recede from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To withdraw or move back from a position or belief; to diminish or decrease in intensity or size.
Vietnamese Meaning
Rút lui khỏi một vị trí hoặc niềm tin; giảm bớt hoặc suy giảm về cường độ hoặc kích thước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to recede from its initial plan to expand into the Asian market."
"Công ty đã quyết định rút lui khỏi kế hoạch ban đầu là mở rộng sang thị trường châu Á."
-
"After the scandal, the politician began to recede from public life."
"Sau vụ bê bối, chính trị gia bắt đầu rút lui khỏi đời sống công chúng."
-
"The floodwaters began to recede from the town."
"Nước lũ bắt đầu rút khỏi thị trấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'recede from' thường được sử dụng để diễn tả sự rút lui khỏi một quan điểm, quyết định, hoặc cam kết đã đưa ra. Nó cũng có thể diễn tả sự suy giảm của một hiện tượng nào đó. So sánh với 'back down from', 'withdraw from'. 'Back down from' có thể mang nghĩa nhượng bộ, trong khi 'recede from' thường chỉ sự suy yếu hoặc rút lui một cách tự nhiên hoặc có chủ ý.
Prepositions
Giới từ 'from' trong cụm 'recede from' chỉ rõ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự rút lui hoặc suy giảm đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
memory recede from memory (mờ dần khỏi ký ức, dần bị lãng quên)
-
view recede from view (khuất khỏi tầm nhìn, biến mất khỏi tầm mắt)
-
sight recede from sight (biến mất khỏi tầm mắt, không còn nhìn thấy nữa)
-
shore recede from the shore (rút ra xa bờ biển, lùi xa khỏi bờ)
-
coastline recede from the coastline (lùi xa khỏi đường bờ biển)
-
power recede from power (mất quyền lực, rút khỏi vị trí quyền lực)
-
importance recede from importance (mất đi tầm quan trọng, trở nên ít quan trọng hơn)
-
gradually gradually recede from (dần dần rút đi/xa dần)
-
slowly slowly recede from (từ từ lùi lại/xa dần)
Idioms
-
recede from view
khuất khỏi tầm nhìn, biến mất khỏi tầm mắt
"The boat slowly receded from view as it sailed further into the open sea."
(Chiếc thuyền từ từ khuất khỏi tầm nhìn khi nó ra khơi xa hơn.)
-
recede from memory
mờ dần khỏi ký ức, dần bị lãng quên
"Over the years, the painful details of the accident receded from her memory."
(Qua nhiều năm, những chi tiết đau lòng của vụ tai nạn dần mờ đi trong ký ức cô ấy.)
-
recede into the background
chìm vào quên lãng, trở nên ít được chú ý hơn, không còn là trọng tâm
"After the main event, the minor issues receded into the background."
(Sau sự kiện chính, những vấn đề nhỏ nhặt đã chìm vào quên lãng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recede from
Động từRút lui khỏi một vị trí hoặc niềm tin; giảm bớt hoặc suy giảm về cường độ hoặc kích thước.
"The company decided to recede from its initial plan to expand into the Asian market."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to recede from his previous statement. |
Anh ấy quyết định rút lại tuyên bố trước đó của mình. |
| Phủ định | She chose not to recede from her position on the matter. |
Cô ấy chọn không rút lui khỏi lập trường của mình về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Why would they want to recede from the agreement? |
Tại sao họ lại muốn rút khỏi thỏa thuận? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the floodwaters recede, we will be able to return to our homes. |
Nếu nước lũ rút đi, chúng ta sẽ có thể trở về nhà. |
| Phủ định | If the tide doesn't recede, the ships won't be able to enter the harbor. |
Nếu thủy triều không rút, các con tàu sẽ không thể vào cảng. |
| Nghi vấn | Will the danger be over if the water recedes? |
Liệu nguy hiểm sẽ qua đi nếu nước rút? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the tide recedes from the shore, people can collect seashells. |
Nếu thủy triều rút khỏi bờ biển, mọi người có thể nhặt vỏ sò. |
| Phủ định | When the government recedes from its responsibilities, public services do not improve. |
Khi chính phủ thoái thác trách nhiệm của mình, các dịch vụ công không được cải thiện. |
| Nghi vấn | If a company recedes from its promises, does its reputation suffer? |
Nếu một công ty thất hứa, uy tín của nó có bị ảnh hưởng không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The floodwaters receded from the town more quickly than they had from the fields. |
Nước lũ rút khỏi thị trấn nhanh hơn so với khi chúng rút khỏi các cánh đồng. |
| Phủ định | The tide didn't recede from the shore as far as it usually does; it was the least far I've ever seen it. |
Thủy triều không rút khỏi bờ biển xa như bình thường; đó là khoảng cách gần nhất mà tôi từng thấy. |
| Nghi vấn | Did the protesters recede from the building as peacefully as the negotiators hoped? |
Những người biểu tình có rút khỏi tòa nhà một cách ôn hòa như những nhà đàm phán hy vọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recede from".
