blusa
/ˈbluzɐ/
áo kiểu nữ
Iniciante (A1)
Significado "blusa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Peça de vestuário de tecido leve, geralmente usada por mulheres, que cobre a parte superior do corpo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
áo cánh (áo kiểu nữ, thường làm bằng vải mỏng, có thể có tay hoặc không)
Exemplos (Ví dụ)
"Ela está a usar uma blusa nova hoje."
"Hôm nay cô ấy đang mặc một chiếc áo kiểu mới."
"Dá-me aquela blusa, por favor."
"Làm ơn đưa cho tôi cái áo kiểu đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | blusas |
Ela tem várias blusas novas.
(Cô ấy có vài cái áo mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | blusinha |
Que blusinha linda!
(Cái áo nhỏ nhắn xinh xắn quá!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu vestires essa blusa amanhã, é melhor passá-la a ferro hoje."Để bạn có thể mặc chiếc áo kiểu đó vào ngày mai, tốt hơn là nên ủi nó ngay hôm nay.Ngữ pháp: 'Para tu vestires' là cấu trúc Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal). Động từ nguyên thể 'vestir' được chia theo ngôi 'tu' thành 'vestires' để chỉ rõ chủ thể của hành động. 'passá-la' là ví dụ về vị trí đại từ sau động từ (Enclisis) theo chuẩn châu Âu.
-
"Apesar de as blusas serem bonitas, elas não me ficaram bem."Mặc dù những chiếc áo kiểu này rất đẹp, nhưng chúng không hợp với tôi.Ngữ pháp: 'de as blusas serem' sử dụng Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' chia cho ngôi thứ 3 số nhiều ('elas' - as blusas). Cấu trúc này bắt buộc khi chủ ngữ của động từ nguyên thể ('as blusas') khác với chủ ngữ của mệnh đề chính.
-
"É essencial nós levarmos blusas de manga comprida por causa do frio."Việc chúng ta mang theo áo kiểu tay dài là rất cần thiết vì trời lạnh.Ngữ pháp: 'nós levarmos' là Infinitivo Pessoal của động từ 'levar' chia theo ngôi 'nós'. Sau các cấu trúc vô nhân xưng như 'É essencial' (Việc... là cần thiết), động từ nguyên thể phải được chia ngôi để làm rõ chủ thể hành động là ai ('chúng ta').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
