(Top Banner Ad)
recede from
B2
Động từ B2 Tổng quát

recede from

UK: /rɪˈsiːd frɒm/ • US: /rɪˈsiːd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

rút lui khỏi suy giảm khỏi giảm bớt từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw or move back from a position or belief; to diminish or decrease in intensity or size.

Vietnamese Meaning

Rút lui khỏi một vị trí hoặc niềm tin; giảm bớt hoặc suy giảm về cường độ hoặc kích thước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to recede from its initial plan to expand into the Asian market."

    "Công ty đã quyết định rút lui khỏi kế hoạch ban đầu là mở rộng sang thị trường châu Á."

  • "After the scandal, the politician began to recede from public life."

    "Sau vụ bê bối, chính trị gia bắt đầu rút lui khỏi đời sống công chúng."

  • "The floodwaters began to recede from the town."

    "Nước lũ bắt đầu rút khỏi thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recede Rút lui, lùi lại, xa dần, giảm đi
Noun recession Sự suy thoái (kinh tế), sự rút lui, kỳ nghỉ ngắn
Adjective recessive Có tính lặn (trong di truyền học), có xu hướng lùi lại hoặc rút lui
Adjective receding Đang rút đi, đang lùi dần (ví dụ: chân tóc, nước)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
cedere
Latin
recedere
Middle English
recede
English
recede

Từ Nguồn Gốc Latin

Từ 'recede' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép từ tiền tố 're-', mang nghĩa 'trở lại' hoặc 'lùi lại', và động từ 'cedere', có nghĩa là 'đi' hoặc 'nhường đường'. Khi kết hợp lại thành 'recedere', nghĩa gốc là 'rút lui' hoặc 'di chuyển ra xa'. Điều này giúp ta hiểu rõ tại sao 'recede' ngày nay lại mang ý nghĩa 'lùi lại, xa dần' hoặc 'giảm đi'.

Usage Note

Cụm 'recede from' thường được sử dụng để diễn tả sự rút lui khỏi một quan điểm, quyết định, hoặc cam kết đã đưa ra. Nó cũng có thể diễn tả sự suy giảm của một hiện tượng nào đó. So sánh với 'back down from', 'withdraw from'. 'Back down from' có thể mang nghĩa nhượng bộ, trong khi 'recede from' thường chỉ sự suy yếu hoặc rút lui một cách tự nhiên hoặc có chủ ý.

Prepositions

from

Giới từ 'from' trong cụm 'recede from' chỉ rõ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự rút lui hoặc suy giảm đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Phổ biến với Danh từ
  • memory recede from memory
    (mờ dần khỏi ký ức, dần bị lãng quên)
  • view recede from view
    (khuất khỏi tầm nhìn, biến mất khỏi tầm mắt)
  • sight recede from sight
    (biến mất khỏi tầm mắt, không còn nhìn thấy nữa)
  • shore recede from the shore
    (rút ra xa bờ biển, lùi xa khỏi bờ)
  • coastline recede from the coastline
    (lùi xa khỏi đường bờ biển)
  • power recede from power
    (mất quyền lực, rút khỏi vị trí quyền lực)
  • importance recede from importance
    (mất đi tầm quan trọng, trở nên ít quan trọng hơn)
Phổ biến với Trạng từ
  • gradually gradually recede from
    (dần dần rút đi/xa dần)
  • slowly slowly recede from
    (từ từ lùi lại/xa dần)

Idioms

  • recede from view

    khuất khỏi tầm nhìn, biến mất khỏi tầm mắt

    "The boat slowly receded from view as it sailed further into the open sea."

    (Chiếc thuyền từ từ khuất khỏi tầm nhìn khi nó ra khơi xa hơn.)

  • recede from memory

    mờ dần khỏi ký ức, dần bị lãng quên

    "Over the years, the painful details of the accident receded from her memory."

    (Qua nhiều năm, những chi tiết đau lòng của vụ tai nạn dần mờ đi trong ký ức cô ấy.)

  • recede into the background

    chìm vào quên lãng, trở nên ít được chú ý hơn, không còn là trọng tâm

    "After the main event, the minor issues receded into the background."

    (Sau sự kiện chính, những vấn đề nhỏ nhặt đã chìm vào quên lãng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recede from

Động từ
Lật mặt

Rút lui khỏi một vị trí hoặc niềm tin; giảm bớt hoặc suy giảm về cường độ hoặc kích thước.

"The company decided to recede from its initial plan to expand into the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to recede from his previous statement.
Anh ấy quyết định rút lại tuyên bố trước đó của mình.
Phủ định
She chose not to recede from her position on the matter.
Cô ấy chọn không rút lui khỏi lập trường của mình về vấn đề này.
Nghi vấn
Why would they want to recede from the agreement?
Tại sao họ lại muốn rút khỏi thỏa thuận?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the floodwaters recede, we will be able to return to our homes.
Nếu nước lũ rút đi, chúng ta sẽ có thể trở về nhà.
Phủ định
If the tide doesn't recede, the ships won't be able to enter the harbor.
Nếu thủy triều không rút, các con tàu sẽ không thể vào cảng.
Nghi vấn
Will the danger be over if the water recedes?
Liệu nguy hiểm sẽ qua đi nếu nước rút?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tide recedes from the shore, people can collect seashells.
Nếu thủy triều rút khỏi bờ biển, mọi người có thể nhặt vỏ sò.
Phủ định
When the government recedes from its responsibilities, public services do not improve.
Khi chính phủ thoái thác trách nhiệm của mình, các dịch vụ công không được cải thiện.
Nghi vấn
If a company recedes from its promises, does its reputation suffer?
Nếu một công ty thất hứa, uy tín của nó có bị ảnh hưởng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floodwaters receded from the town more quickly than they had from the fields.
Nước lũ rút khỏi thị trấn nhanh hơn so với khi chúng rút khỏi các cánh đồng.
Phủ định
The tide didn't recede from the shore as far as it usually does; it was the least far I've ever seen it.
Thủy triều không rút khỏi bờ biển xa như bình thường; đó là khoảng cách gần nhất mà tôi từng thấy.
Nghi vấn
Did the protesters recede from the building as peacefully as the negotiators hoped?
Những người biểu tình có rút khỏi tòa nhà một cách ôn hòa như những nhà đàm phán hy vọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recede from".

Hiện Tượng Tự Nhiên và Thời Gian

Trong văn hóa và đời sống, 'recede' thường được dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên gắn liền với sự dịch chuyển và thay đổi theo thời gian. Ví dụ, 'the tide recedes' (thủy triều rút) là một cảnh tượng quen thuộc. Hay 'glaciers recede' (sông băng rút đi) là một cách nói về sự tan chảy và thu hẹp của các dòng sông băng do biến đổi khí hậu, mang ý nghĩa cảnh báo về môi trường.

Ẩn Dụ Về Sự Suy Giảm

Ngoài nghĩa đen, 'recede' còn được dùng làm ẩn dụ cho sự suy giảm về tầm quan trọng, ảnh hưởng, hoặc thậm chí là vẻ ngoài. Ví dụ, cụm từ 'receding hairline' (chân tóc lùi dần) là một cách nói phổ biến về việc rụng tóc hoặc hói đầu ở nam giới. Nó cũng có thể dùng để chỉ một vấn đề hay một người nào đó 'recedes into obscurity' (chìm vào quên lãng).