(Top Banner Ad)
speed towards
B2
Động từ B2 Chuyển động, Mô tả

speed towards

UK: /spiːd təˈwɔːdz/ • US: /spiːd təˈwɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

lao nhanh về phía nhanh chóng hướng về phóng nhanh về phía
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move rapidly in the direction of something.

Vietnamese Meaning

Di chuyển nhanh chóng theo hướng của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car sped towards the intersection."

    "Chiếc xe lao nhanh về phía ngã tư."

  • "The runners sped towards the finish line."

    "Những người chạy đua lao nhanh về đích."

  • "As the storm intensified, the sailors sped towards the harbor."

    "Khi bão mạnh lên, các thủy thủ đã nhanh chóng hướng tàu về phía bến cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed tốc độ, sự nhanh chóng
Verb speed đi nhanh, tăng tốc, vội vã
Adjective speedy nhanh chóng, mau lẹ
Adverb speedily một cách nhanh chóng
Noun speeder người lái xe quá tốc độ
Noun speeding hành vi chạy quá tốc độ (của xe)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chuyển động, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Middle English
speed
Modern English
speed

Nguồn Gốc Của 'Speed'

Từ 'speed' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*spōdiz', ban đầu mang ý nghĩa 'thành công' hoặc 'thịnh vượng'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'spēd' vẫn giữ nghĩa này nhưng dần phát triển thêm ý 'sự nhanh chóng'. Đến thời Trung Anh (Middle English) và sau này là Anh hiện đại, ý nghĩa 'tốc độ' trở nên chiếm ưu thế.

Hành Trình Hướng Tới

Cụm 'speed towards' kết hợp ý nghĩa 'tốc độ' của 'speed' với giới từ 'towards' (hướng về, về phía). Điều này tạo nên hình ảnh một chuyển động nhanh chóng, có mục đích đến một điểm hoặc một trạng thái cụ thể, thường mang tính cấp bách hoặc không thể tránh khỏi.

Usage Note

Cụm động từ "speed towards" diễn tả hành động di chuyển với tốc độ cao và có chủ đích hướng về một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nhanh chóng và tính định hướng của chuyển động. Khác với "move towards" chỉ đơn giản là di chuyển về phía, "speed towards" mang sắc thái mạnh mẽ và khẩn trương hơn. So với "rush towards", "speed towards" có thể mang nghĩa kiểm soát hơn, không nhất thiết phải vội vã, hấp tấp như "rush".

Prepositions

towards

"Towards" chỉ hướng chuyển động, có nghĩa là 'về phía'. Nó cho biết đích đến hoặc mục tiêu của sự di chuyển nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + speed towards
  • rapidly rapidly speed towards
    (nhanh chóng tiến về phía, lao nhanh về phía)
  • steadily steadily speed towards
    (đều đặn/ổn định tiến về phía)
  • swiftly swiftly speed towards
    (mau lẹ tiến về phía)
Noun (Subject) + speed towards
  • The car The car speed towards
    (Chiếc xe lao nhanh về phía)
  • The economy The economy speed towards
    (Nền kinh tế đang nhanh chóng hướng tới)
  • A storm A storm speed towards
    (Một cơn bão đang tiến nhanh về phía)
speed towards + Noun (Object/Outcome)
  • disaster speed towards disaster
    (lao nhanh về phía thảm họa)
  • a conclusion speed towards a conclusion
    (nhanh chóng đi đến kết luận)
  • the finish line speed towards the finish line
    (lao nhanh về đích)
  • a breakthrough speed towards a breakthrough
    (nhanh chóng đạt được một bước đột phá)

Idioms

  • speed towards disaster

    lao nhanh về phía thảm họa; tiến nhanh đến một kết cục xấu

    "If we don't change our policies, the company is speeding towards disaster."

    (Nếu chúng ta không thay đổi chính sách, công ty đang lao nhanh về phía thảm họa.)

  • speed towards a resolution

    nhanh chóng tiến tới một giải pháp/kết quả

    "After intense negotiations, both sides seemed to be speeding towards a resolution."

    (Sau những cuộc đàm phán căng thẳng, cả hai bên dường như đang nhanh chóng tiến tới một giải pháp.)

  • speed towards an uncertain future

    lao nhanh về một tương lai bất định/không chắc chắn

    "With the rapid technological changes, many industries are speeding towards an uncertain future."

    (Với những thay đổi công nghệ nhanh chóng, nhiều ngành công nghiệp đang lao nhanh về một tương lai bất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed towards

Động từ
Lật mặt

Di chuyển nhanh chóng theo hướng của cái gì đó.

"The car sped towards the intersection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the flood will have been speeding towards the village for hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, lũ lụt sẽ đã ào ạt đổ về ngôi làng hàng giờ.
Phủ định
The car won't have been speeding towards the intersection if the driver had obeyed the traffic laws.
Chiếc xe sẽ không lao nhanh về phía giao lộ nếu người lái xe tuân thủ luật giao thông.
Nghi vấn
Will the runaway train have been speeding towards the city for long before it's finally stopped?
Liệu đoàn tàu mất kiểm soát sẽ đã lao nhanh về phía thành phố trong bao lâu trước khi nó dừng lại?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train is speeding towards the station.
Tàu đang lao nhanh về phía nhà ga.
Phủ định
They are not speeding towards the finish line; they're taking their time.
Họ không lao nhanh về đích; họ đang thư thả.
Nghi vấn
Is the car speeding towards the accident site?
Xe hơi có đang lao nhanh về phía hiện trường vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed towards".

Sự Đề Cao Tốc Độ và Hiệu Quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, tốc độ và hiệu quả thường được coi là những giá trị cốt lõi. Khái niệm 'thời gian là tiền bạc' (time is money) thúc đẩy các cá nhân và tổ chức phải 'speed towards' (nhanh chóng tiến tới) mục tiêu, đổi mới và hoàn thành công việc một cách nhanh nhất có thể để duy trì tính cạnh tranh.

Mặt Trái Của Tốc Độ

Mặc dù tốc độ thường được đánh giá cao, nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro. Cụm từ 'speed towards disaster' phản ánh sự nhận thức về việc hành động quá vội vàng hoặc thiếu cân nhắc có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Trong văn hóa giao thông, việc 'speeding' (chạy quá tốc độ) là một hành vi bị lên án vì nguy cơ gây tai nạn, thể hiện mặt trái của việc chạy nhanh.