fødder
Định nghĩa & Giải nghĩa "fødder"
Định nghĩa (Dansk)
Flertal af 'fod': den nederste del af benet, som man står og går på.
Ý nghĩa của "fødder" trong tiếng Việt
số nhiều của 'foot': bộ phận cuối của chân, nằm dưới mắt cá chân, mà một người hoặc động vật đứng và di chuyển.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fødder"
-
"Jeg har kolde fødder."
"Tôi bị lạnh chân."
-
"Hun har smukke fødder."
"Cô ấy có đôi chân đẹp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fødder"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "fødder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fødder" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'fødder' là dạng số nhiều của 'fod' (bàn chân). Cần lưu ý sự khác biệt giữa số ít và số nhiều khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fødder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fod |
Jeg har en fod.
(Tôi có một bàn chân.) |
| Xác định số ít | foden |
Foden gør ondt.
(Bàn chân bị đau.) |
| Nguyên thể số nhiều | fødder |
Jeg har to fødder.
(Tôi có hai bàn chân.) |
| Xác định số nhiều | fødderne |
Fødderne er kolde.
(Những bàn chân bị lạnh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Mine fødder er kolde om vinteren."
"Bàn chân của tôi bị lạnh vào mùa đông."
- "Jeg har fået vabler på fødderne efter den lange vandretur."
"Tôi bị phồng rộp ở chân sau chuyến đi bộ đường dài."
- "Fodboldspilleren beskyttede sine fødder med specielle sko."
"Cầu thủ bóng đá bảo vệ đôi chân của mình bằng giày đặc biệt."
- "Mine fødder er kolde om vinteren."
"Bàn chân của tôi bị lạnh vào mùa đông."
- "Jeg har brug for nye sko, mine fødder gør ondt."
"Tôi cần một đôi giày mới, chân tôi bị đau."
- "De små fødder løb hurtigt over gulvet."
"Những bàn chân nhỏ bé chạy nhanh trên sàn nhà."