bruger
Định nghĩa & Giải nghĩa "bruger"
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bruger"
-
"Han er en flittig bruger af biblioteket."
"Anh ấy là một người dùng thường xuyên của thư viện."
-
"Som bruger af internettet skal man være forsigtig med sine personlige oplysninger."
"Là một người dùng internet, bạn phải cẩn thận với thông tin cá nhân của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bruger"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bruger" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bruger" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'bruger' có nghĩa là người sử dụng, người dùng. Nó tương đương với 'user' trong tiếng Anh. Lưu ý cách phát âm khác biệt so với cách viết.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bruger"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bruger |
En bruger skal acceptere betingelserne.
(Một người dùng phải chấp nhận các điều khoản.) |
| Xác định số ít | brugeren |
Brugeren har adgang til alle filer.
(Người dùng có quyền truy cập vào tất cả các tệp.) |
| Nguyên thể số nhiều | brugere |
Mange brugere har rapporteret problemet.
(Nhiều người dùng đã báo cáo vấn đề này.) |
| Xác định số nhiều | brugerne |
Brugerne er meget tilfredse med servicen.
(Những người dùng rất hài lòng với dịch vụ này.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Brugeren er meget tilfreds med produktet."
"Người dùng rất hài lòng với sản phẩm."
- "Vi skal lytte til brugerens feedback for at forbedre vores service."
"Chúng ta cần lắng nghe phản hồi của người dùng để cải thiện dịch vụ của mình."
- "Den nye bruger har mange spørgsmål om systemet."
"Người dùng mới có nhiều câu hỏi về hệ thống."