meses
[ˈmezɨʃ]
các tháng
Iniciante (A1)
Significado "meses" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Plural de mês: cada um dos doze períodos de tempo em que um ano é dividido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của tháng: mỗi một trong mười hai khoảng thời gian được đặt tên mà một năm được chia thành.
Exemplos (Ví dụ)
"Os meses do ano são doze."
"Các tháng trong năm là mười hai."
"Janeiro, fevereiro, março e abril são meses da primavera."
"Tháng Giêng, tháng Hai, tháng Ba và tháng Tư là những tháng mùa xuân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'mês'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | meses |
Este mês tem 31 dias. / O ano tem doze meses.
(Tháng này có 31 ngày. / Một năm có mười hai tháng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mesinho |
Ainda falta um mesinho para o nosso encontro.
(Vẫn còn một tháng nhỏ nữa cho buổi hẹn hò của chúng ta.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Julho é o mês mais quente, mas agosto está a ser ainda mais tórrido este ano."Tháng Bảy là tháng nóng nhất, nhưng tháng Tám năm nay còn nóng hơn nữa.Câu này sử dụng so sánh hơn. 'Mais tórrido' có nghĩa là 'nóng hơn'. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado diễn tả một quá trình đang diễn ra.
-
"Para mim, fevereiro é o menos interessante dos meses, mas tu estás a gostar muito, não estás?"Đối với tôi, tháng Hai là tháng ít thú vị nhất, nhưng bạn đang rất thích nó, phải không?Ở đây, 'o menos interessante' là so sánh nhất (mức độ thấp nhất). 'Estás a gostar' là Continuous Aspect, diễn tả một hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
-
"Os meses de primavera são tão agradáveis quanto os meses de outono, mas eu prefiro aqueles. Dá-me mais alegria ver as flores a nascer."Các tháng mùa xuân dễ chịu như các tháng mùa thu, nhưng tôi thích những tháng kia hơn. Việc nhìn thấy hoa nở mang lại cho tôi nhiều niềm vui hơn.Câu này sử dụng so sánh ngang bằng: 'tão agradáveis quanto'. 'Dá-me' là ví dụ về Enclisis, đại từ 'me' đứng sau động từ 'dá' khi bắt đầu câu. Cấu trúc 'ver as flores a nascer' (infinitivo pessoal).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu estudares Português Europeu de forma eficaz, precisas de vários meses."Để bạn học tiếng Bồ Đào Nha châu Âu hiệu quả, bạn cần vài tháng.Trong câu này, 'estudares' là dạng Infinitivo Pessoal (Động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'estudar' (học) chia cho ngôi 'tu'. Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích, với chủ ngữ của hành động (tu) khác với chủ ngữ chính của câu.
-
"É fundamental para nós estarmos a praticar a língua durante estes meses."Điều cơ bản là chúng ta phải đang thực hành ngôn ngữ trong suốt những tháng này.Ở đây, 'estarmos' là Infinitivo Pessoal của động từ 'estar' (là/đang) chia cho ngôi 'nós'. Cấu trúc 'estarmos a praticar' thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 'gerúndio' (fazendo).
-
"Apesar de eles terem de esperar alguns meses, a recompensa por trabalharem será grande."Mặc dù họ phải chờ đợi vài tháng, phần thưởng cho việc họ làm việc sẽ rất lớn.Trong ví dụ này, 'terem' và 'trabalharem' đều là các dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'ter' (có) và 'trabalhar' (làm việc), chia cho ngôi 'eles'. Chúng được dùng sau các giới từ ('apesar de' và 'por') để chỉ rõ chủ ngữ của hành động nguyên thể.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Durante os meus meses de férias, estive a viajar pela Europa."Trong những tháng nghỉ phép của tôi, tôi đã đi du lịch khắp châu Âu.Uso do possessivo 'meus' (của tôi) no plural para modificar 'meses'. A frase usa o pretérito perfeito composto 'estive a viajar' para descrever uma ação contínua no passado.
-
"Os teus meses de estudo em Lisboa foram muito produtivos, não foram?"Những tháng học tập của bạn ở Lisbon rất hiệu quả, phải không?Uso do possessivo 'teus' (của bạn, informal) no plural para modificar 'meses'. A forma verbal 'foram' é a terceira pessoa do plural do pretérito perfeito do verbo 'ser'.
-
"Nos nossos meses de inverno, gostamos de estar a esquiar na Serra da Estrela."Trong những tháng mùa đông của chúng tôi, chúng tôi thích đi trượt tuyết ở Serra da Estrela.Uso do possessivo 'nossos' (của chúng tôi) no plural para modificar 'meses'. A estrutura 'estar a esquiar' indica uma ação contínua.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
