(Top Banner Ad)
move away from
B1
Verb B1 General

move away from

UK: /muːv əˈweɪ frɒm/ • US: /muːv əˈweɪ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

rời xa tránh xa từ bỏ chuyển hướng khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To physically distance oneself from something or someone.

Vietnamese Meaning

Di chuyển ra xa khỏi một vật gì đó hoặc một ai đó, tạo khoảng cách vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to move away from the burning building."

    "Chúng tôi phải di chuyển ra xa khỏi tòa nhà đang cháy."

  • "She decided to move away from her hometown to find better job opportunities."

    "Cô ấy quyết định rời xa quê hương để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn."

  • "The government is moving away from fossil fuels and investing in renewable energy."

    "Chính phủ đang dần từ bỏ nhiên liệu hóa thạch và đầu tư vào năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Noun mover người di chuyển, hãng vận chuyển
Adjective moving đang di chuyển, cảm động
Adjective movable có thể di chuyển được
Adjective unmoved không lay chuyển, không xúc động

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
moven
Modern English
move

Nguồn gốc của 'Move Away From'

Từ 'move' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'thay đổi vị trí'. Khi kết hợp với 'away' (xa khỏi) và 'from' (từ), cụm động từ 'move away from' được hình thành, chỉ hành động di chuyển ra xa một vật, người, địa điểm hoặc thậm chí là một ý tưởng hay tình huống. Nó có thể ám chỉ cả sự di chuyển về mặt thể chất lẫn sự thay đổi quan điểm hoặc từ bỏ một điều gì đó theo nghĩa bóng.

Usage Note

This meaning refers to the literal action of changing position to be farther away. It implies a physical separation.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ thể thường gặp + move away from
  • companies companies move away from traditional marketing
    (các công ty dần từ bỏ/không dùng tiếp phương pháp tiếp thị truyền thống)
  • governments governments move away from relying on fossil fuels
    (chính phủ dần từ bỏ sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch)
  • people people move away from the city
    (người dân chuyển khỏi thành phố)
move away from + Đối tượng/Khái niệm
  • dependence move away from dependence on foreign aid
    (giảm bớt sự phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài)
  • tradition move away from tradition
    (rời bỏ/phá vỡ truyền thống)
  • the idea move away from the idea of building
    (từ bỏ ý tưởng xây dựng)
  • the coastline move away from the coastline
    (di chuyển ra xa bờ biển)

Idioms

  • move away from the norm

    đi chệch khỏi quy chuẩn/lề thói thông thường

    "Modern art often seeks to move away from the norm."

    (Nghệ thuật hiện đại thường tìm cách đi chệch khỏi quy chuẩn.)

  • move away from the core issue

    lạc đề, không còn tập trung vào vấn đề cốt lõi

    "The discussion started to move away from the core issue."

    (Cuộc thảo luận bắt đầu lạc đề, không còn tập trung vào vấn đề cốt lõi.)

  • move away from a bad habit

    từ bỏ một thói quen xấu

    "He's trying to move away from his old habits."

    (Anh ấy đang cố gắng từ bỏ những thói quen cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move away from

Verb
Lật mặt

Di chuyển ra xa khỏi một vật gì đó hoặc một ai đó, tạo khoảng cách vật lý.

"We had to move away from the burning building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to move away from the city center.
Họ quyết định chuyển đi khỏi trung tâm thành phố.
Phủ định
She didn't move away from her family after graduation.
Cô ấy đã không chuyển đi khỏi gia đình sau khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Will they move away from their current location next year?
Họ sẽ chuyển đi khỏi vị trí hiện tại vào năm tới chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is moving away from her hometown to pursue her career.
Cô ấy đang chuyển khỏi quê nhà để theo đuổi sự nghiệp của mình.
Phủ định
They are not moving away from the city center; they prefer living close to amenities.
Họ không chuyển khỏi trung tâm thành phố; họ thích sống gần các tiện nghi.
Nghi vấn
Are you moving away from your family to study abroad?
Bạn có đang chuyển đi xa gia đình để đi du học không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they would move away from the noisy construction site.
Tôi ước họ sẽ chuyển đi khỏi công trường ồn ào.
Phủ định
If only she hadn't moved away from her family; she's so lonely now.
Giá mà cô ấy đã không chuyển đi khỏi gia đình thì tốt; giờ cô ấy cô đơn quá.
Nghi vấn
I wish the neighbors wouldn't move away from us! Who will we play cards with?
Tôi ước những người hàng xóm sẽ không chuyển đi khỏi chúng ta! Chúng ta sẽ chơi bài với ai đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move away from".

Đô thị hóa và Di cư

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên toàn cầu, xu hướng 'move away from' các khu vực nông thôn để đến các thành phố lớn đã diễn ra mạnh mẽ trong thế kỷ 20 và 21. Người dân thường di cư để tìm kiếm cơ hội việc làm, giáo dục tốt hơn và một lối sống năng động hơn, dẫn đến sự phát triển của các đô thị lớn và suy giảm dân số ở vùng nông thôn.

Chuyển dịch trong Lối sống và Giá trị

Trong những năm gần đây, đặc biệt là thế hệ trẻ ở phương Tây, có xu hướng 'move away from' các kỳ vọng truyền thống về sự nghiệp ổn định tại một công ty, mua nhà cửa sớm hoặc lập gia đình theo khuôn mẫu. Thay vào đó, họ có thể ưu tiên sự linh hoạt trong công việc, trải nghiệm du lịch, phát triển bản thân và theo đuổi các giá trị bền vững, thân thiện với môi trường.