(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saber
A1
Verbo A1 Ngôn ngữ học, Nhận thức

saber

[sɐˈβeɾ]
biết
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "saber" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ter conhecimento ou informação sobre algo; ter a capacidade de fazer algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có trong tâm trí như là thông tin hoặc kiến thức; biết, hiểu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu sei falar português."

    "Tôi biết nói tiếng Bồ Đào Nha."

  • "Tu sabes a resposta?"

    "Bạn có biết câu trả lời không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí đại từ (clitics): Sei, Sabes, Sabe, Sabemos, Sabeis, Sabem. Utilizar 'Tu sabes' (thân mật) hoặc 'Você sabe' (lịch sự).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sei
Eu sei falar português.
(Tôi biết nói tiếng Bồ Đào Nha.)
Tu sabes
Ele/Você sabe
Nós sabemos
Eles/Vocês sabem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu soube
Eu soube a verdade ontem.
(Tôi đã biết sự thật ngày hôm qua.)
Tu soubeste
Ele/Você soube
Nós soubemos
Eles/Vocês souberam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu sabia
Eu sabia que ele viria.
(Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến.)
Tu sabias
Ele/Você sabia
Nós sabíamos
Eles/Vocês sabiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu saberás a verdade sobre o que aconteceu na festa."
    Ngày mai, bạn sẽ biết sự thật về những gì đã xảy ra ở bữa tiệc.
    Chia động từ 'saber' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'tu' (saberás). Văn phong thân mật sử dụng 'tu'.
  • "Dentro de um ano, não saberemos onde estaremos a viver, mas esperamos que seja num lugar feliz."
    Trong vòng một năm, chúng ta sẽ không biết chúng ta sẽ sống ở đâu, nhưng chúng ta hy vọng rằng đó là một nơi hạnh phúc.
    Chia động từ 'saber' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'nós' (saberemos). Sử dụng 'estar a viver' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "Eles não saberão resolver este problema sem a tua ajuda."
    Họ sẽ không thể giải quyết vấn đề này nếu không có sự giúp đỡ của bạn.
    Chia động từ 'saber' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'eles' (saberão). Lưu ý vị trí của đại từ (không có đại từ trong câu này, nhưng tuân thủ quy tắc chung là tránh bắt đầu câu bằng đại từ nếu có thể).
Động từ phản thân
  • "Tu sabes que eu me levanto sempre cedo para ir trabalhar."
    Bạn biết rằng tôi luôn thức dậy sớm để đi làm.
    Saber chia ở ngôi 'Tu' (sabes). 'Levantar-se' là động từ phản thân, kết hợp với đại từ 'me' (tôi). Vị trí của 'me' đặt trước động từ (proclisis) vì có 'eu'.
  • "Não sabes que ela está a vestir-se para a festa?"
    Bạn không biết rằng cô ấy đang mặc quần áo để đi dự tiệc sao?
    Saber chia ở ngôi 'Tu' (sabes). 'Vestir-se' là động từ phản thân. Cấu trúc 'estar a vestir-se' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí của 'se' sau infinitivo vì có 'a'.
  • "Sabes se eles se importam de esperar mais um pouco?"
    Bạn có biết liệu họ có phiền chờ thêm một chút không?
    Saber chia ở ngôi 'Tu' (sabes). 'Importar-se' là động từ phản thân, kết hợp với đại từ 'se' (họ). Vị trí của 'se' đặt trước động từ (proclisis) vì có 'eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)