(Top Banner Ad)
zoom towards
B2
Cụm động từ B2 Chung

zoom towards

UK: /zuːm təˈwɔːdz/ • US: /zuːm təˈwɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

lao nhanh về phía vút về phía nhanh chóng tiến về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or travel quickly and suddenly in the direction of someone or something.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc đi lại một cách nhanh chóng và đột ngột theo hướng của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car zoomed towards the finish line."

    "Chiếc xe lao nhanh về đích."

  • "The missile zoomed towards its target."

    "Tên lửa lao nhanh về phía mục tiêu của nó."

  • "The child zoomed towards the ice cream truck."

    "Đứa trẻ lao nhanh về phía xe bán kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb zoom di chuyển rất nhanh, phóng đi, tăng tốc
Noun zoom âm thanh hoặc hành động phóng nhanh; sự tăng tốc
Adjective zooming đang phóng nhanh, đang tăng tốc
Noun (compound) zoom lens ống kính tele (có thể điều chỉnh tiêu cự)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 20th century)
zoom (onomatopoeic)

Nguồn gốc của 'zoom'

'Zoom' là một từ tượng thanh, bắt nguồn từ âm thanh của những vật thể di chuyển nhanh như xe hơi, máy bay hay tên lửa. Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả chuyển động nhanh và thường kèm theo âm thanh vù vù. Từ 'towards' có nguồn gốc lâu đời hơn từ tiếng Anh cổ 'toweard' có nghĩa là 'theo hướng'.

Usage Note

Cụm từ 'zoom towards' diễn tả sự di chuyển rất nhanh và thường bất ngờ, có mục tiêu rõ ràng là tiến về phía một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'move towards' hoặc 'go towards', nhấn mạnh vào tốc độ và sự nhanh chóng. Khác với 'rush towards' có thể mang ý nghĩa vội vã, hấp tấp, 'zoom towards' thường thể hiện sự kiểm soát và chính xác cao hơn trong chuyển động.

Prepositions

towards

Giới từ 'towards' chỉ hướng di chuyển, biểu thị rằng hành động 'zoom' đang hướng về một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Nouns) + zoom towards
  • car A car zoomed towards us.
    (Một chiếc ô tô phóng nhanh về phía chúng tôi.)
  • plane The plane zoomed towards the runway.
    (Chiếc máy bay lướt nhanh về phía đường băng.)
  • prices Prices zoomed towards record highs.
    (Giá cả tăng vọt lên mức cao kỷ lục.)
  • deadline The deadline is zooming towards us.
    (Hạn chót đang đến rất nhanh.)
Trạng ngữ (Adverbs) + zoom towards
  • rapidly The rocket rapidly zoomed towards space.
    (Tên lửa nhanh chóng phóng về phía không gian.)
  • suddenly A deer suddenly zoomed towards the road.
    (Một con nai bất chợt lao nhanh ra đường.)
  • steadily The project steadily zoomed towards completion.
    (Dự án đều đặn tiến nhanh về đích.)

Idioms

  • zoom towards a crisis/disaster

    nhanh chóng tiến gần đến một cuộc khủng hoảng/thảm họa

    "The economy is zooming towards a crisis if nothing changes."

    (Nền kinh tế đang nhanh chóng tiến gần đến một cuộc khủng hoảng nếu không có gì thay đổi.)

  • zoom towards a goal/target

    nhanh chóng tiến đến mục tiêu

    "The team is zooming towards their sales target for the quarter."

    (Đội ngũ đang nhanh chóng tiến đến mục tiêu doanh số quý của họ.)

  • zoom towards completion

    nhanh chóng hoàn thành (công việc, dự án)

    "With everyone's efforts, the construction project is zooming towards completion."

    (Với nỗ lực của mọi người, dự án xây dựng đang nhanh chóng hoàn thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zoom towards

Cụm động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc đi lại một cách nhanh chóng và đột ngột theo hướng của ai đó hoặc cái gì đó.

"The car zoomed towards the finish line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hawk has zoomed towards its prey.
Con diều hâu đã lao nhanh về phía con mồi của nó.
Phủ định
The car hasn't zoomed towards the finish line yet.
Chiếc xe vẫn chưa lao nhanh về đích.
Nghi vấn
Has the drone zoomed towards the target area?
Thiết bị bay không người lái đã lao nhanh về phía khu vực mục tiêu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoom towards".

Tốc độ của cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, cụm từ 'zoom towards' thường được dùng để mô tả tốc độ nhanh chóng của công nghệ, thông tin và sự thay đổi trong cuộc sống. Nó thể hiện cảm giác mọi thứ diễn ra rất nhanh, từ tiến bộ khoa học đến các sự kiện quan trọng trong cuộc sống cá nhân, khiến chúng ta cảm thấy cần phải thích nghi liên tục.

Sự phát triển và tham vọng

Cụm từ này cũng liên quan đến ý tưởng về sự tiến bộ không ngừng và tham vọng. Một công ty 'zooming towards' thành công, hoặc một cá nhân 'zooming towards' mục tiêu nghề nghiệp, gợi lên hình ảnh về sự tập trung, nỗ lực và đạt được mục tiêu một cách nhanh chóng, thường mang ý nghĩa tích cực về sự chủ động và hiệu quả.