zone change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change in the zoning regulations applicable to a particular area of land.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi trong các quy định phân vùng áp dụng cho một khu vực đất cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council approved a zone change to allow for the construction of a new shopping mall."
"Hội đồng thành phố đã phê duyệt một sự thay đổi phân vùng để cho phép xây dựng một trung tâm mua sắm mới."
-
"Residents protested the proposed zone change near their homes."
"Cư dân phản đối đề xuất thay đổi phân vùng gần nhà của họ."
-
"The zone change allowed for the construction of a new apartment complex."
"Sự thay đổi phân vùng cho phép xây dựng một khu phức hợp căn hộ mới."
-
"The hockey team's zone change confused the opposing offense, leading to a turnover."
"Sự thay đổi khu vực của đội khúc côn cầu đã gây nhầm lẫn cho hàng công đối phương, dẫn đến mất bóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zoning | Quy hoạch phân vùng |
| Verb | rezone | Thay đổi quy hoạch phân vùng |
| Adjective | changeable | Có thể thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị và bất động sản, liên quan đến việc thay đổi mục đích sử dụng đất được phép (ví dụ: từ khu dân cư sang khu thương mại). Sự thay đổi này có thể ảnh hưởng lớn đến giá trị bất động sản và sự phát triển của khu vực.
Trong thể thao, 'zone change' đề cập đến sự thay đổi chiến thuật từ phòng thủ người sang phòng thủ khu vực. Nó thường được sử dụng như một cách để gây khó khăn cho đối thủ và thay đổi nhịp độ của trận đấu. Sự khác biệt chính là thay vì theo kèm một đối thủ cụ thể, người chơi phòng thủ một khu vực nhất định.
Prepositions
In: 'a zone change in the area' - chỉ rõ địa điểm xảy ra sự thay đổi. To: 'a zone change to commercial' - chỉ rõ sự thay đổi đến loại hình khu vực nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant zone change (thay đổi quy hoạch phân vùng đáng kể)
-
proposed proposed zone change (đề xuất thay đổi quy hoạch phân vùng)
-
controversial controversial zone change (thay đổi quy hoạch phân vùng gây tranh cãi)
-
request request a zone change (yêu cầu thay đổi quy hoạch phân vùng)
-
approve approve a zone change (chấp thuận thay đổi quy hoạch phân vùng)
-
oppose oppose a zone change (phản đối thay đổi quy hoạch phân vùng)
Idioms
-
The winds of change are blowing
Xu hướng thay đổi đang đến
"The winds of change are blowing in the city council regarding the zone change policies."
(Xu hướng thay đổi đang đến trong hội đồng thành phố về các chính sách thay đổi quy hoạch phân vùng.)
-
A game changer
Một sự thay đổi cục diện
"This zone change could be a real game changer for the local economy."
(Sự thay đổi quy hoạch phân vùng này có thể là một sự thay đổi cục diện cho nền kinh tế địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zone change
nounSự thay đổi trong các quy định phân vùng áp dụng cho một khu vực đất cụ thể.
"The city council approved a zone change to allow for the construction of a new shopping mall."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council will be discussing the zone change at the next meeting. |
Hội đồng thành phố sẽ thảo luận về sự thay đổi khu vực tại cuộc họp tới. |
| Phủ định | The residents won't be accepting the zone change without a fight. |
Cư dân sẽ không chấp nhận sự thay đổi khu vực mà không có sự phản kháng. |
| Nghi vấn | Will the developers be implementing the zone change next year? |
Liệu các nhà phát triển có triển khai sự thay đổi khu vực vào năm tới không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council's decision on the new development reflected a zone change more significant than the residents had anticipated. |
Quyết định của hội đồng thành phố về dự án phát triển mới phản ánh một sự thay đổi khu vực quan trọng hơn so với dự đoán của cư dân. |
| Phủ định | This proposed amendment to the zoning regulations is less of a zone change than a clarification of existing rules. |
Đề xuất sửa đổi các quy định về phân vùng này ít là một sự thay đổi khu vực hơn là một sự làm rõ các quy tắc hiện hành. |
| Nghi vấn | Is this the most drastic zone change the city has ever seen? |
Đây có phải là sự thay đổi khu vực quyết liệt nhất mà thành phố từng thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zone change".
