim loại là rất quan trọng để bảo vệ các bộ phận ô tô khỏi rỉ sét."

  • "The company specializes in metal finishing for aerospace components."

    "Công ty chuyên về hoàn thiện kim loại cho các bộ phận hàng không vũ trụ."

  • "Proper metal finishing can significantly extend the lifespan of metal products."

    "Việc hoàn thiện kim loại đúng cách có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của các sản phẩm kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Verb finish hoàn thành, kết thúc; làm bóng, đánh bóng
Noun finish sự hoàn thiện, lớp phủ ngoài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Nguồn gốc của 'metal finishing'

Cụm từ 'metal finishing' khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp luyện kim và gia công kim loại. Nó đơn giản mô tả quá trình hoàn thiện bề mặt kim loại để cải thiện tính chất hoặc thẩm mỹ.

Usage Note

Thuật ngữ 'metal finishing' bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như sơn, mạ điện, đánh bóng, và các phương pháp xử lý hóa học. Mục đích chính là bảo vệ kim loại khỏi các tác nhân môi trường, tăng cường tính thẩm mỹ hoặc cải thiện các đặc tính kỹ thuật của bề mặt kim loại. Khác với 'metal processing' (gia công kim loại) là quá trình tạo hình, cắt gọt kim loại, 'metal finishing' tập trung vào hoàn thiện bề mặt.

Prepositions

for in on

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc hoàn thiện (e.g., metal finishing for corrosion resistance). Sử dụng 'in' để chỉ môi trường hoặc bối cảnh của quá trình (e.g., metal finishing in the automotive industry). Sử dụng 'on' để chỉ bề mặt được hoàn thiện (e.g., metal finishing on steel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metal finishing
  • Decorative metal finishing
    (hoàn thiện kim loại trang trí)
  • Protective metal finishing
    (hoàn thiện kim loại bảo vệ)
  • Electrolytic metal finishing
    (hoàn thiện kim loại bằng phương pháp điện phân)
Verb + metal finishing
  • Apply metal finishing
    (áp dụng công đoạn hoàn thiện kim loại)
  • Perform metal finishing
    (thực hiện công đoạn hoàn thiện kim loại)
  • Improve metal finishing
    (cải thiện quá trình hoàn thiện kim loại)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal finishing

Danh từ
Lật mặt

Quy trình áp dụng lớp phủ hoặc xử lý lên bề mặt kim loại để cải thiện vẻ ngoài, độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.

"Metal finishing is crucial for protecting automotive parts from rust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Metal finishing is an important step in manufacturing.
Hoàn thiện kim loại là một bước quan trọng trong sản xuất.
Phủ định
Metal finishing isn't always necessary for every product.
Hoàn thiện kim loại không phải lúc nào cũng cần thiết cho mọi sản phẩm.
Nghi vấn
Is metal finishing required for this component?
Có yêu cầu hoàn thiện kim loại cho bộ phận này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to apply metal finishing by hand before automation.
Nhà máy đã từng áp dụng công đoạn hoàn thiện kim loại bằng tay trước khi tự động hóa.
Phủ định
They didn't use to care so much about the quality of metal finishing back then.
Hồi đó họ không quan tâm nhiều đến chất lượng của việc hoàn thiện kim loại như bây giờ.
Nghi vấn
Did they use to use that expensive process for metal finishing on all their products?
Họ đã từng sử dụng quy trình đắt tiền đó để hoàn thiện kim loại trên tất cả các sản phẩm của họ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal finishing".

Tầm quan trọng của hoàn thiện kim loại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chất lượng và độ bền của sản phẩm kim loại được đánh giá cao. 'Metal finishing' đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuổi thọ, tính thẩm mỹ và hiệu suất của các sản phẩm này, từ ô tô đến đồ gia dụng.