(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bruger
A1
substantiv A1 Dịch vụ nhà hàng, Khách sạn

bruger

ˈpʁuːˀɐ
buser
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bruger"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der anvender et produkt, en service eller et system.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bruger"

  • "Han er en flittig bruger af biblioteket."

    "Anh ấy là một người dùng thường xuyên của thư viện."

  • "Som bruger af internettet skal man være forsigtig med sine personlige oplysninger."

    "Là một người dùng internet, bạn phải cẩn thận với thông tin cá nhân của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bruger"

Đồng nghĩa

anvender (người sử dụng) kunde (khách hàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "bruger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bruger" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'bruger' có nghĩa là người sử dụng, người dùng. Nó tương đương với 'user' trong tiếng Anh. Lưu ý cách phát âm khác biệt so với cách viết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bruger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bruger
En bruger skal acceptere betingelserne.
(Một người dùng phải chấp nhận các điều khoản.)
Xác định số ít brugeren
Brugeren har adgang til alle filer.
(Người dùng có quyền truy cập vào tất cả các tệp.)
Nguyên thể số nhiều brugere
Mange brugere har rapporteret problemet.
(Nhiều người dùng đã báo cáo vấn đề này.)
Xác định số nhiều brugerne
Brugerne er meget tilfredse med servicen.
(Những người dùng rất hài lòng với dịch vụ này.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Brugeren er meget tilfreds med produktet."

    "Người dùng rất hài lòng với sản phẩm."

  • "Vi skal lytte til brugerens feedback for at forbedre vores service."

    "Chúng ta cần lắng nghe phản hồi của người dùng để cải thiện dịch vụ của mình."

  • "Den nye bruger har mange spørgsmål om systemet."

    "Người dùng mới có nhiều câu hỏi về hệ thống."