animal handler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works with animals, especially by training or caring for them.
Vietnamese Meaning
Một người làm việc với động vật, đặc biệt là bằng cách huấn luyện hoặc chăm sóc chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The animal handler carefully fed the tiger its meal."
"Người chăm sóc động vật cẩn thận cho hổ ăn bữa ăn của nó."
-
"She works as an animal handler at the local zoo."
"Cô ấy làm công việc chăm sóc động vật tại vườn thú địa phương."
-
"The experienced animal handler knew how to calm the frightened horse."
"Người chăm sóc động vật giàu kinh nghiệm biết cách làm dịu con ngựa đang hoảng sợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animal | Động vật, loài vật |
| Adjective | animalistic | Mang tính bản năng thú vật, hoang dã |
| Verb | handle | Xử lý, điều khiển, quản lý |
| Noun | handling | Sự xử lý, sự quản lý (của động vật) |
| Noun | dog handler | Người huấn luyện/quản lý chó (thường là chó nghiệp vụ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trực tiếp với động vật, có thể là trong sở thú, trang trại, rạp xiếc, hoặc các cơ sở nghiên cứu. Nó nhấn mạnh vai trò của người này trong việc quản lý và chăm sóc động vật.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ loại động vật mà người đó làm việc. Ví dụ: an animal handler of elephants. for: thường dùng để chỉ mục đích của việc chăm sóc. Ví dụ: an animal handler for conservation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled animal handler (một người quản lý động vật lành nghề)
-
certified a certified animal handler (người quản lý động vật có chứng chỉ/được cấp phép)
-
professional a professional animal handler (người quản lý động vật chuyên nghiệp)
-
hire to hire an animal handler (thuê một người quản lý động vật)
-
consult consult an animal handler (tham khảo ý kiến người quản lý động vật)
-
train as to train as an animal handler (được đào tạo để trở thành người quản lý động vật)
-
zoo zoo animal handler (người quản lý động vật ở vườn thú)
-
police police animal handler (người quản lý động vật của cảnh sát (thường là chó nghiệp vụ))
-
exotic exotic animal handler (người quản lý động vật ngoại lai/hoang dã)
Idioms
-
The responsibilities of an animal handler
Các trách nhiệm của một người quản lý động vật
"The responsibilities of an animal handler include feeding, training, and maintaining health records."
(Các trách nhiệm của một người quản lý động vật bao gồm cho ăn, huấn luyện, và duy trì hồ sơ sức khỏe.)
-
Following the animal handler's instructions
Tuân theo hướng dẫn của người quản lý động vật
"Visitors must strictly follow the animal handler's instructions when near the enclosure."
(Du khách phải tuyệt đối tuân theo hướng dẫn của người quản lý động vật khi ở gần chuồng thú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal handler
nounMột người làm việc với động vật, đặc biệt là bằng cách huấn luyện hoặc chăm sóc chúng.
"The animal handler carefully fed the tiger its meal."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The animal handler is experienced, isn't she? |
Người huấn luyện động vật có kinh nghiệm, phải không? |
| Phủ định | That animal handler wasn't careful, was she? |
Người huấn luyện động vật đó đã không cẩn thận, phải không? |
| Nghi vấn | Animal handlers need special training, don't they? |
Những người huấn luyện động vật cần được đào tạo đặc biệt, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal handler".
