metal finishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of applying a coating or treatment to a metal surface to improve its appearance, durability, or corrosion resistance.
Vietnamese Meaning
Quy trình áp dụng lớp phủ hoặc xử lý lên bề mặt kim loại để cải thiện vẻ ngoài, độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Metal finishing is crucial for protecting automotive parts from rust."
"Hoàn thiện kim loại là rất quan trọng để bảo vệ các bộ phận ô tô khỏi rỉ sét."
-
"The company specializes in metal finishing for aerospace components."
"Công ty chuyên về hoàn thiện kim loại cho các bộ phận hàng không vũ trụ."
-
"Proper metal finishing can significantly extend the lifespan of metal products."
"Việc hoàn thiện kim loại đúng cách có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của các sản phẩm kim loại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'metal finishing' bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như sơn, mạ điện, đánh bóng, và các phương pháp xử lý hóa học. Mục đích chính là bảo vệ kim loại khỏi các tác nhân môi trường, tăng cường tính thẩm mỹ hoặc cải thiện các đặc tính kỹ thuật của bề mặt kim loại. Khác với 'metal processing' (gia công kim loại) là quá trình tạo hình, cắt gọt kim loại, 'metal finishing' tập trung vào hoàn thiện bề mặt.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc hoàn thiện (e.g., metal finishing for corrosion resistance). Sử dụng 'in' để chỉ môi trường hoặc bối cảnh của quá trình (e.g., metal finishing in the automotive industry). Sử dụng 'on' để chỉ bề mặt được hoàn thiện (e.g., metal finishing on steel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Decorative metal finishing (hoàn thiện kim loại trang trí)
-
Protective metal finishing (hoàn thiện kim loại bảo vệ)
-
Electrolytic metal finishing (hoàn thiện kim loại bằng phương pháp điện phân)
-
Apply metal finishing (áp dụng công đoạn hoàn thiện kim loại)
-
Perform metal finishing (thực hiện công đoạn hoàn thiện kim loại)
-
Improve metal finishing (cải thiện quá trình hoàn thiện kim loại)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metal finishing
Danh từQuy trình áp dụng lớp phủ hoặc xử lý lên bề mặt kim loại để cải thiện vẻ ngoài, độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.
"Metal finishing is crucial for protecting automotive parts from rust."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Metal finishing is an important step in manufacturing. |
Hoàn thiện kim loại là một bước quan trọng trong sản xuất. |
| Phủ định | Metal finishing isn't always necessary for every product. |
Hoàn thiện kim loại không phải lúc nào cũng cần thiết cho mọi sản phẩm. |
| Nghi vấn | Is metal finishing required for this component? |
Có yêu cầu hoàn thiện kim loại cho bộ phận này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory used to apply metal finishing by hand before automation. |
Nhà máy đã từng áp dụng công đoạn hoàn thiện kim loại bằng tay trước khi tự động hóa. |
| Phủ định | They didn't use to care so much about the quality of metal finishing back then. |
Hồi đó họ không quan tâm nhiều đến chất lượng của việc hoàn thiện kim loại như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did they use to use that expensive process for metal finishing on all their products? |
Họ đã từng sử dụng quy trình đắt tiền đó để hoàn thiện kim loại trên tất cả các sản phẩm của họ sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal finishing".
