progressão
/pɾuɡɾɨˈsɐ̃w̃/
sự tiến triển
Intermediário (B1)
Significado "progressão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de progredir; desenvolvimento gradual para um estado mais avançado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình phát triển hoặc di chuyển dần dần về phía một trạng thái tiên tiến hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"A progressão da doença foi mais lenta do que o esperado."
"Sự tiến triển của bệnh chậm hơn so với dự kiến."
"A progressão na carreira dele foi notável nos últimos anos."
"Sự tiến triển trong sự nghiệp của anh ấy rất đáng chú ý trong những năm gần đây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: progressões. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | progressões |
As progressões na carreira são importantes para o crescimento profissional.
(Sự thăng tiến trong sự nghiệp rất quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | progressãozinha |
Houve uma progressãozinha nos seus resultados, mas ainda precisa melhorar.
(Đã có một chút tiến bộ trong kết quả của bạn, nhưng bạn vẫn cần phải cải thiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A progressão que estás a observar no teu filho é fruto de muito esforço e dedicação da vossa parte."Sự tiến bộ mà con trai bạn đang thể hiện là kết quả của rất nhiều nỗ lực và sự tận tâm từ phía cả hai người.Sử dụng 'estar a observar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estás' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'. 'Que' là đại từ quan hệ liên kết mệnh đề chính và mệnh đề phụ.
-
"As progressões salariais, sobre as quais o sindicato está a negociar, são cruciais para motivar os trabalhadores."Việc tăng lương, mà công đoàn đang đàm phán, là rất quan trọng để tạo động lực cho người lao động.'As progressões' là dạng số nhiều của 'progressão'. 'Sobre as quais' là đại từ quan hệ, với 'as quais' thay thế cho 'progressões salariais'. 'Estar a negociar' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"A progressão na carreira, a qual ambicionas, requer que te dediques ainda mais aos teus estudos."Sự thăng tiến trong sự nghiệp, điều mà bạn mong muốn, đòi hỏi bạn phải cống hiến nhiều hơn nữa cho việc học tập của mình.'A qual' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'progressão na carreira'. Cấu trúc 'requer que te dediques' sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') đặt trước động từ 'dediques' theo quy tắc proclisis khi có mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'que'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ver uma progressão notável no teu português. Dá-te os parabéns!"Bạn đang thấy một sự tiến bộ đáng chú ý trong tiếng Bồ Đào Nha của bạn. Chúc mừng bạn!Câu này sử dụng 'Tu' (thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás a ver'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là đại từ tân ngữ 'te' đặt sau động từ 'dar' (enclisis) theo quy tắc chuẩn PT-PT.
-
"Observo que a progressão no projeto está a ser mais lenta do que o esperado. Você precisa de se dedicar mais."Tôi nhận thấy rằng sự tiến triển trong dự án đang chậm hơn so với dự kiến. Bạn cần phải cống hiến nhiều hơn.Câu này sử dụng 'Você' (ít thân mật hơn 'Tu') vì ngữ cảnh có phần trang trọng hơn. 'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ser) ở dạng bị động. 'Precisa de se dedicar' với 'se' đặt sau động từ theo quy tắc PT-PT.
-
"A progressão da doença está a preocupar-me. Tu, como médico, podes ajudar-me?"Sự tiến triển của bệnh tật đang làm tôi lo lắng. Bạn, với tư cách là bác sĩ, có thể giúp tôi không?Câu này sử dụng 'Tu' do có mối quan hệ gần gũi và tin tưởng (bệnh nhân và bác sĩ quen biết). 'Está a preocupar-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (preocupar). 'Ajudar-me' là đại từ 'me' đặt sau động từ 'ajudar' theo quy tắc chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
