(Top Banner Ad)
zone change
B2
noun B2 Quy hoạch đô thị, Viễn thông, Thể thao, Địa lý

zone change

UK: /zəʊn tʃeɪndʒ/ • US: /zoʊn tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi quy hoạch thay đổi phân vùng chuyển đổi khu vực thay đổi chiến thuật phòng thủ khu vực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in the zoning regulations applicable to a particular area of land.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong các quy định phân vùng áp dụng cho một khu vực đất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council approved a zone change to allow for the construction of a new shopping mall."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt một sự thay đổi phân vùng để cho phép xây dựng một trung tâm mua sắm mới."

  • "Residents protested the proposed zone change near their homes."

    "Cư dân phản đối đề xuất thay đổi phân vùng gần nhà của họ."

  • "The zone change allowed for the construction of a new apartment complex."

    "Sự thay đổi phân vùng cho phép xây dựng một khu phức hợp căn hộ mới."

  • "The hockey team's zone change confused the opposing offense, leading to a turnover."

    "Sự thay đổi khu vực của đội khúc côn cầu đã gây nhầm lẫn cho hàng công đối phương, dẫn đến mất bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zoning Quy hoạch phân vùng
Verb rezone Thay đổi quy hoạch phân vùng
Adjective changeable Có thể thay đổi

Synonyms

rezoning (tái phân vùng)zoning amendment (sửa đổi phân vùng)

Antonyms

Related Words

urban planning (quy hoạch đô thị)land use (sử dụng đất)defense strategy (chiến lược phòng thủ)

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Viễn thông, Thể thao, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
zone
English
change

Nguồn gốc của 'Zone'

Từ 'zone' trong 'zone change' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ζώνη' (zōnē), có nghĩa là 'vành đai' hoặc 'khu vực'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ các khu vực địa lý hoặc hành chính cụ thể. Trong bối cảnh quy hoạch đô thị, 'zone' được sử dụng để phân loại đất cho các mục đích sử dụng khác nhau.

Sự thay đổi (Change)

Từ 'change' đơn giản là sự biến đổi, sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Trong 'zone change', nó thể hiện sự thay đổi về quy định sử dụng đất.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị và bất động sản, liên quan đến việc thay đổi mục đích sử dụng đất được phép (ví dụ: từ khu dân cư sang khu thương mại). Sự thay đổi này có thể ảnh hưởng lớn đến giá trị bất động sản và sự phát triển của khu vực.
Trong thể thao, 'zone change' đề cập đến sự thay đổi chiến thuật từ phòng thủ người sang phòng thủ khu vực. Nó thường được sử dụng như một cách để gây khó khăn cho đối thủ và thay đổi nhịp độ của trận đấu. Sự khác biệt chính là thay vì theo kèm một đối thủ cụ thể, người chơi phòng thủ một khu vực nhất định.

Prepositions

in to

In: 'a zone change in the area' - chỉ rõ địa điểm xảy ra sự thay đổi. To: 'a zone change to commercial' - chỉ rõ sự thay đổi đến loại hình khu vực nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zone change
  • significant significant zone change
    (thay đổi quy hoạch phân vùng đáng kể)
  • proposed proposed zone change
    (đề xuất thay đổi quy hoạch phân vùng)
  • controversial controversial zone change
    (thay đổi quy hoạch phân vùng gây tranh cãi)
Verb + zone change
  • request request a zone change
    (yêu cầu thay đổi quy hoạch phân vùng)
  • approve approve a zone change
    (chấp thuận thay đổi quy hoạch phân vùng)
  • oppose oppose a zone change
    (phản đối thay đổi quy hoạch phân vùng)

Idioms

  • The winds of change are blowing

    Xu hướng thay đổi đang đến

    "The winds of change are blowing in the city council regarding the zone change policies."

    (Xu hướng thay đổi đang đến trong hội đồng thành phố về các chính sách thay đổi quy hoạch phân vùng.)

  • A game changer

    Một sự thay đổi cục diện

    "This zone change could be a real game changer for the local economy."

    (Sự thay đổi quy hoạch phân vùng này có thể là một sự thay đổi cục diện cho nền kinh tế địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zone change

noun
Lật mặt

Sự thay đổi trong các quy định phân vùng áp dụng cho một khu vực đất cụ thể.

"The city council approved a zone change to allow for the construction of a new shopping mall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council will be discussing the zone change at the next meeting.
Hội đồng thành phố sẽ thảo luận về sự thay đổi khu vực tại cuộc họp tới.
Phủ định
The residents won't be accepting the zone change without a fight.
Cư dân sẽ không chấp nhận sự thay đổi khu vực mà không có sự phản kháng.
Nghi vấn
Will the developers be implementing the zone change next year?
Liệu các nhà phát triển có triển khai sự thay đổi khu vực vào năm tới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council's decision on the new development reflected a zone change more significant than the residents had anticipated.
Quyết định của hội đồng thành phố về dự án phát triển mới phản ánh một sự thay đổi khu vực quan trọng hơn so với dự đoán của cư dân.
Phủ định
This proposed amendment to the zoning regulations is less of a zone change than a clarification of existing rules.
Đề xuất sửa đổi các quy định về phân vùng này ít là một sự thay đổi khu vực hơn là một sự làm rõ các quy tắc hiện hành.
Nghi vấn
Is this the most drastic zone change the city has ever seen?
Đây có phải là sự thay đổi khu vực quyết liệt nhất mà thành phố từng thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zone change".

Quy hoạch phân vùng ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, quy hoạch phân vùng (zoning) đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và phát triển đô thị. Zone change là một phần của quá trình này, cho phép điều chỉnh quy định sử dụng đất để đáp ứng nhu cầu thay đổi của cộng đồng và nền kinh tế.

Tham gia của cộng đồng

Việc xem xét zone change thường bao gồm các buổi điều trần công khai để người dân địa phương có thể bày tỏ ý kiến và quan điểm của họ về những thay đổi được đề xuất. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự tham gia của cộng đồng trong quá trình ra quyết định về quy hoạch đô thị.