ovo
[ˈɔvu]
trứng gà
Iniciante (A1)
Significado "ovo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Corpo arredondado ou oval, produzido pelas fêmeas de aves, répteis, peixes e alguns invertebrados, que contém o embrião e os nutrientes necessários ao seu desenvolvimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trứng, một vật thể hình bầu dục hoặc tròn được đẻ bởi chim, bò sát, cá hoặc động vật không xương sống cái, thường chứa một phôi đang phát triển.
Exemplos (Ví dụ)
"Queria um ovo cozido para o pequeno-almoço."
"Tôi muốn một quả trứng luộc cho bữa sáng."
"Estou a fazer um bolo e preciso de dois ovos."
"Tôi đang làm bánh và cần hai quả trứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ovos |
Comprei uma dúzia de ovos.
(Tôi đã mua một tá trứng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ovinho |
Quero um ovinho cozido.
(Tôi muốn một quả trứng luộc nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu comerás um ovo cozido ao pequeno-almoço, se tiveres tempo."Ngày mai, cậu sẽ ăn một quả trứng luộc vào bữa sáng, nếu có thời gian.Sử dụng 'comerás', thì tương lai đơn của động từ 'comer' (ăn) ở ngôi 'tu' (cậu). Động từ chia theo chủ ngữ 'tu' (ngôi thứ hai số ít).
-
"No próximo domingo, nós faremos uma omelete com três ovos para o almoço."Chủ nhật tới, chúng ta sẽ làm một món trứng tráng với ba quả trứng cho bữa trưa.Sử dụng 'faremos', thì tương lai đơn của động từ 'fazer' (làm) ở ngôi 'nós' (chúng ta). Động từ chia theo chủ ngữ 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều).
-
"Se comprares os ingredientes, eu farei um bolo de ovos delicioso para a festa."Nếu cậu mua các nguyên liệu, tớ sẽ làm một chiếc bánh trứng ngon tuyệt cho bữa tiệc.Sử dụng 'farei', thì tương lai đơn của động từ 'fazer' (làm) ở ngôi 'eu' (tớ). 'Comprares' là dạng thức giả định tương lai (futuro do conjuntivo) của động từ 'comprar' (mua) ở ngôi 'tu'. Câu này thể hiện một điều kiện trong tương lai. Động từ chia theo chủ ngữ 'eu' (ngôi thứ nhất số ít).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu comes um ovo ao pequeno-almoço todos os dias?"Bạn ăn một quả trứng vào bữa sáng mỗi ngày à?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) kèm động từ 'comer' chia ở thì Presente do Indicativo (comes). 'Ao pequeno-almoço' nghĩa là 'vào bữa sáng'.
-
"Neste momento, estou a cozinhar ovos mexidos para o jantar."Ngay lúc này, tôi đang nấu trứng bác cho bữa tối.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a cozinhar') để diễn tả hành động đang diễn ra ở thì Presente do Indicativo. 'Ovos mexidos' là 'trứng bác'.
-
"Se tens fome, dá-te um ovo cozido."Nếu bạn đói, thì đưa cho bạn một quả trứng luộc.Sử dụng 'tens' (ngôi 'tu' của 'ter' - có) ở thì Presente do Indicativo. 'Dá-te' là cách đặt đại từ ('te') sau động từ ('dar') theo quy tắc Enclisis. 'Ovo cozido' là 'trứng luộc'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a cozinhar os ovos para o pequeno-almoço?"Bạn đang nấu trứng cho bữa sáng à?Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a cozinhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'os ovos' là số nhiều của 'ovo', có nghĩa là 'những quả trứng'.
-
"Nós vamos comprar uma dúzia de ovos no supermercado."Chúng ta sẽ mua một tá trứng ở siêu thị.'Nós' (chúng ta). 'uma dúzia de ovos' (một tá trứng). 'Vamos comprar' (chúng ta sẽ mua) – thì tương lai đơn. Lưu ý đến dạng số nhiều 'ovos'.
-
"Eles estão a pintar os ovos da Páscoa com cores vivas."Họ đang sơn những quả trứng Phục Sinh với màu sắc rực rỡ.'Eles' (họ). Cấu trúc 'estar a pintar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'os ovos da Páscoa' (những quả trứng Phục Sinh). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
