speed towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move rapidly in the direction of something.
Vietnamese Meaning
Di chuyển nhanh chóng theo hướng của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car sped towards the intersection."
"Chiếc xe lao nhanh về phía ngã tư."
-
"The runners sped towards the finish line."
"Những người chạy đua lao nhanh về đích."
-
"As the storm intensified, the sailors sped towards the harbor."
"Khi bão mạnh lên, các thủy thủ đã nhanh chóng hướng tàu về phía bến cảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "speed towards" diễn tả hành động di chuyển với tốc độ cao và có chủ đích hướng về một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nhanh chóng và tính định hướng của chuyển động. Khác với "move towards" chỉ đơn giản là di chuyển về phía, "speed towards" mang sắc thái mạnh mẽ và khẩn trương hơn. So với "rush towards", "speed towards" có thể mang nghĩa kiểm soát hơn, không nhất thiết phải vội vã, hấp tấp như "rush".
Prepositions
"Towards" chỉ hướng chuyển động, có nghĩa là 'về phía'. Nó cho biết đích đến hoặc mục tiêu của sự di chuyển nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly speed towards (nhanh chóng tiến về phía, lao nhanh về phía)
-
steadily steadily speed towards (đều đặn/ổn định tiến về phía)
-
swiftly swiftly speed towards (mau lẹ tiến về phía)
-
The car The car speed towards (Chiếc xe lao nhanh về phía)
-
The economy The economy speed towards (Nền kinh tế đang nhanh chóng hướng tới)
-
A storm A storm speed towards (Một cơn bão đang tiến nhanh về phía)
-
disaster speed towards disaster (lao nhanh về phía thảm họa)
-
a conclusion speed towards a conclusion (nhanh chóng đi đến kết luận)
-
the finish line speed towards the finish line (lao nhanh về đích)
-
a breakthrough speed towards a breakthrough (nhanh chóng đạt được một bước đột phá)
Idioms
-
speed towards disaster
lao nhanh về phía thảm họa; tiến nhanh đến một kết cục xấu
"If we don't change our policies, the company is speeding towards disaster."
(Nếu chúng ta không thay đổi chính sách, công ty đang lao nhanh về phía thảm họa.)
-
speed towards a resolution
nhanh chóng tiến tới một giải pháp/kết quả
"After intense negotiations, both sides seemed to be speeding towards a resolution."
(Sau những cuộc đàm phán căng thẳng, cả hai bên dường như đang nhanh chóng tiến tới một giải pháp.)
-
speed towards an uncertain future
lao nhanh về một tương lai bất định/không chắc chắn
"With the rapid technological changes, many industries are speeding towards an uncertain future."
(Với những thay đổi công nghệ nhanh chóng, nhiều ngành công nghiệp đang lao nhanh về một tương lai bất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speed towards
Động từDi chuyển nhanh chóng theo hướng của cái gì đó.
"The car sped towards the intersection."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the flood will have been speeding towards the village for hours. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, lũ lụt sẽ đã ào ạt đổ về ngôi làng hàng giờ. |
| Phủ định | The car won't have been speeding towards the intersection if the driver had obeyed the traffic laws. |
Chiếc xe sẽ không lao nhanh về phía giao lộ nếu người lái xe tuân thủ luật giao thông. |
| Nghi vấn | Will the runaway train have been speeding towards the city for long before it's finally stopped? |
Liệu đoàn tàu mất kiểm soát sẽ đã lao nhanh về phía thành phố trong bao lâu trước khi nó dừng lại? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train is speeding towards the station. |
Tàu đang lao nhanh về phía nhà ga. |
| Phủ định | They are not speeding towards the finish line; they're taking their time. |
Họ không lao nhanh về đích; họ đang thư thả. |
| Nghi vấn | Is the car speeding towards the accident site? |
Xe hơi có đang lao nhanh về phía hiện trường vụ tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed towards".
