(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Stå stille!
A1
kommando A1 Giao tiếp hàng ngày, Mệnh lệnh

Stå stille!

/ˈstɔː ˈstilə/
Đứng yên!
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Stå stille!"

Định nghĩa (Dansk)

En direkte ordre om at holde sig i ro eller stoppe med at bevæge sig.

Ý nghĩa của "Stå stille!" trong tiếng Việt

Một mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu ai đó giữ yên hoặc ngừng di chuyển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Stå stille!"

  • "Stå stille, politiet kommer!"

    "Đứng yên, cảnh sát đến rồi!"

  • "Jeg sagde stå stille! Du må ikke røre dig."

    "Tôi bảo đứng yên! Anh không được động đậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Stå stille!"

Đồng nghĩa

Hold op! (Dừng lại!)

Cách dùng "Stå stille!" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Stå stille!" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này được sử dụng khi muốn yêu cầu ai đó ngay lập tức dừng lại hoặc không di chuyển. Tương tự như 'Đứng im!' hoặc 'Đứng lại!'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Stå stille!"