(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cooperação
B1
noun Feminino B1 Kinh doanh, Quản lý, Khoa học xã hội

cooperação

/ku.upu.ɾɐˈsɐ̃w̃/
sự hợp tác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cooperação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de cooperar; ação de trabalhar em conjunto com outras pessoas para atingir um objetivo comum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hợp tác, sự cộng tác; hành động làm việc với ai đó để sản xuất hoặc tạo ra cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cooperação entre os dois países é fundamental para o desenvolvimento da região."

    "Sự hợp tác giữa hai quốc gia là nền tảng cho sự phát triển của khu vực."

  • "Estamos a trabalhar em estreita cooperação com a polícia."

    "Chúng tôi đang làm việc trong sự hợp tác chặt chẽ với cảnh sát."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: cooperações. Danh từ đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cooperações
As cooperações entre os países são fundamentais para o desenvolvimento global.
(Sự hợp tác giữa các quốc gia là nền tảng cho sự phát triển toàn cầu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cooperaçãozinha
Houve uma cooperaçãozinha entre os vizinhos para organizar a festa.
(Đã có một chút hợp tác giữa những người hàng xóm để tổ chức bữa tiệc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A cooperação entre vizinhos está a tornar o bairro mais seguro. Cada um dá o seu contributo."
    Sự hợp tác giữa những người hàng xóm đang làm cho khu phố an toàn hơn. Mỗi người đều đóng góp phần của mình.
    ‘Cooperação’ là danh từ giống cái, số ít (feminino singular). Cấu trúc 'estar a tornar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), thay vì dùng 'tornando'. Đại từ 'o' được đặt sau động từ 'dá' (enclisis).
  • "Tu precisas da nossa cooperação para terminar este projeto a tempo. Podemos ajudar-te?"
    Bạn cần sự hợp tác của chúng tôi để hoàn thành dự án này đúng hạn. Chúng tôi có thể giúp bạn không?
    'Cooperação' là danh từ giống cái, số ít. Vì đây là câu hỏi thân mật, sử dụng 'Tu'. Động từ 'precisar' được chia ở ngôi thứ hai số ít. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'ajudar' (enclisis).
  • "As cooperações internacionais são essenciais para combater as alterações climáticas. Os países estão a trabalhar juntos para encontrar soluções."
    Sự hợp tác quốc tế là điều cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu. Các quốc gia đang làm việc cùng nhau để tìm ra giải pháp.
    'Cooperações' là danh từ giống cái, số nhiều (feminino plural). Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'As' là quán từ xác định giống cái số nhiều, đi kèm với 'cooperações'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)