race towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc tiến lên nhanh chóng theo hướng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The runners raced towards the finish line."
"Các vận động viên chạy đua về đích."
-
"The company is racing towards a deadline to launch its new product."
"Công ty đang chạy đua với thời hạn để ra mắt sản phẩm mới."
-
"People raced towards the exit when the fire alarm went off."
"Mọi người chạy ùa về phía lối ra khi chuông báo cháy vang lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'race towards' thường mang ý nghĩa khẩn trương, cấp bách, thể hiện sự nỗ lực hoặc cạnh tranh để đạt được một mục tiêu hoặc đến một địa điểm cụ thể. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ: chạy đua để cứu người) hoặc tiêu cực (ví dụ: chạy đua vũ trang). Cần phân biệt với các cụm từ tương tự như 'rush towards' (nhấn mạnh sự vội vã, có thể thiếu kiểm soát) và 'head towards' (chỉ đơn giản là di chuyển theo hướng, không nhất thiết với tốc độ cao).
Prepositions
Giới từ 'towards' chỉ hướng di chuyển, nhấn mạnh điểm đến hoặc mục tiêu mà hành động 'race' hướng tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swiftly swiftly race towards (nhanh chóng tiến về phía)
-
eagerly eagerly race towards (háo hức lao về phía)
-
steadily steadily race towards (ổn định tiến về phía)
-
a goal race towards a goal (chạy đua về một mục tiêu)
-
disaster race towards disaster (lao nhanh về thảm họa)
-
a deadline race towards a deadline (chạy đua với thời hạn)
-
The company The company races towards (Công ty đang hướng tới)
-
Humanity Humanity races towards (Nhân loại đang tiến về phía)
Idioms
-
race towards a brighter future
Hướng tới/chạy đua về một tương lai tươi sáng (dù có thể gặp thách thức).
"Despite the challenges, the community continued to race towards a brighter future."
(Bất chấp những thách thức, cộng đồng vẫn tiếp tục hướng tới một tương lai tươi sáng hơn.)
-
race towards the abyss/cliff edge
Lao nhanh/tiến gần đến bờ vực thẳm/nguy hiểm cận kề (ám chỉ tình thế xấu).
"Environmental experts warn that we are racing towards the abyss if we don't act on climate change."
(Các chuyên gia môi trường cảnh báo rằng chúng ta đang lao nhanh về bờ vực thẳm nếu không hành động về biến đổi khí hậu.)
-
race towards a new era
Tiến nhanh/bước vào một kỷ nguyên mới.
"With rapid technological advancements, society is racing towards a new era of digital transformation."
(Với những tiến bộ công nghệ nhanh chóng, xã hội đang tiến nhanh vào một kỷ nguyên chuyển đổi số mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
race towards
Động từDi chuyển hoặc tiến lên nhanh chóng theo hướng của một cái gì đó.
"The runners raced towards the finish line."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes race towards the finish line. |
Các vận động viên chạy đua về đích. |
| Phủ định | The car didn't race towards the obstacle; it stopped. |
Chiếc xe không lao về phía chướng ngại vật; nó dừng lại. |
| Nghi vấn | Did the crowd race towards the stage when the concert started? |
Đám đông có lao về phía sân khấu khi buổi hòa nhạc bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "race towards".
