(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uld
A1
substantiv A1 Nông nghiệp, May mặc, Kinh tế

uld

/ulˀ/
lông cừu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uld"

Định nghĩa (Dansk)

De bløde hår fra får og visse andre dyr, der bruges til at lave stof og garn.

Ý nghĩa của "uld" trong tiếng Việt

Lớp lông dày bao phủ một con cừu hoặc dê.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uld"

  • "Denne sweater er lavet af ren uld."

    "Cái áo len này được làm từ len nguyên chất."

  • "Fåret blev klippet for at få uld."

    "Con cừu đã được xén lông để lấy len."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uld"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "uld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uld" đúng ngữ cảnh

Ordet 'uld' dækker både den rå uld og det materiale, der er lavet af uld. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være svær for vietnamesere.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uld"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít uld
Jeg har brug for uld til at strikke en sweater.
(Tôi cần len để đan một chiếc áo len.)
Xác định số ít uldet
Uldet er meget blødt.
(Len rất mềm.)
Nguyên thể số nhiều ulde
Der findes mange forskellige slags ulde.
(Có rất nhiều loại len khác nhau.)
Xác định số nhiều uldene
Uldene på hylderne er blevet farvet.
(Những cuộn len trên kệ đã được nhuộm màu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Fårets ulds kvalitet er meget vigtig for produktionen."

    "Chất lượng len của cừu rất quan trọng đối với sản xuất."

  • "Prisen på ulds trøjer er steget markant i år."

    "Giá của áo len đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Ulds blødhed gør det ideelt til babytøj."

    "Độ mềm mại của len làm cho nó lý tưởng cho quần áo trẻ em."