camisa
/kɐˈmi.zɐ/
áo sơ mi
Iniciante (A1)
Significado "camisa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Peça de vestuário para cobrir o tronco, geralmente com colarinho, mangas e abotoadura frontal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
áo sơ mi, áo cánh (mặc ở thân trên, thường có cổ áo, tay áo và hàng cúc phía trước)
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a lavar a minha camisa branca."
"Tôi đang giặt áo sơ mi trắng của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | camisas |
Eu comprei três camisas novas para o verão.
(Tôi đã mua ba cái áo sơ mi mới cho mùa hè.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | camisinha |
Ela vestia uma camisinha leve para se proteger do sol.
(Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi mỏng để che nắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A camisa que tu estás a usar é muito elegante."Cái áo mà bạn đang mặc rất thanh lịch.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' (cái) trước 'camisa' vì áo được xác định rõ (áo mà người đó đang mặc). Lưu ý cách dùng 'estar a usar' (đang mặc) thay vì gerundio, và ngôi 'tu' đi với động từ chia tương ứng.
-
"Eu quero comprar uma camisa nova para a festa."Tôi muốn mua một cái áo mới cho bữa tiệc.Câu này sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một cái) vì áo chưa được xác định cụ thể. 'Quero comprar' (muốn mua) là cấu trúc phổ biến.
-
"As camisas estão a secar no estendal."Những cái áo đang phơi khô trên dây phơi.Ở đây, 'As' là mạo từ xác định số nhiều, chỉ những chiếc áo cụ thể đang được phơi. Cấu trúc 'estar a secar' (đang phơi khô) tuân thủ quy tắc continuous aspect.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a usar uma camisa nova hoje!"Hôm nay bạn đang mặc một chiếc áo sơ mi mới!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'estás a usar' (thì hiện tại tiếp diễn, cấu trúc 'estar a + infinitivo'). Động từ 'usar' chia ở ngôi 'tu' là 'usas', nhưng vì có 'estar a' nên dùng nguyên mẫu.
-
"Eu compro camisas numa loja no centro da cidade."Tôi mua áo sơ mi ở một cửa hàng ở trung tâm thành phố.Sử dụng 'compro' (thì hiện tại đơn của động từ 'comprar' - mua) chia ở ngôi 'eu' (tôi). 'Compro camisas' nghĩa là 'mua những chiếc áo sơ mi' (số nhiều).
-
"Nós estamos a passar a ferro as camisas para a festa."Chúng tôi đang ủi áo sơ mi cho bữa tiệc.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với 'estamos a passar' (thì hiện tại tiếp diễn, cấu trúc 'estar a + infinitivo'). 'Passar a ferro' nghĩa là 'ủi'. 'As camisas' là số nhiều của 'a camisa'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A camisa que tu estás a usar é muito bonita. Onde a compraste?"Chiếc áo mà bạn đang mặc rất đẹp. Bạn mua nó ở đâu vậy?Sử dụng đại từ quan hệ 'que' để nối hai mệnh đề. Động từ 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít.
-
"A Joana, quem desenhou estas camisas, é uma excelente designer."Joana, người đã thiết kế những chiếc áo này, là một nhà thiết kế xuất sắc.Sử dụng đại từ quan hệ 'quem' để thay thế cho danh từ chỉ người 'Joana'. Lưu ý vị trí của 'quem' trong câu.
-
"Estas são as camisas cujo preço te falei ontem. Achas caras?"Đây là những chiếc áo mà tôi đã nói với bạn về giá cả ngày hôm qua. Bạn thấy có đắt không?Sử dụng đại từ quan hệ 'cujo' để chỉ sự sở hữu (giá của những chiếc áo). Đại từ quan hệ 'cujo' luôn đi trước danh từ nó bổ nghĩa (preço) và hòa hợp giống/số với danh từ đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
