(Top Banner Ad)
race towards
B2
Động từ B2 Tổng quát

race towards

UK: /ˈreɪs təˈwɔːdz/ • US: /ˈreɪs təˈwɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

chạy đua về phía lao nhanh về phía hối hả về phía vội vã hướng tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or advance rapidly in the direction of something.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc tiến lên nhanh chóng theo hướng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The runners raced towards the finish line."

    "Các vận động viên chạy đua về đích."

  • "The company is racing towards a deadline to launch its new product."

    "Công ty đang chạy đua với thời hạn để ra mắt sản phẩm mới."

  • "People raced towards the exit when the fire alarm went off."

    "Mọi người chạy ùa về phía lối ra khi chuông báo cháy vang lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race cuộc đua, sự cạnh tranh; tốc độ di chuyển nhanh
Verb race chạy đua, phóng nhanh, lao nhanh về phía
Noun racer vận động viên đua, xe đua
Adjective racing thuộc về đua xe, đang đua (ví dụ: racing car - xe đua)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ras
Middle English
race
English
race (verb)
Old English
tōweard
Middle English
toward
English
towards (preposition/adverb)

Nguồn gốc của 'Race'

Từ 'race' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'ras', mang nghĩa là 'sự chuyển động nhanh' hoặc 'dòng chảy'. Điều này gợi lên hình ảnh của nước chảy xiết hoặc một cuộc đua tốc độ, nhấn mạnh sự nhanh chóng và định hướng.

Ý nghĩa của 'Towards'

Từ 'towards' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tōweard', có nghĩa là 'quay về phía' hoặc 'theo hướng của'. Khi kết hợp với 'race', nó tạo thành một cụm động từ mạnh mẽ, diễn tả hành động di chuyển nhanh chóng và có chủ đích về một điểm đến hoặc mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'race towards' thường mang ý nghĩa khẩn trương, cấp bách, thể hiện sự nỗ lực hoặc cạnh tranh để đạt được một mục tiêu hoặc đến một địa điểm cụ thể. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ: chạy đua để cứu người) hoặc tiêu cực (ví dụ: chạy đua vũ trang). Cần phân biệt với các cụm từ tương tự như 'rush towards' (nhấn mạnh sự vội vã, có thể thiếu kiểm soát) và 'head towards' (chỉ đơn giản là di chuyển theo hướng, không nhất thiết với tốc độ cao).

Prepositions

towards

Giới từ 'towards' chỉ hướng di chuyển, nhấn mạnh điểm đến hoặc mục tiêu mà hành động 'race' hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + race towards
  • swiftly swiftly race towards
    (nhanh chóng tiến về phía)
  • eagerly eagerly race towards
    (háo hức lao về phía)
  • steadily steadily race towards
    (ổn định tiến về phía)
Verb (race towards) + Noun (object)
  • a goal race towards a goal
    (chạy đua về một mục tiêu)
  • disaster race towards disaster
    (lao nhanh về thảm họa)
  • a deadline race towards a deadline
    (chạy đua với thời hạn)
Noun (subject) + Verb (race towards)
  • The company The company races towards
    (Công ty đang hướng tới)
  • Humanity Humanity races towards
    (Nhân loại đang tiến về phía)

Idioms

  • race towards a brighter future

    Hướng tới/chạy đua về một tương lai tươi sáng (dù có thể gặp thách thức).

    "Despite the challenges, the community continued to race towards a brighter future."

    (Bất chấp những thách thức, cộng đồng vẫn tiếp tục hướng tới một tương lai tươi sáng hơn.)

  • race towards the abyss/cliff edge

    Lao nhanh/tiến gần đến bờ vực thẳm/nguy hiểm cận kề (ám chỉ tình thế xấu).

    "Environmental experts warn that we are racing towards the abyss if we don't act on climate change."

    (Các chuyên gia môi trường cảnh báo rằng chúng ta đang lao nhanh về bờ vực thẳm nếu không hành động về biến đổi khí hậu.)

  • race towards a new era

    Tiến nhanh/bước vào một kỷ nguyên mới.

    "With rapid technological advancements, society is racing towards a new era of digital transformation."

    (Với những tiến bộ công nghệ nhanh chóng, xã hội đang tiến nhanh vào một kỷ nguyên chuyển đổi số mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

race towards

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc tiến lên nhanh chóng theo hướng của một cái gì đó.

"The runners raced towards the finish line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes race towards the finish line.
Các vận động viên chạy đua về đích.
Phủ định
The car didn't race towards the obstacle; it stopped.
Chiếc xe không lao về phía chướng ngại vật; nó dừng lại.
Nghi vấn
Did the crowd race towards the stage when the concert started?
Đám đông có lao về phía sân khấu khi buổi hòa nhạc bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "race towards".

Cuộc đua của cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'race towards' thường gắn liền với áp lực và sự cạnh tranh trong cuộc sống hiện đại. Con người thường cảm thấy mình đang 'chạy đua' để đạt được thành công trong sự nghiệp, giáo dục hoặc tài chính. Điều này phản ánh tư duy tiến lên phía trước, liên tục nỗ lực để đạt được mục tiêu, đôi khi bỏ qua sự cân bằng.

Chạy đua với thời gian (Race Against Time)

Mặc dù 'race towards' có nghĩa là hướng tới, nhưng nó thường gợi lên cảm giác cấp bách tương tự như 'race against time' (chạy đua với thời gian). Trong văn hóa phương Tây, đây là một motif phổ biến trong phim ảnh, văn học và cả trong đời sống thực, nơi các cá nhân hoặc tổ chức phải hoàn thành nhiệm vụ quan trọng trước một thời hạn nhất định hoặc trước khi một sự kiện tiêu cực xảy ra. Nó nhấn mạnh sự khẩn trương và tầm quan trọng của việc hành động nhanh chóng.