(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calcio
A1
sostantivo maschile A1 Thể thao

calcio

/ˈkaltʃo/
bóng đá
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calcio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sport di squadra giocato con un pallone tra due squadre di undici giocatori ciascuna, il cui scopo è quello di segnare il maggior numero di gol nella porta avversaria.

Ý nghĩa của "calcio" trong tiếng Việt

Một thuật ngữ không chính thức để chỉ một môn thể thao chơi bằng bóng và chủ yếu sử dụng chân, đặc biệt là bóng đá luật Úc (Australian Rules football) hoặc bóng đá (soccer).

Câu ví dụ tiếng Ý với "calcio"

  • "Mi piace molto guardare le partite di calcio."

    "Tôi rất thích xem các trận bóng đá."

  • "Il calcio è lo sport più popolare in Italia."

    "Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calcio"

Đồng nghĩa

football (bóng đá (từ mượn tiếng Anh, ít phổ biến hơn))

Cách dùng "calcio" & Ghi chú

Cách dùng "calcio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'calcio' là từ phổ biến nhất để chỉ môn bóng đá (soccer). Cần phân biệt với 'football' trong tiếng Anh, vì 'football' có thể chỉ nhiều môn thể thao khác nhau liên quan đến bóng.

Ngữ pháp & Chia từ "calcio" (Grammatica)