zookeeper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is responsible for caring for animals in a zoo.
Vietnamese Meaning
Người chịu trách nhiệm chăm sóc động vật trong vườn thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The zookeeper fed the lions their daily meal."
"Người chăm sóc thú cho sư tử ăn bữa ăn hàng ngày."
-
"Being a zookeeper is a rewarding but demanding job."
"Trở thành một nhân viên chăm sóc thú là một công việc đáng làm nhưng đòi hỏi cao."
-
"The zookeeper has a special bond with the chimpanzees."
"Người chăm sóc thú có một mối liên hệ đặc biệt với những con tinh tinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'zookeeper' thường được dùng để chỉ những người trực tiếp cho ăn, dọn dẹp chuồng trại và theo dõi sức khỏe của động vật. Mặc dù có thể có các chức danh khác trong vườn thú như 'animal caretaker' hoặc 'animal handler', 'zookeeper' là từ phổ biến và dễ hiểu hơn.
Prepositions
'at' được dùng khi chỉ nơi làm việc: 'He works as a zookeeper at the local zoo.' ('Anh ấy làm nhân viên chăm sóc thú tại vườn thú địa phương.')
'for' được dùng khi nói về trách nhiệm đối với động vật: 'The zookeeper is responsible for the well-being of the animals.' ('Nhân viên chăm sóc thú chịu trách nhiệm cho sự khỏe mạnh của động vật.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dedicated Dedicated zookeeper (Người quản lý vườn thú tận tâm)
-
Experienced Experienced zookeeper (Người quản lý vườn thú có kinh nghiệm)
-
Hire Hire a zookeeper (Thuê một người quản lý vườn thú)
-
Talk to Talk to the zookeeper (Nói chuyện với người quản lý vườn thú)
-
Zookeeper Zookeeper duties (Nhiệm vụ của người quản lý vườn thú)
-
Zookeeper Zookeeper training (Khóa đào tạo người quản lý vườn thú)
Idioms
-
It's like herding cats (zookeepers might say this about energetic animals)
Giống như việc chăn mèo (người quản lý vườn thú có thể nói điều này về những con vật hiếu động)
"Trying to get all the kids ready for school in the morning is like herding cats."
(Cố gắng chuẩn bị cho tất cả bọn trẻ đến trường vào buổi sáng giống như việc chăn mèo vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zookeeper
nounNgười chịu trách nhiệm chăm sóc động vật trong vườn thú.
"The zookeeper fed the lions their daily meal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zookeeper".
