(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fødder
A1
substantiv A1 Giải phẫu học

fødder

/ˈfødər/
đôi chân
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fødder"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af 'fod': den nederste del af benet, som man står og går .

Ý nghĩa của "fødder" trong tiếng Việt

số nhiều của 'foot': bộ phận cuối của chân, nằm dưới mắt cá chân, mà một người hoặc động vật đứng và di chuyển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fødder"

  • "Jeg har kolde fødder."

    "Tôi bị lạnh chân."

  • "Hun har smukke fødder."

    "Cô ấy có đôi chân đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fødder"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "fødder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fødder" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'fødder' là dạng số nhiều của 'fod' (bàn chân). Cần lưu ý sự khác biệt giữa số ít và số nhiều khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fødder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fod
Jeg har en fod.
(Tôi có một bàn chân.)
Xác định số ít foden
Foden gør ondt.
(Bàn chân bị đau.)
Nguyên thể số nhiều fødder
Jeg har to fødder.
(Tôi có hai bàn chân.)
Xác định số nhiều fødderne
Fødderne er kolde.
(Những bàn chân bị lạnh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Mine fødder er kolde om vinteren."

    "Bàn chân của tôi bị lạnh vào mùa đông."

  • "Jeg har fået vabler på fødderne efter den lange vandretur."

    "Tôi bị phồng rộp ở chân sau chuyến đi bộ đường dài."

  • "Fodboldspilleren beskyttede sine fødder med specielle sko."

    "Cầu thủ bóng đá bảo vệ đôi chân của mình bằng giày đặc biệt."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Mine fødder er kolde om vinteren."

    "Bàn chân của tôi bị lạnh vào mùa đông."

  • "Jeg har brug for nye sko, mine fødder gør ondt."

    "Tôi cần một đôi giày mới, chân tôi bị đau."

  • "De små fødder løb hurtigt over gulvet."

    "Những bàn chân nhỏ bé chạy nhanh trên sàn nhà."