move away from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To physically distance oneself from something or someone.
Vietnamese Meaning
Di chuyển ra xa khỏi một vật gì đó hoặc một ai đó, tạo khoảng cách vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had to move away from the burning building."
"Chúng tôi phải di chuyển ra xa khỏi tòa nhà đang cháy."
-
"She decided to move away from her hometown to find better job opportunities."
"Cô ấy quyết định rời xa quê hương để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn."
-
"The government is moving away from fossil fuels and investing in renewable energy."
"Chính phủ đang dần từ bỏ nhiên liệu hóa thạch và đầu tư vào năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This meaning refers to the literal action of changing position to be farther away. It implies a physical separation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
companies companies move away from traditional marketing (các công ty dần từ bỏ/không dùng tiếp phương pháp tiếp thị truyền thống)
-
governments governments move away from relying on fossil fuels (chính phủ dần từ bỏ sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch)
-
people people move away from the city (người dân chuyển khỏi thành phố)
-
dependence move away from dependence on foreign aid (giảm bớt sự phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài)
-
tradition move away from tradition (rời bỏ/phá vỡ truyền thống)
-
the idea move away from the idea of building (từ bỏ ý tưởng xây dựng)
-
the coastline move away from the coastline (di chuyển ra xa bờ biển)
Idioms
-
move away from the norm
đi chệch khỏi quy chuẩn/lề thói thông thường
"Modern art often seeks to move away from the norm."
(Nghệ thuật hiện đại thường tìm cách đi chệch khỏi quy chuẩn.)
-
move away from the core issue
lạc đề, không còn tập trung vào vấn đề cốt lõi
"The discussion started to move away from the core issue."
(Cuộc thảo luận bắt đầu lạc đề, không còn tập trung vào vấn đề cốt lõi.)
-
move away from a bad habit
từ bỏ một thói quen xấu
"He's trying to move away from his old habits."
(Anh ấy đang cố gắng từ bỏ những thói quen cũ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
move away from
VerbDi chuyển ra xa khỏi một vật gì đó hoặc một ai đó, tạo khoảng cách vật lý.
"We had to move away from the burning building."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to move away from the city center. |
Họ quyết định chuyển đi khỏi trung tâm thành phố. |
| Phủ định | She didn't move away from her family after graduation. |
Cô ấy đã không chuyển đi khỏi gia đình sau khi tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | Will they move away from their current location next year? |
Họ sẽ chuyển đi khỏi vị trí hiện tại vào năm tới chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is moving away from her hometown to pursue her career. |
Cô ấy đang chuyển khỏi quê nhà để theo đuổi sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | They are not moving away from the city center; they prefer living close to amenities. |
Họ không chuyển khỏi trung tâm thành phố; họ thích sống gần các tiện nghi. |
| Nghi vấn | Are you moving away from your family to study abroad? |
Bạn có đang chuyển đi xa gia đình để đi du học không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they would move away from the noisy construction site. |
Tôi ước họ sẽ chuyển đi khỏi công trường ồn ào. |
| Phủ định | If only she hadn't moved away from her family; she's so lonely now. |
Giá mà cô ấy đã không chuyển đi khỏi gia đình thì tốt; giờ cô ấy cô đơn quá. |
| Nghi vấn | I wish the neighbors wouldn't move away from us! Who will we play cards with? |
Tôi ước những người hàng xóm sẽ không chuyển đi khỏi chúng ta! Chúng ta sẽ chơi bài với ai đây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move away from".
