uld
Định nghĩa & Giải nghĩa "uld"
Định nghĩa (Dansk)
De bløde hår fra får og visse andre dyr, der bruges til at lave stof og garn.
Ý nghĩa của "uld" trong tiếng Việt
Lớp lông dày bao phủ một con cừu hoặc dê.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uld"
-
"Denne sweater er lavet af ren uld."
"Cái áo len này được làm từ len nguyên chất."
-
"Fåret blev klippet for at få uld."
"Con cừu đã được xén lông để lấy len."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uld"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "uld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uld" đúng ngữ cảnh
Ordet 'uld' dækker både den rå uld og det materiale, der er lavet af uld. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være svær for vietnamesere.
Bảng chia từ (Bøjning) của "uld"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | uld |
Jeg har brug for uld til at strikke en sweater.
(Tôi cần len để đan một chiếc áo len.) |
| Xác định số ít | uldet |
Uldet er meget blødt.
(Len rất mềm.) |
| Nguyên thể số nhiều | ulde |
Der findes mange forskellige slags ulde.
(Có rất nhiều loại len khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | uldene |
Uldene på hylderne er blevet farvet.
(Những cuộn len trên kệ đã được nhuộm màu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Fårets ulds kvalitet er meget vigtig for produktionen."
"Chất lượng len của cừu rất quan trọng đối với sản xuất."
- "Prisen på ulds trøjer er steget markant i år."
"Giá của áo len đã tăng đáng kể trong năm nay."
- "Ulds blødhed gør det ideelt til babytøj."
"Độ mềm mại của len làm cho nó lý tưởng cho quần áo trẻ em."